Welcome to FPTU Library
Open: 08:15 - 21:00 Weekday | 08:00 - 12:00 & 13:00 - 17:00 Weekend
Welcome to FPTU Library
Open: 08:15 - 21:00 Weekday | 08:00 - 12:00 & 13:00 - 17:00 Weekend
Thông tin xuất bản: Giáo dục Việt Nam 2023
Mã xếp giá: 796.3230712 T833
Mã ĐKCB: TV/GKLA000053
Thông tin xuất bản: Giáo dục Việt Nam 2023
Mã xếp giá: 796.334071 N576
Mã ĐKCB: TV/GKLA000052, TK/TKHN002349, TK/TKHN002350, TK/TKHN002351...
Thông tin xuất bản: Giáo dục Việt Nam 2023
Mã xếp giá: 796.3450712 N576
Mã ĐKCB: TV/GKLA000051,BG/SGK000117
Thông tin xuất bản: Giáo dục Việt Nam 2024
Mã xếp giá: 428.00712 H678
Mã ĐKCB: TV/GKLA000050, TK/TKHN002560, TK/TKHN002561, TK/TKHN002562...
Thông tin xuất bản: Giáo dục Việt Nam 2023
Mã xếp giá: 570.712 P534
Mã ĐKCB: TV/GKLA000049, TK/THGK000233, TK/THGK000234, TK/THGK000235...
Thông tin xuất bản: Giáo dục Việt Nam 2024
Mã xếp giá: 546.0712 L433
Mã ĐKCB: TV/GKLA000048
Thông tin xuất bản: Giáo dục Việt Nam 2024
Mã xếp giá: 807.12 B932
Mã ĐKCB: TV/GKLA000047, TK/TKHN002554, TK/TKHN002555, TK/TKHN002556...
Thông tin xuất bản: Giáo dục Việt Nam 2024
Mã xếp giá: 807.12 B932
Mã ĐKCB: TV/GKLA000046, TK/TKHN002557, TK/TKHN002558, TK/TKHN002559...
Thông tin xuất bản: Giáo dục Việt Nam 2023
Mã xếp giá: 910.712 L433
Mã ĐKCB: TV/GKLA000045
Thông tin xuất bản: Giáo dục Việt Nam 2022
Mã xếp giá: 780.712 P534
Mã ĐKCB: TV/GKLA000044
Thông tin xuất bản: Giáo dục Việt Nam 2025
Mã xếp giá: 005.0712 P534
Mã ĐKCB: TV/GKLA000043,TK/THGK000220
Thông tin xuất bản: Giáo dục Việt Nam 2025
Mã xếp giá: 373.1425 L975
Mã ĐKCB: TV/GKLA000042, TK/TKHN002550, TK/TKHN002551, TK/TKHN002552...
Thông tin xuất bản: NXB Đại học Sư Phạm 2023
Mã xếp giá: 512 C564
Mã ĐKCB: BTL/GK000481, BTL/GK000482, BTL/GK000483, BTL/GK000484...
Thông tin xuất bản: Đại học Quốc gia Hà Nội 2022
Mã xếp giá: 546.076 T968T
Mã ĐKCB: TK/PTDN000640,TK/PTDN000641,TK/PTDN000642
Thông tin xuất bản: Đại học quốc gia Hà Nội 2019
Mã xếp giá: 909 T449
Mã ĐKCB: TK/PTDN000621
Thông tin xuất bản: Nxb Đại học Quốc gia Hà Nội 2017
Mã xếp giá: 516.0076 U891
Mã ĐKCB: TK/TNBN000588
Thông tin xuất bản: Nxb Thanh Niên 2022
Mã xếp giá: 537.0712 D391
Mã ĐKCB: TK/TNBN000556
Thông tin xuất bản: Nxb Thanh Niên 2022
Mã xếp giá: 546.0712 N576
Mã ĐKCB: TK/TNBN000555
Thông tin xuất bản: Nxb Thanh Niên 2022
Mã xếp giá: 510.76 T439
Mã ĐKCB: TK/TNBN000554
Thông tin xuất bản: Nxb Thanh Niên 2022
Mã xếp giá: 001.076 H111
Mã ĐKCB: TK/TNBN000553