Welcome to FPTU Library
Open: 08:15 - 21:00 Weekday | 08:00 - 12:00 & 13:00 - 17:00 Weekend
Welcome to FPTU Library
Open: 08:15 - 21:00 Weekday | 08:00 - 12:00 & 13:00 - 17:00 Weekend
Thông tin xuất bản: Văn hoá thông tin 2007
Mã xếp giá: 006.686 L433
Mã ĐKCB: TK/FAN2000140
Thông tin xuất bản: Phương Đông 2009
Mã xếp giá: 005.476 H149
Mã ĐKCB: TK/PODN000087, TK/PODN000088, TK/PODN000089, TK/PODN000837...
Thông tin xuất bản: McGraw Hill 2008
Mã xếp giá: 778.59 S528
Mã ĐKCB: TK/CAHL000704
Thông tin xuất bản: Iinformation-technology promotion agency 2008
Mã xếp giá: 004.076 F288
Mã ĐKCB: TK/TTHL001658
Thông tin xuất bản: McGraw Hill 2011
Mã xếp giá: 004 O454
Mã ĐKCB: TK/DNCA000361, TK/DNCA000362, TK/DNCA000363, TK/DNCA000364...
Thông tin xuất bản: McGraw Hill 2000
Mã xếp giá: 005.52 J661
Mã ĐKCB: TK/DNCA000429,TK/DNCA000430,TK/CAHL000347
Thông tin xuất bản: McGraw Hill 2000
Mã xếp giá: 005.52 G558
Mã ĐKCB: TK/DNCA000424, TK/DNCA000425, TK/DNCA000426, TK/FLTT000192...
Thông tin xuất bản: Mc Graw Hill 2011
Mã xếp giá: 004 O454
Mã ĐKCB: TK/TTHL000057, TK/TTHL000058, TK/TTHL000471, TK/TTHL000472...
Thông tin xuất bản: Wiley 2004
Mã xếp giá: 006.6869 B167
Mã ĐKCB: TK/CAHL000381,TK/CAHL001343
Thông tin xuất bản: Thống Kê 2004
Mã xếp giá: 006.6 D916
Mã ĐKCB: TK/FAT2000320,TK/TTHL001748
Thông tin xuất bản: Cisco Press 2002
Mã xếp giá: 004.6 O25
Mã ĐKCB: TK/TTHL001695
Thông tin xuất bản: Giáo dục 2003
Mã xếp giá: 621.382 071 S958
Mã ĐKCB: TK/TTHL000054,TK/TTHL000479
Thông tin xuất bản: Trẻ 2006
Mã xếp giá: 818 G259
Mã ĐKCB: TK/FAT2000762, TK/XHHL001924, TK/FLTK000839, TK/FLTK000838...
Thông tin xuất bản: Person Education International 2007
Mã xếp giá: 004.36 T164
Mã ĐKCB: TK/TNHL000779
Thông tin xuất bản: Thống kê 2005
Mã xếp giá: 005.13 X8
Mã ĐKCB: TK/TTHL000085, TK/TTHL000086, TK/TTHL001280, TK/TTHL001764...
Thông tin xuất bản: Giáo dục 2003
Mã xếp giá: 621.382 071 S958
Mã ĐKCB: TK/TTHL000043,TK/TTHL000483
Thông tin xuất bản: Giao thông vận tải 2005
Mã xếp giá: 006.607 1 H983
Mã ĐKCB: TK/TTHL000317,TK/TTHL001237
Thông tin xuất bản: Thanh niên 2004
Mã xếp giá: 006.6 T367
Mã ĐKCB: TK/TTHL000087,TK/TTHL001398
Thông tin xuất bản: Thống Kê 2001
Mã xếp giá: 004 H936
Mã ĐKCB: TK/TTHL000101, TK/TTHL000102, TK/TTHL001360, TK/TTHL001361...