Welcome to FPTU Library
Open: 08:15 - 21:00 Weekday | 08:00 - 12:00 & 13:00 - 17:00 Weekend
Welcome to FPTU Library
Open: 08:15 - 21:00 Weekday | 08:00 - 12:00 & 13:00 - 17:00 Weekend
Thông tin xuất bản: Nxb.Trẻ 2024
Mã xếp giá: 959.704092 NG527V
Mã ĐKCB: FH/TK000345,FH/TK000346
Thông tin xuất bản: Nhà xuất bản Giáo dục Việt Nam 2022
Mã xếp giá: 372.623 T124V
Mã ĐKCB: TK/TTTH002418
Thông tin xuất bản: Nhà xuất bản Giáo dục Việt Nam 2022
Mã xếp giá: 372.623 T124V
Mã ĐKCB: TK/TTTH002417
Thông tin xuất bản: Đại học Quốc Gia Hà Nội 2017
Mã xếp giá: 895.9223 N527L
Mã ĐKCB: TK/TRTH000003
Thông tin xuất bản: Đại học Quốc Gia Hà Nội 2017
Mã xếp giá: 895.9223 H103M
Mã ĐKCB: TK/TRTH000001,TK/TRTH000002,TK/HCCS000036
Thông tin xuất bản: Thế Giới 2023
Mã xếp giá: 808.543024658
Mã ĐKCB: TK/DNXH000775,TK/DNXH000776
Thông tin xuất bản: Dân Trí 2023
Mã xếp giá: 808.2
Mã ĐKCB: TK/DNXH000766,TK/DNXH000767,TK/DNXH000768
Thông tin xuất bản: NXB Kim Đồng 4
Mã xếp giá: 909 - dc23 L57
Mã ĐKCB: TK/TKHN001744,TK/TKHN001745
Thông tin xuất bản: NXB Công An Nhân Dân 2015
Mã xếp giá: 351.7 T833
Mã ĐKCB: TK/TKHN001477
Thông tin xuất bản: NXB Công An Nhân Dân 2021
Mã xếp giá: 320.5 C749
Mã ĐKCB: TK/TKHN001458,TK/TKHN001459
Thông tin xuất bản: NXB Công An Nhân Dân
Mã xếp giá: 363.2 N576
Mã ĐKCB: TK/TKHN001435,TK/TKHN001436,TK/TKHN001437
Thông tin xuất bản: NXB Công An Nhân Dân 2021
Mã xếp giá: 345.9 D584
Mã ĐKCB: TK/TKHN001432,TK/TKHN001433,TK/TKHN001434
Thông tin xuất bản: NXB Công An Nhân Dân 2015
Mã xếp giá: 364.1 D631
Mã ĐKCB: TK/TKHN001426,TK/TKHN001427,TK/TKHN001428
Thông tin xuất bản: NXB Công An Nhân Dân 2008
Mã xếp giá: 920 B932
Mã ĐKCB: TK/TKHN001420, TK/TKHN001421, TK/TKHN001422, TK/TKHN001423...
Thông tin xuất bản: NXB Công An Nhân Dân 2022
Mã xếp giá: 363.2 C749
Mã ĐKCB: TK/TKHN001415, TK/TKHN001416, TK/TKHN001417, TK/TKHN001418...
Thông tin xuất bản: NXB Công An Nhân Dân 2015
Mã xếp giá: 959.7 N576
Mã ĐKCB: TK/TKHN001387, TK/TKHN001388, TK/TKHN001389, TK/TKHN001390...
Thông tin xuất bản: NXB Công An Nhân Dân 2022
Mã xếp giá: 335.4 B932
Mã ĐKCB: TK/TKHN001265, TK/TKHN001266, TK/TKHN001267, TK/TKHN001268...
Thông tin xuất bản: Đại học Kinh tế Quốc dân 2022
Mã xếp giá: 428 I229
Mã ĐKCB: TK/NNHL003781,TK/NNHL003786
Thông tin xuất bản: NXB DH Quốc gia HN 2024
Mã xếp giá: 808.04 T772
Mã ĐKCB: BG/HT000195,BG/HT000196