Welcome to FPTU Library
Open: 08:15 - 21:00 Weekday | 08:00 - 12:00 & 13:00 - 17:00 Weekend
Welcome to FPTU Library
Open: 08:15 - 21:00 Weekday | 08:00 - 12:00 & 13:00 - 17:00 Weekend
Thông tin xuất bản: NXB Công An Nhân Dân 2015
Mã xếp giá: 895.922 D54
Mã ĐKCB: TK/TKHN001355, TK/TKHN001356, TK/TKHN001357, TK/TKHN001358...
Thông tin xuất bản: NXB Phụ nữ Việt Nam 2020
Mã xếp giá: 895.922 M116
Mã ĐKCB: TK/TKHN001352,TK/TKHN001353,TK/TKHN001354
Thông tin xuất bản: NXB Công An Nhân Dân 2016
Mã xếp giá: 895.922 N48
Mã ĐKCB: TK/TKHN001350,TK/TKHN001351
Thông tin xuất bản: NXB Công An Nhân Dân 2018
Mã xếp giá: 895.92 L44
Mã ĐKCB: TK/TKHN001347,TK/TKHN001348,TK/TKHN001349
Thông tin xuất bản: NXB Công An Nhân Dân 2016
Mã xếp giá: 895.92 V95
Mã ĐKCB: TK/TKHN001344, TK/TKHN001345, TK/TKHN001346, TK/TKHN001471...
Thông tin xuất bản: NXB Công An Nhân Dân 2016
Mã xếp giá: 895.922 N576
Mã ĐKCB: TK/TKHN001338,TK/TKHN001339,TK/TKHN001340
Thông tin xuất bản: NXB Công An Nhân Dân 2016
Mã xếp giá: 895.922 N576
Mã ĐKCB: TK/TKHN001335,TK/TKHN001336,TK/TKHN001337
Thông tin xuất bản: NXB Công An Nhân Dân 2017
Mã xếp giá: 895.92 N576
Mã ĐKCB: TK/TKHN001306, TK/TKHN001307, TK/TKHN001308, TK/TKHN001309...
Thông tin xuất bản: NXB Công An Nhân Dân 2017
Mã xếp giá: 895.922 N576
Mã ĐKCB: TK/TKHN001288, TK/TKHN001289, TK/TKHN001290, TK/TKHN001291...
Thông tin xuất bản: NXB Công An Nhân Dân 2016
Mã xếp giá: 895.922 P528
Mã ĐKCB: TK/TKHN001262,TK/TKHN001263,TK/TKHN001264
Thông tin xuất bản: NXB Công An Nhân Dân
Mã xếp giá: 895.922 N576
Mã ĐKCB: TK/TKHN001255, TK/TKHN001256, TK/TKHN001257, TK/TKHN001258...
Thông tin xuất bản: NXB Công an Nhân dân 2013
Mã xếp giá: 895.922 T772.
Mã ĐKCB: TK/TKHN001247, TK/TKHN001248, TK/TKHN001249, TK/TKHN001250...
Thông tin xuất bản: NXB Kim Đồng 2022
Mã xếp giá: 895.9223 N576
Mã ĐKCB: TK/TKHN001241,TK/TKHN001242
Thông tin xuất bản: Quân Đội Nhân Dân 2025
Mã xếp giá: 895.922 L185
Mã ĐKCB: TK/TKHN001169, TK/TKHN001170, TK/TKHN001171, TK/TKHN001172...
Thông tin xuất bản: Trẻ 2024
Mã xếp giá: 895.9223 L243
Mã ĐKCB: TK/THTK000814,TK/THTK000815,TK/THTK000816
Thông tin xuất bản: Trẻ 2024
Mã xếp giá: 895.9224 D5831
Mã ĐKCB: TK/THTK000811,TK/THTK000812,TK/THTK000813
Thông tin xuất bản: NXB Kim Đồng 2024
Mã xếp giá: 895.9223 N174
Mã ĐKCB: TK/THTK000805,TK/THTK000806,TK/THTK000807
Thông tin xuất bản: Nxb Kim Đồng 2024
Mã xếp giá: 741.5 VAN
Mã ĐKCB: TK/TKHN001130,TK/TKHN001131
Thông tin xuất bản: Nxb Kim Đồng 2024
Mã xếp giá: 741.5 VAN
Mã ĐKCB:
Thông tin xuất bản: NXB Kim Đồng 2025
Mã xếp giá: 741.5Rab
Mã ĐKCB: TK/TKHN001073, TK/TKHN001074, TK/TKHN001075, TK/TKHN001482...