Kết quả tìm kiếm: Tìm thấy 79 biểu ghi cho từ khóa toán

Kế toán quản trị = Managerial Accounting : International Executive MBA - 12th ed

Thông tin xuất bản: McGraw Hill

Mã xếp giá: 658.15 G242

Mã ĐKCB: TK/FLXH000021

Các dạng toán điển hình Đại số 10 : biên soạn theo chương trình sách giáo khoa mới / Lê Đức - Tái bản lần 2

Thông tin xuất bản: Nxb Đại học Quốc Gia Hà Nội 2012

Mã xếp giá: 512 D822

Mã ĐKCB: TK/TKPT000399, TK/TKPT000400, TK/TKPT000401, TK/TKPT000402...

Tài liệu chuyên toán Bài tập đại số 10 / Đoàn Quỳnh (ch.b),...[et.al] - Tái bản lần 3

Thông tin xuất bản: Giáo Dục Việt Nam 2012

Mã xếp giá: 512.0076 T129

Mã ĐKCB: TK/TKPT000394, TK/TKPT000395, TK/TKPT000396, TK/TKPT000397...

Tài liệu chuyên toán Bài tập hình học 10 / Đoàn Quỳnh (ch.b),...[et.al] - Tái bản lần 3

Thông tin xuất bản: Giáo Dục Việt Nam 2013

Mã xếp giá: 516.0076 T129

Mã ĐKCB: TK/TKPT000389, TK/TKPT000390, TK/TKPT000391, TK/TKPT000392...

Giải toán lượng giác 10 : dùng cho học sinh lớp chuyên / Võ Anh Dũng (tổng ch.b.),...[et.al.] - Tái bản lần 5

Thông tin xuất bản: Giáo Dục Việt Nam 2013

Mã xếp giá: 516.24 G429

Mã ĐKCB: TK/TKPT000384, TK/TKPT000385, TK/TKPT000386, TK/TKPT000387...

Precalculus / John W. Coburn

Thông tin xuất bản: McGraw Hill Higher Education 2007

Mã xếp giá: 515 C658

Mã ĐKCB: TK/DNCA000520,TK/DNCA000521,TK/CAHL000644

Financial Markets and Institutions / Anthony Saunders, Marcia Millon Cornett

Thông tin xuất bản: McGraw Hill 2009

Mã xếp giá: Đang cập nhật

Mã ĐKCB: TK/HCSD000213

Financial Statement Analysis and Security Valuation / Stephen H. Penman - 4th ed.

Thông tin xuất bản: McGraw Hill 2010

Mã xếp giá: Đang cập nhật

Mã ĐKCB: TK/HCSD000218

Tài chính dành cho nhà quản lý = Finance for non-financial managers / Gene Siciliano; Hương Giang dịch; Duy Hiếu hiệu đính

Thông tin xuất bản: Lao động - Xã hội 2010

Mã xếp giá: Đang cập nhật

Mã ĐKCB: TK/IBA000738

Linear Algebra with Applications / W. Keith Nicholson - 6th ed.

Thông tin xuất bản: McGraw-Hill 2009

Mã xếp giá: 512/.5 N629

Mã ĐKCB: TK/TNHL000714

Fundamental accounting principles / John J. Wild, Kermit D. Larson, Barbara Chiappetta. - 18th ed.

Thông tin xuất bản: McGraw-Hill 2007

Mã xếp giá: 657 W668

Mã ĐKCB: TK/DNTN000022,TK/DNTN000023

101 Real Money Questions : The African American Financial Question and Answer Book / Jesse B. Brown

Thông tin xuất bản: John Wiley & Sons, Inc 2003

Mã xếp giá: 332.024 B878

Mã ĐKCB: TK/DNCA000028,TK/DNCA000029

Accounting principles / Jerry J. Weygandt, Paul D. Kimmel, Donald E. Kieso - 9th ed.

Thông tin xuất bản: John Wiley 2009

Mã xếp giá: 657 W547

Mã ĐKCB: TK/DNTN000015,TK/DNTN000018,TK/TNHL000745

Fundamental accounting principles / John J. Wild, Kermit D. Larson, Barbara Chiappetta. - 18th ed.

Thông tin xuất bản: McGraw-Hill Irwin 2007

Mã xếp giá: 657 W668

Mã ĐKCB: TK/XHHL002436

101 real money questions : The African American financial question and answer book / Jesse B. Brown

Thông tin xuất bản: Wiley 2003

Mã xếp giá: 332.024 B878

Mã ĐKCB: TK/CAHL000747

College Algebra / John W. Coburn

Thông tin xuất bản: McGraw-Hill Higher Education 2007

Mã xếp giá: 512.9 C658

Mã ĐKCB: TK/CAHL001101

Calculus and its applications / Marvin L. Bittinger, David J. Ellenbogen - 9th ed.

Thông tin xuất bản: Addison-Wesley 2008

Mã xếp giá: 515 B624

Mã ĐKCB: GT/IBAT000037, GT/IBAT000046, GT/IBAT000059, GT/IBAT000087...

Principles of accounting and finance / Tony Davies, Tony Boczko

Thông tin xuất bản: McGraw-Hill Education 2006

Mã xếp giá: 657 D257

Mã ĐKCB: TK/TNHL000117,TK/TNHL000119,TK/TNHL000120

Precalculus : Functions and graphs / Raymond A. Barnett, Michael Ziegler, Karl E. Byleen - 5th ed.

Thông tin xuất bản: 2001

Mã xếp giá: 512/.1 B261

Mã ĐKCB: TK/CAHL000328

Đề nghị sách

Nếu bạn có yêu cầu hay đóng góp sách mới, hãy cho thư viện biết bằng cách điền thông tin tại đây!