Welcome to FPTU Library
Open: 08:15 - 21:00 Weekday | 08:00 - 12:00 & 13:00 - 17:00 Weekend
Welcome to FPTU Library
Open: 08:15 - 21:00 Weekday | 08:00 - 12:00 & 13:00 - 17:00 Weekend
Thông tin xuất bản: NXB ĐHSP 2024
Mã xếp giá: 372.62 H6335
Mã ĐKCB: BG/HT000282,BG/HT000283,BG/HT000284
Thông tin xuất bản: NXB ĐHSP 2024
Mã xếp giá: 372.62 H6335
Mã ĐKCB: BG/HT000279,BG/HT000280,BG/HT000281
Thông tin xuất bản: NXB ĐHSP 2024
Mã xếp giá: 372.62 H6779
Mã ĐKCB: BG/HT000276,BG/HT000277,BG/HT000278
Thông tin xuất bản: NXB ĐHSP 2024
Mã xếp giá: 372.62 H6779
Mã ĐKCB: BG/HT000273,BG/HT000274,BG/HT000275
Thông tin xuất bản: NXB ĐHSP 2025
Mã xếp giá: 372.62 H6335
Mã ĐKCB: BG/HT000270,BG/HT000271,BG/HT000272
Thông tin xuất bản: NXB ĐHSP 2025
Mã xếp giá: 372.62 H6335
Mã ĐKCB: BG/HT000267,BG/HT000268,BG/HT000269
Thông tin xuất bản: NXB ĐHSP 2023
Mã xếp giá: 372.62 H6335
Mã ĐKCB: BG/HT000264,BG/HT000265,BG/HT000266
Thông tin xuất bản: NXB ĐHSP 2021
Mã xếp giá: 372.62 H6335
Mã ĐKCB: BG/HT000261,BG/HT000262,BG/HT000263
Thông tin xuất bản: NXB ĐHSP 2025
Mã xếp giá: H957 H957.
Mã ĐKCB: BG/HT000258,BG/HT000259,BG/HT000260
Thông tin xuất bản: NXB sư phạm 2024
Mã xếp giá: 807.12 T486
Mã ĐKCB: TK/HCBG000060,TK/HCBG000061,TK/HCBG000062
Thông tin xuất bản: NXB Dân Trí 2025
Mã xếp giá: 895.92 H936
Mã ĐKCB: BG/HT000255,BG/HT000256,BG/HT000257
Thông tin xuất bản: NXB DH Quốc gia HN 2024
Mã xếp giá: 895.92 H887
Mã ĐKCB: BG/HT000252,BG/HT000253,BG/HT000254
Thông tin xuất bản: NXB DH Quốc gia HN 2024
Mã xếp giá: 895.92 H887
Mã ĐKCB: BG/HT000250,BG/HT000251
Thông tin xuất bản: NXB DH Quốc gia HN 2024
Mã xếp giá: 895.92 V986
Mã ĐKCB: BG/HT000247,BG/HT000248,BG/HT000249
Thông tin xuất bản: NXB Dân Trí 2025
Mã xếp giá: 808.04 H111
Mã ĐKCB: BG/HT000244,BG/HT000245,BG/HT000246
Thông tin xuất bản: NXB DH Quốc gia HN 2022
Mã xếp giá: 895.92 H111
Mã ĐKCB: BG/HT000218,BG/HT000219,BG/HT000220
Thông tin xuất bản: NXB DH Quốc gia HN 2024
Mã xếp giá: 895.92 V986
Mã ĐKCB: BG/HT000215,BG/HT000216,BG/HT000217
Thông tin xuất bản: NXB DH Quốc gia HN 2025
Mã xếp giá: 895.92 V986
Mã ĐKCB: BG/HT000212,BG/HT000213,BG/HT000214
Thông tin xuất bản: NXB DH Quốc gia HN 2025
Mã xếp giá: 895.92 C496
Mã ĐKCB: BG/HT000209,BG/HT000210,BG/HT000211
Thông tin xuất bản: NXB DH Quốc gia HN 2024
Mã xếp giá: 428.07 H887
Mã ĐKCB: BG/HT000206,BG/HT000207,BG/HT000208