Welcome to FPTU Library
Open: 08:15 - 21:00 Weekday | 08:00 - 12:00 & 13:00 - 17:00 Weekend
Welcome to FPTU Library
Open: 08:15 - 21:00 Weekday | 08:00 - 12:00 & 13:00 - 17:00 Weekend
Thông tin xuất bản: Văn học 2022
Mã xếp giá: 839.7 A85
Mã ĐKCB: TK/TKHN001764, TK/TKHN001765, TK/TTTH002002, TK/THTK000988...
Thông tin xuất bản: Văn học 2024
Mã xếp giá: 895.922132 M664
Mã ĐKCB: TK/PTDN000690,TK/PTDN000691
Thông tin xuất bản: Phụ nữ 2024
Mã xếp giá: 895.92264 V666
Mã ĐKCB: KHPT/CCDN000372
Thông tin xuất bản: Thế giới 2022
Mã xếp giá: 895.636 O419
Mã ĐKCB: VHCD/TTDN000705
Thông tin xuất bản: Nxb. Trẻ 2024
Mã xếp giá: 895922334 T304S
Mã ĐKCB: VHCD/TTDN000693, VHCD/TTDN000694, TK/XHLV000068, BTL/TK001271...
Thông tin xuất bản: NXB. Trẻ 2019
Mã xếp giá: 895.922 T883
Mã ĐKCB: VHCD/TTDN000689,VHCD/TTDN000690
Thông tin xuất bản: NXB Phụ nữ Việt Nam 2023
Mã xếp giá: 895.9228408 H111
Mã ĐKCB: TK/XHBN001804
Thông tin xuất bản: NXB Hội nhà văn 2017
Mã xếp giá: 895.92234 T58
Mã ĐKCB: TK/XHBN001802
Thông tin xuất bản: NXB Hà Nội 2019
Mã xếp giá: 895.9223010804 C559
Mã ĐKCB: TK/XHBN001801
Thông tin xuất bản: NXB. Hội nhà văn 2018
Mã xếp giá: 895.92283403 P537
Mã ĐKCB: TK/XHBN001792
Thông tin xuất bản: NXB Lao động 2016
Mã xếp giá: 895.9228408 T367
Mã ĐKCB: TK/XHBN001784
Thông tin xuất bản: Nxb. Hà Nội; Công ty TNHH Văn hoá Đông Tây 2025
Mã xếp giá: 891 D724
Mã ĐKCB: TK/XHHL006153,FH/TK000664,FH/TK000665
Thông tin xuất bản: Kim Đồng
Mã xếp giá: 895.9 T366
Mã ĐKCB: TK/TKHN000933,TK/TKHN000934,TK/TKHN000935
Thông tin xuất bản: Kim Đồng
Mã xếp giá: 895.9 Q17
Mã ĐKCB: TK/TKHN000918,TK/TKHN000919,TK/TKHN000920
Thông tin xuất bản: Kim Đồng
Mã xếp giá: 895.922 L9261
Mã ĐKCB: TK/TKHN000915,TK/TKHN000916,TK/TKHN000917
Thông tin xuất bản: Kim Đồng
Mã xếp giá: 895.9 N576
Mã ĐKCB: TK/TKHN000888,TK/TKHN000889,TK/TKHN000890
Thông tin xuất bản: Kim Đồng
Mã xếp giá: 895.922 L9261
Mã ĐKCB: TK/TKHN000882,TK/TKHN000883,TK/TKHN000884
Thông tin xuất bản: Nxb. Tổng hợp Tp. Hồ Chí Minh 2024
Mã xếp giá: 813.54 M272
Mã ĐKCB: TK/DNXH000747,TK/DNXH000748,TK/DNXH000749
Thông tin xuất bản: Kim Đồng 2021
Mã xếp giá: 813.6 M647
Mã ĐKCB: TK/FDTK000596
Thông tin xuất bản: Kim Đồng 2022
Mã xếp giá: 813.6 M647
Mã ĐKCB: TK/FDTK000595