Kết quả tìm kiếm: Tìm thấy 15366 biểu ghi cho từ khóa

Introducing translation studies : theories and applications / Jeremy Munday - 4th edition

Thông tin xuất bản: Routledge 2016

Mã xếp giá: 418.02 M965

Mã ĐKCB: TK/NNHL002870, TK/DNNN000388, TK/DNNN000389, TK/DNNN000390...

Translation / Juliane House

Thông tin xuất bản: Oxford University Press 2009

Mã xếp giá: 418.02 H842

Mã ĐKCB: TK/NNHL002867,TK/NNHL002868

Corporate communication : a guide to theory and practice / Joep Cornelissen - 5th edition

Thông tin xuất bản: SAGE 2017

Mã xếp giá: 658.45 C814

Mã ĐKCB: GT/XHHL005286, GT/XHHL005287, GT/XHHL005288, GT/XHHL005289...

A short course in photography : Digital an introduction to photographic technique / Barbara London, Jim Stone - 4th edition

Thông tin xuất bản: Pearson 2019

Mã xếp giá: 771.4 L847

Mã ĐKCB: GT/XHHL005279, GT/XHHL005280, GT/XHHL005281, GT/XHHL005282...

The Study of Language / George Yule - 6th edition

Thông tin xuất bản: Cambridge University Press 2017

Mã xếp giá: 400 Y611

Mã ĐKCB: TK/DNHC000342, TK/HCHL001547, GT/NNHL006971, GT/NNHL006972...

耳から覚える日本語能力試験聴解トレ−ニングN2 = Mimi kara oboeru nihongo nôryoku shiken chôkai torêningu. N2 / Akiko Obara; Kazuko Yokoi

Thông tin xuất bản: Aruku 2011

Mã xếp giá: 495.6 A315

Mã ĐKCB: TK/NNHL002865, TK/NNHL002866, TK/DNNN000322, TK/DNNN000347...

新完全マスター読解日本語能力試験 = Shin kanzen masutā dokkai nihongo nōryoku shiken. N2 / Tashiro Hitomi, Nakamura Noriko, Hajikano Are, Shimizu Tomoko, Fukuoka Rieko

Thông tin xuất bản: 3A Corporation 2011

Mã xếp giá: 495.6 S556

Mã ĐKCB: TK/NNHL002863, TK/NNHL002864, TK/NNHL003325, TK/NNHL003326...

合格できる日本語能力試験N2 = Gôkaku dekiru nihongo nôryoku shiken enu ni / Minami Asakura; Aya Setoguchi; Kyoko Yamamoto

Thông tin xuất bản: Araku 2010

Mã xếp giá: 495.6 G616

Mã ĐKCB: TK/NNHL002861,TK/NNHL002862,TK/DNNN000354

耳から覚える日本語能力試験語彙トレーニングN2 = Mimi kara oboeru nihongo nōryoku shiken goi torēningu enu ni / Eriko Andō; Yōko Eya; Hiroko Abe

Thông tin xuất bản: Aruku 2011

Mã xếp giá: 495.6 M662

Mã ĐKCB: TK/NNHL002859, TK/NNHL002860, TK/DNNN000320, TK/DNNN000346...

新完全マスター.語彙 : 日本語能力試験 = Shin kanzen masutā. Goi: Nihongo nōryoku shiken = New Complete Master Vocabulary Japanese Language Proficiency Test N2/ Rieko Fukuoka

Thông tin xuất bản: スリーエーネットワーク

Mã xếp giá: 495.6 R555

Mã ĐKCB: TK/NNHL002855, TK/NNHL002856, TK/DNNN000343, TK/NNHL003335...

新完全マスター. 聴解 : 日本語能力試験 = Shin kanzen masutā. Chōkai : Nihongo nōryoku shiken. N2 / Kaori Nakamura, (College teacher); Sachi Fukushima; Etsuko Tomomatsu

Thông tin xuất bản: 3A Corporation 2011

Mã xếp giá: 495.6 S556

Mã ĐKCB: TK/NNHL002853, TK/NNHL002854, TK/DNNN000345, TK/DNNN000357...

図解日本の語彙 = Zukai nihon no goi / Takuya Okimori; Yoshiyuki Kimura; Makiro Tanaka; Rikiei Chin;

Thông tin xuất bản: 三省堂 2018

Mã xếp giá: 495.6 Z945

Mã ĐKCB: TK/NNHL002843, TK/NNHL002844, TK/DNNN000329, TK/DNNN000330...

Nihongo no shintakusu to imi / Hideo Teramura.

Thông tin xuất bản: Iwanami shoten 2015

Mã xếp giá: 495.6 H632

Mã ĐKCB: TK/NNHL002841, TK/NNHL002842, TK/DNNN000339, TK/DNNN000340...

日本語のシンタクスと意味 = Nihongo no shintakusu to imi / Hideo Teramura

Thông tin xuất bản: Kuroshio Shuppan 2017

Mã xếp giá: 495.6 H632

Mã ĐKCB: TK/NNHL002839, TK/NNHL002840, TK/DNNN000337, TK/DNNN000338...

日本語に主語はいらない : 百年の誤謬を正す = Nihongo ni shugo wa iranai / Takehiro Kanaya

Thông tin xuất bản: Kōdansha 2002

Mã xếp giá: 495.6 T136

Mã ĐKCB: TK/NNHL002837,TK/NNHL002838

日本語の語彙と表現 = Nihongo no goi to hyōgen / Takao Suzuki

Thông tin xuất bản: Taishūkan Shoten 1990

Mã xếp giá: 495.6 T136

Mã ĐKCB: TK/NNHL002831, TK/NNHL002832, TK/DNNN000331, TK/DNNN000332...

Information Architecture for the World Wide Web : designing for the Web and Beyond / Louis Rosenfeld, Peter Morville, Jorge Arango - 4th edition

Thông tin xuất bản: Oreilly & Associates Inc. 2015

Mã xếp giá: 006.7 R813

Mã ĐKCB: TK/TTHL002070

Essentials of negotiation / Roy J. Lewicki, David M. Saunders, Bruce Barry - 6th edition

Thông tin xuất bản: McGraw-Hill Education 2016

Mã xếp giá: 658.405 2 L671

Mã ĐKCB: GT/XHHL005252, GT/XHHL005253, GT/XHHL005254, GT/XHHL005255...

Purchasing and supply chain management / Robert M. Monczka; Robert B. Handfield; Larry Carl Giunipero; James L. Patterson - 6th edition

Thông tin xuất bản: Cengage Learning 2016

Mã xếp giá: 658.72 M739

Mã ĐKCB: GT/XHHL005240, GT/XHHL005241, GT/XHHL005242, GT/XHHL005323...

International Economics : Theory and Policy / Paul Krugman, Maurice Obstfeld, Marc Melitz - 11th edition, global edition

Thông tin xuất bản: Pearson Education Limited 2017

Mã xếp giá: 338 K943

Mã ĐKCB: TK/XHHL003495, TK/XHHL003496, GT/DNXH001743, GT/DNXH001744...

Đề nghị sách

Nếu bạn có yêu cầu hay đóng góp sách mới, hãy cho thư viện biết bằng cách điền thông tin tại đây!