Welcome to FPTU Library
Open: 08:15 - 21:00 Weekday | 08:00 - 12:00 & 13:00 - 17:00 Weekend
Welcome to FPTU Library
Open: 08:15 - 21:00 Weekday | 08:00 - 12:00 & 13:00 - 17:00 Weekend
Thông tin xuất bản: NXB Kim Đồng 2023
Mã xếp giá: 331.702 J624
Mã ĐKCB: TK/TKHN000406, TK/TKHN000407, TK/XHBG001481, TK/XHBG001482...
Thông tin xuất bản: NXB Kim Đồng 4
Mã xếp giá: 523.10 S617
Mã ĐKCB: TK/TKHN000404, TK/TKHN000405, TK/XHBG001483, TK/XHBG001484...
Thông tin xuất bản: Oxford
Mã xếp giá: 428.43 R275
Mã ĐKCB: TK/TKHN000400
Thông tin xuất bản: Oxford
Mã xếp giá: 428.43 B787
Mã ĐKCB: TK/TKHN000399
Thông tin xuất bản: Oxford
Mã xếp giá: 428.43 A544
Mã ĐKCB: TK/TKHN000398
Thông tin xuất bản: Oxford
Mã xếp giá: 428.43 S557
Mã ĐKCB: TK/TKHN000395,TK/TKHN000396,TK/TKHN000397
Thông tin xuất bản: Đang cập nhật
Mã xếp giá: 428.43 Sh649
Mã ĐKCB: TK/TKHN000392,TK/TKHN000393,TK/TKHN000394
Thông tin xuất bản: Oxford
Mã xếp giá: 428.43 R649
Mã ĐKCB: TK/TKHN000391
Thông tin xuất bản: Oxford
Mã xếp giá: 428.43 H338
Mã ĐKCB: TK/TKHN000388,TK/TKHN000389,TK/TKHN000390
Thông tin xuất bản: Đang cập nhật
Mã xếp giá: 428.43 O232
Mã ĐKCB: TK/TKHN000385,TK/TKHN000386,TK/TKHN000387
Thông tin xuất bản: Đang cập nhật
Mã xếp giá: 428.43 W947
Mã ĐKCB: TK/TKHN000382, TK/TKHN000383, TK/TKHN000384, TK/TKHN001209...
Thông tin xuất bản: Oxford
Mã xếp giá: 428.43 T238
Mã ĐKCB: TK/TKHN000379, TK/TKHN000380, TK/TKHN000381, TK/TKHN001206...
Thông tin xuất bản: Oxford
Mã xếp giá: 428.43 R795
Mã ĐKCB: TK/TKHN000376, TK/TKHN000377, TK/TKHN000378, TK/TKHN001205...
Thông tin xuất bản: Oxford
Mã xếp giá: 428.43 W947
Mã ĐKCB: TK/TKHN000373, TK/TKHN000374, TK/TKHN000375, TK/TKHN001202...
Thông tin xuất bản: Nhà Xuất bản Văn học,Nhà Xuất bản Văn học 2024,2025
Mã xếp giá: 895.922 M217
Mã ĐKCB: VHCD/TTDN000644, VHCD/TTDN000645, TK/XHHL006158, TK/XHHL006159...
Thông tin xuất bản: NXB Kim Đồng
Mã xếp giá: 823 D754
Mã ĐKCB: TK/THTK000399,TK/THTK000400
Thông tin xuất bản: NXB Kim Đồng 2023
Mã xếp giá: 823 D754
Mã ĐKCB: TK/THTK000397,TK/THTK000398
Thông tin xuất bản: Kim Đồng 2023
Mã xếp giá: 895.9223 A596
Mã ĐKCB: BTL/TK000311,BTL/TK000312
Thông tin xuất bản: Kim Đồng 2023
Mã xếp giá: 895.9223 A596
Mã ĐKCB: BTL/TK000309,BTL/TK000310
Thông tin xuất bản: NXB Kim Đồng 2023
Mã xếp giá: 823 D7541
Mã ĐKCB: TK/THTK000392,TK/THTK000393