Welcome to FPTU Library
Open: 08:15 - 21:00 Weekday | 08:00 - 12:00 & 13:00 - 17:00 Weekend
Welcome to FPTU Library
Open: 08:15 - 21:00 Weekday | 08:00 - 12:00 & 13:00 - 17:00 Weekend
Thông tin xuất bản: Wiley 2013
Mã xếp giá: 006.7 W721
Mã ĐKCB: TK/CAHL001724,TK/CAHL001725
Thông tin xuất bản: McGraw Hill Higher Education 2010
Mã xếp giá: 005.133 W959
Mã ĐKCB: TK/CAHL001723
Thông tin xuất bản: John Wiley & Sons 2012
Mã xếp giá: 658.4'21 L357
Mã ĐKCB: TK/CAHL001704
Thông tin xuất bản: Wiley 2012
Mã xếp giá: 006.7 B764
Mã ĐKCB: TK/CAHL001703
Thông tin xuất bản: Jossey-Bass 2012
Mã xếp giá: 153.4'4 C547
Mã ĐKCB: TK/CAHL001702
Thông tin xuất bản: Wiley 2011
Mã xếp giá: 005.12 B499
Mã ĐKCB: TK/CAHL001745
Thông tin xuất bản: Jossey-Bass 2013
Mã xếp giá: 338.76 F529
Mã ĐKCB: TK/CAHL001690
Thông tin xuất bản: Wiley 2013
Mã xếp giá: 004.068 F317
Mã ĐKCB: TK/CAHL001681,TK/CAHL001761
Thông tin xuất bản: John Wiley & Sons 2011
Mã xếp giá: 005.133 G819
Mã ĐKCB: TK/CAHL001673
Thông tin xuất bản: Wiley 2013
Mã xếp giá: 331.120973 D285
Mã ĐKCB: TK/CAHL001629
Thông tin xuất bản: John Wiley & Sons, Inc. 2011
Mã xếp giá: 338.2 M825
Mã ĐKCB: TK/CAHL001627
Thông tin xuất bản: W.W. Norton & Co. 2010
Mã xếp giá: 808.0427 A935
Mã ĐKCB: TK/CAHL001623
Thông tin xuất bản: Pearson Education 2012
Mã xếp giá: 650.072 S257
Mã ĐKCB: TK/FLNN000110, TK/FLNN000111, GT/FLXH000792, GT/FLXH000793...
Thông tin xuất bản: John Wiley & Sons, Inc. 2013
Mã xếp giá: 658.8'27 W562
Mã ĐKCB: GT/XHHL004217, GT/XHHL004218, GT/XHHL004219, GT/XHHL004221...
Thông tin xuất bản: Bách khoa Hà Nội ; Trường đại học FPT 2015
Mã xếp giá: 006.6869 S642
Mã ĐKCB: TK/TTHL001882,TK/TTHL001884
Thông tin xuất bản: Pearson 2015
Mã xếp giá: 771.4 L847
Mã ĐKCB: GT/XHHL004188, GT/XHHL004189, GT/XHHL004190, GT/XHHL004191...
Thông tin xuất bản: Macmillan Education 2014
Mã xếp giá: 428.24 S628
Mã ĐKCB: TK/HCHL001154, TK/HCHL001155, TK/HCHL001156, GT/NNHL005311...
Thông tin xuất bản: Macmillan Education 2014
Mã xếp giá: 428.24 S628
Mã ĐKCB: TK/HCHL001151, TK/HCHL001152, TK/HCHL001153, TK/NNHL002342...
Thông tin xuất bản: Macmillan Education 2013
Mã xếp giá: 428.24 S628
Mã ĐKCB: TK/HCHL001148, TK/HCHL001149, TK/HCHL001150, TK/NNHL002341...
Thông tin xuất bản: Macmillan Education 2013
Mã xếp giá: 428.24 S628
Mã ĐKCB: TK/HCHL001145, TK/HCHL001146, TK/HCHL001147, TK/NNHL002340...