Welcome to FPTU Library
Open: 08:15 - 21:00 Weekday | 08:00 - 12:00 & 13:00 - 17:00 Weekend
Welcome to FPTU Library
Open: 08:15 - 21:00 Weekday | 08:00 - 12:00 & 13:00 - 17:00 Weekend
Thông tin xuất bản: MCGraw-Hill; tài liệu lưu hành nội bộ 2018
Mã xếp giá: 005.133 S334
Mã ĐKCB: GT/CNPO000055, GT/CNPO000056, GT/CNPO000057, GT/CNPO000058...
Thông tin xuất bản: FPT Polytechnic 2020
Mã xếp giá: 005.133 W873
Mã ĐKCB: TK/HCPO000069, TK/HCPO000070, TK/HCPO000071, TK/HCPO000072...
Thông tin xuất bản: Đại học Quốc gia Hà Nội,NxbĐại học Quốc gia Hà Nội 2020,2022
Mã xếp giá: 005.133 H111
Mã ĐKCB: TK/CTIT000084, TK/CTIT000085, TK/TTHL002131, TK/TTHL002132...
Thông tin xuất bản: Thanh Niên 2020
Mã xếp giá: 629.89
Mã ĐKCB: TK/CTIT000078, TK/CTIT000079, TK/CNBG000102, TK/CNBG000103...
Thông tin xuất bản: Cambridge University Pres 2017
Mã xếp giá: 005.133 R427
Mã ĐKCB: TK/PTDN000177,TK/PTDN000178
Thông tin xuất bản: Cambridge University Press 2017
Mã xếp giá: 005.133 R719
Mã ĐKCB: TK/HCHL001558
Thông tin xuất bản: Prentice Hall 2011
Mã xếp giá: 005.1092 M379
Mã ĐKCB: TK/THCT000249,TK/TTHL002114,TK/PTDN000367
Thông tin xuất bản: Addison-Wesley 2015
Mã xếp giá: 005.1 H939
Mã ĐKCB: TK/TTHL002031, TK/TTHL002032, TK/FDTT000167, TK/PTDN000366...
Thông tin xuất bản: O'Reilly. 2008
Mã xếp giá: 005.133 C938
Mã ĐKCB: TK/TTHL002017,TK/TTHL002018
Thông tin xuất bản: FPT Polytechnic 2016
Mã xếp giá: 005.133 L299
Mã ĐKCB: TK/TTHL002005,TK/TTHL002006,TK/TTHL002007
Thông tin xuất bản: FPT Polytechnic 2015
Mã xếp giá: 005.43 L299
Mã ĐKCB: TK/TTHL001999,TK/TTHL002000
Thông tin xuất bản: O'Reilly 2005
Mã xếp giá: 005.133 S572
Mã ĐKCB: TK/TTHL001968, TK/TTHL002099, TK/TTHL002100, TK/FLTK001396...
Thông tin xuất bản: John Wiley & Sons
Mã xếp giá: 005.1 S217
Mã ĐKCB: TK/CAHL001921,TK/CAHL001922
Thông tin xuất bản: John Wiley 2012
Mã xếp giá: 005.1 G659
Mã ĐKCB: TK/CAHL001916,TK/CAHL001917
Thông tin xuất bản: John Wiley & Sons 2014
Mã xếp giá: 005.1 G659
Mã ĐKCB: TK/CAHL001914,TK/CAHL001915
Thông tin xuất bản: John Wiley & Sons, 2014
Mã xếp giá: 005.1 G659
Mã ĐKCB: TK/CAHL001901,TK/CAHL001902
Thông tin xuất bản: Cao đẳng thực hành FPT 2016
Mã xếp giá: 005.4 H432
Mã ĐKCB: TK/TTHL001948,TK/TTHL001949,TK/TTHL001950
Thông tin xuất bản: Wiley 2012
Mã xếp giá: 005.13/3 L913
Mã ĐKCB: TK/CAHL001748
Thông tin xuất bản: Bách khoa Hà Nội ; Trường đại học FPT 2014
Mã xếp giá: 006.76 A111
Mã ĐKCB: TK/TTHL001888,TK/TTHL001890
Thông tin xuất bản: Trường đại học FPT. Bách Khoa Hà Nội 2015
Mã xếp giá: 005.13 S967
Mã ĐKCB: TK/TTHL001860,TK/TTHL001861