Welcome to FPTU Library
Open: 08:15 - 21:00 Weekday | 08:00 - 12:00 & 13:00 - 17:00 Weekend
Welcome to FPTU Library
Open: 08:15 - 21:00 Weekday | 08:00 - 12:00 & 13:00 - 17:00 Weekend
Thông tin xuất bản: Nhà xuất bản Phụ nữ 2018
Mã xếp giá: 895.636 M558N
Mã ĐKCB: TK/TTTH002328
Thông tin xuất bản: Nhà xuất bản Kim Đồng 2023
Mã xếp giá: 823.92 TH250G
Mã ĐKCB: TK/TTTH002300
Thông tin xuất bản: Nhà xuất bản Kim Đồng 2020
Mã xếp giá: D427B
Mã ĐKCB: TK/TTTH002035
Thông tin xuất bản: Nhà xuất bản Kim Đồng 2020
Mã xếp giá: 741.5952 TS500G
Mã ĐKCB: TK/TTTH002025
Thông tin xuất bản: Nxb Lao động xã hội 2019
Mã xếp giá: 372.21 KIR
Mã ĐKCB: TK/TTTH001835
Thông tin xuất bản: Kim Đồng 2024
Mã xếp giá: 796
Mã ĐKCB: TK/TTTH001558,TK/TTTH001559
Thông tin xuất bản: Kim Đồng 2024
Mã xếp giá: 796 S698
Mã ĐKCB: TK/TNBG000389,TK/TKHN001018,TK/TNBN000818
Thông tin xuất bản: Hồng Đức 2019
Mã xếp giá: P376
Mã ĐKCB: KHPT/CCDN000309,KHPT/CCDN000310
Thông tin xuất bản: Hồng Đức 2019
Mã xếp giá: P376
Mã ĐKCB: KHPT/CCDN000311,KHPT/CCDN000312
Thông tin xuất bản: Nhà xuất bản Thể dục Thể thao 2010
Mã xếp giá: 615.8 H936
Mã ĐKCB: TK/XHHL005517
Thông tin xuất bản: Nhà xuất bản Thể dục Thể thao 2008
Mã xếp giá: 613.7 H936
Mã ĐKCB: TK/XHHL005514
Thông tin xuất bản: Nhà xuất bản Thể dục Thể thao 2011
Mã xếp giá: 613.7 H936
Mã ĐKCB: TK/XHHL005512
Thông tin xuất bản: 2020
Mã xếp giá: 796.06 T547
Mã ĐKCB: TK/XHHL005509,TK/XHHL005510
Thông tin xuất bản: Nhà xuất bản Thể dục Thể thao 2009
Mã xếp giá: 612 H936
Mã ĐKCB: TK/XHHL005506,TK/XHHL005507
Thông tin xuất bản: Nhà xuất bản Thể dục Thể thao 2005
Mã xếp giá: 612.7 H633
Mã ĐKCB: TK/XHHL005500,TK/XHHL005501
Thông tin xuất bản: Nhà xuất bản Thể dục Thể thao 2014
Mã xếp giá: 613 T547
Mã ĐKCB: TK/XHHL005498,TK/XHHL005499
Thông tin xuất bản: McGraw-Hill Higher Education 2021
Mã xếp giá: 796.07 W959
Mã ĐKCB: TK/XHHL005351
Thông tin xuất bản: Thể thao và du lịch 2022
Mã xếp giá: 338.4791 T367
Mã ĐKCB: TK/XHHL005170,TK/XHHL005171
Thông tin xuất bản: FPT University 2012
Mã xếp giá: 794.8 I611
Mã ĐKCB: LV/LAKH000119
Thông tin xuất bản: McGraw-Hill Higher Education 2009
Mã xếp giá: 796/.07 W959
Mã ĐKCB: TK/XHHL000414