Welcome to FPTU Library
Open: 08:15 - 21:00 Weekday | 08:00 - 12:00 & 13:00 - 17:00 Weekend
Welcome to FPTU Library
Open: 08:15 - 21:00 Weekday | 08:00 - 12:00 & 13:00 - 17:00 Weekend
Thông tin xuất bản: NXB Văn học 2021
Mã xếp giá: 895.922 H772
Mã ĐKCB: TK/XHBG000798, TK/XHBG000799, TK/XHBG000800, TK/XHHL006005...
Thông tin xuất bản: Nxb Văn học 2021
Mã xếp giá: 895.92 C235
Mã ĐKCB: TK/XHBG000795,TK/XHBG000796,TK/XHBG000797
Thông tin xuất bản: Phụ nữ Việt Nam 2023
Mã xếp giá: 895.136 N576
Mã ĐKCB: TK/XHHL005656
Thông tin xuất bản: Phụ nữ Việt Nam 2023
Mã xếp giá: 895.136 N576
Mã ĐKCB: TK/XHHL005655
Thông tin xuất bản: Nxb Hội nhà văn. Cty sách Nhã Nam 2023
Mã xếp giá: 843.91 S479
Mã ĐKCB: TK/XHBG000400, TK/XHBG000401, TK/XHBG000402, TK/TKHN000311...
Thông tin xuất bản: Văn học 2022
Mã xếp giá: 839.73 L745
Mã ĐKCB: TK/XHBG000388, TK/XHBG000389, TK/XHBG000390, TK/TKHN000294...
Thông tin xuất bản: Văn học 2023
Mã xếp giá: 823.914 A671
Mã ĐKCB: TK/XHBG000193,TK/XHBG000194,TK/XHBG000195
Thông tin xuất bản: Văn học 2023
Mã xếp giá: 895.136 T772
Mã ĐKCB: TK/XHHL005573
Thông tin xuất bản: Văn học 2021
Mã xếp giá: 895.136 T772
Mã ĐKCB: TK/XHHL005572
Thông tin xuất bản: Văn học 2020
Mã xếp giá: 891.73 O857
Mã ĐKCB: TK/XHBG000112,TK/XHBG000113,TK/XHBG000114
Thông tin xuất bản: Nhà xuất bản Văn học 2018
Mã xếp giá: 813.54 S544
Mã ĐKCB: TK/XHBG000097,TK/XHBG000098,TK/XHBG000099
Thông tin xuất bản: Hội Nhà Văn, Nhã Nam 2021
Mã xếp giá: 895.6 M972
Mã ĐKCB: TK/QNTH000291
Thông tin xuất bản: Phụ nữ Việt Nam 2020
Mã xếp giá: 895.922 H111
Mã ĐKCB: TK/XHHL005526
Thông tin xuất bản: Phụ nữ Việt Nam 2023
Mã xếp giá: 895.636 M972
Mã ĐKCB: TK/XHHL005522,TK/XHHL005523
Thông tin xuất bản: Hội nhà văn 2023
Mã xếp giá: 895.922 T771
Mã ĐKCB: TK/XHHP000492, TK/XHBG001174, TK/XHBG001175, TK/XHBG001176...
Thông tin xuất bản: Nhà xuất bản Hội nhà văn 2022
Mã xếp giá: 895.922 D999
Mã ĐKCB: TK/XHHP000480
Thông tin xuất bản: Đại học Quốc gia Hà Nội 2023
Mã xếp giá: 895.9220712 T968
Mã ĐKCB: TK/PTDN000555
Thông tin xuất bản: Hội nhà văn; Nhã Nam 2023
Mã xếp giá: 895.922 L213
Mã ĐKCB: TK/XHHP000471
Thông tin xuất bản: Lao động 2015
Mã xếp giá: 823.92 A261
Mã ĐKCB: TK/XHHL005516