Welcome to FPTU Library
Open: 08:15 - 21:00 Weekday | 08:00 - 12:00 & 13:00 - 17:00 Weekend
Welcome to FPTU Library
Open: 08:15 - 21:00 Weekday | 08:00 - 12:00 & 13:00 - 17:00 Weekend
Thông tin xuất bản: Chính trị quốc gia Sự thật 2026
Mã xếp giá: 324.2 G434
Mã ĐKCB: TK/HCHL001645
Thông tin xuất bản: Giáo dục 2006
Mã xếp giá: 530.0711 B613
Mã ĐKCB:
Thông tin xuất bản: NXB. Tư Pháp 2025
Mã xếp giá: 345.597 G494
Mã ĐKCB: GT/XHHL012253, GT/XHHL012254, GT/XHHL012255, GT/XHHL012256...
Thông tin xuất bản: NXB. Tư Pháp 2025
Mã xếp giá: 345.597 G494
Mã ĐKCB: GT/XHHL012229, GT/XHHL012230, GT/XHHL012231, GT/XHHL012232...
Thông tin xuất bản: NXB Dân trí 2026
Mã xếp giá: 495.18 H873
Mã ĐKCB: TK/NNHL003878,TK/NNHL003879
Thông tin xuất bản: NXB Dân trí 2026
Mã xếp giá: 495.18 H873
Mã ĐKCB: TK/NNHL003876,TK/NNHL003877
Thông tin xuất bản: NXB Dân trí 2026
Mã xếp giá: 495.18 H873
Mã ĐKCB: TK/NNHL003874,TK/NNHL003875
Thông tin xuất bản: NXB Dân trí 2026
Mã xếp giá: 495.18 H873
Mã ĐKCB: TK/NNHL003872,TK/NNHL003873
Thông tin xuất bản: NXB Dân trí 2026
Mã xếp giá: 495.18 H873
Mã ĐKCB: TK/NNHL003870,TK/NNHL003871
Thông tin xuất bản: NXB Đại học Quốc gia Hà Nội 2025
Mã xếp giá: 340.071 T883
Mã ĐKCB: TK/XHHL006446,TK/XHHL006447
Thông tin xuất bản: NXB. Tư Pháp 2025
Mã xếp giá: 346.597 G434
Mã ĐKCB: GT/XHHL012106, GT/XHHL012107, GT/XHHL012108, GT/XHHL012109...
Thông tin xuất bản: NXB. Tư Pháp 2024
Mã xếp giá: 340.9 G434
Mã ĐKCB: GT/XHHL012043, GT/XHHL012044, GT/XHHL012045, GT/XHHL012046...
Thông tin xuất bản: Oxford University 2025
Mã xếp giá: 421 O981
Mã ĐKCB: TK/HCCS003692
Thông tin xuất bản: Nxb. Tp. Hồ Chí Minh 2019
Mã xếp giá: 005.5
Mã ĐKCB: TK/HCCS003685, TK/HCCS004089, TK/HCCS004090, TK/HCCS004091...
Thông tin xuất bản: ĐHQG TP.HCM 2024
Mã xếp giá: 495.6800711
Mã ĐKCB: TK/DNNN001131,TK/DNNN001132
Thông tin xuất bản: ĐHQG TP.HCM 2024
Mã xếp giá: 495.6800711
Mã ĐKCB: TK/DNNN001129,TK/DNNN001130
Thông tin xuất bản: Nxb Đại học sư phạm 2017
Mã xếp giá: 372.6 T306V
Mã ĐKCB: TK/HCCS000032
Thông tin xuất bản: Nxb. Tp. Hồ Chí Minh 2019
Mã xếp giá: 005.5
Mã ĐKCB: TK/HCCS001988, TK/HCCS004069, TK/HCCS004070, TK/HCCS004071...
Thông tin xuất bản: Nxb. Tp. Hồ Chí Minh 2019
Mã xếp giá: 005.5
Mã ĐKCB: TK/HCCS001989
Thông tin xuất bản: National Geographic Learning 2014
Mã xếp giá: 428.24 B644
Mã ĐKCB: TK/PTDN000734, TK/PTDN000735, TK/PTDN000736, TK/PTDN000737...