Welcome to FPTU Library
Open: 08:15 - 21:00 Weekday | 08:00 - 12:00 & 13:00 - 17:00 Weekend
Welcome to FPTU Library
Open: 08:15 - 21:00 Weekday | 08:00 - 12:00 & 13:00 - 17:00 Weekend
Thông tin xuất bản: Mỹ thuật 2022
Mã xếp giá: 823 NH556C
Mã ĐKCB: FH/TK000473, FH/TK000474, FH/TK000475, FH/TK000476...
Thông tin xuất bản: Công ty Văn hoá & Truyền thông Nhã Nam ; Hội Nhà văn 2025
Mã xếp giá: 813 A107T
Mã ĐKCB: FH/TK000447, FH/TK000448, FH/TK000449, FH/TK000450...
Thông tin xuất bản: Văn học 148
Mã xếp giá: 813.52 Ô455G
Mã ĐKCB: FH/TK000443, FH/TK000444, FH/TK000445, FH/TK000446...
Thông tin xuất bản: Phụ nữ Việt Nam 2024
Mã xếp giá: 398.209597 TR527M
Mã ĐKCB: FH/TK000437, FH/TK000438, FH/TK000439, FH/TK000440...
Thông tin xuất bản: Phụ nữ Việt Nam 2024
Mã xếp giá: 398.209597 C126K
Mã ĐKCB: FH/TK000431, FH/TK000432, FH/TK000433, FH/TK000434...
Thông tin xuất bản: Tri thức ; Công ty Văn hoá Đinh Tỵ 2025
Mã xếp giá: 398.209597 S550T
Mã ĐKCB: FH/TK000425, FH/TK000426, FH/TK000427, FH/TK000428...
Thông tin xuất bản: Kim Đồng
Mã xếp giá: 895.63 F9611
Mã ĐKCB: TK/TKHN002656,TK/TKHN002657
Thông tin xuất bản: Kim Đồng
Mã xếp giá: 895.63 F9611
Mã ĐKCB: TK/TKHN002654,TK/TKHN002655
Thông tin xuất bản: Kim Đồng
Mã xếp giá: 895.63 F9611
Mã ĐKCB: TK/TKHN002652,TK/TKHN002653
Thông tin xuất bản: Kim Đồng
Mã xếp giá: 895.63 F9611
Mã ĐKCB: TK/TKHN002650,TK/TKHN002651
Thông tin xuất bản: Kim Đồng
Mã xếp giá: 895.63 F9611
Mã ĐKCB: TK/TKHN002648,TK/TKHN002649
Thông tin xuất bản: Dân trí 2025
Mã xếp giá: 398.209489 CH500L
Mã ĐKCB: FH/TK000419, FH/TK000420, FH/TK000421, FH/TK000422...
Thông tin xuất bản: Kim Đồng 2025
Mã xếp giá: 895.9223 C103T
Mã ĐKCB: FH/TK000413, FH/TK000414, FH/TK000415, FH/TK000416...
Thông tin xuất bản: Kim Đồng 2025
Mã xếp giá: 895.9223 C103T
Mã ĐKCB:
Thông tin xuất bản: NXB ĐHSP 2026
Mã xếp giá: 895.9 S967
Mã ĐKCB: TK/XHBG001692,TK/XHBG001693,TK/XHBG001694
Thông tin xuất bản: NXB ĐHSP 2022
Mã xếp giá: 895.9 S967
Mã ĐKCB: TK/XHBG001689,TK/XHBG001690,TK/XHBG001691
Thông tin xuất bản: NXB ĐHSP 2025
Mã xếp giá: 895.9 S967
Mã ĐKCB: TK/XHBG001686,TK/XHBG001687,TK/XHBG001688
Thông tin xuất bản: NXB ĐHSP 2024
Mã xếp giá: 895.9 S967
Mã ĐKCB: TK/XHBG001683,TK/XHBG001684,TK/XHBG001685
Thông tin xuất bản: NXB ĐHSP 2025
Mã xếp giá: 895.9 L848
Mã ĐKCB: TK/XHBG001680,TK/XHBG001681,TK/XHBG001682
Thông tin xuất bản: Đại học Sư phạm 2024
Mã xếp giá: 801.9 N576
Mã ĐKCB: TK/HCBG000075,TK/HCBG000076,TK/HCBG000077