Welcome to FPTU Library
Open: 08:15 - 21:00 Weekday | 08:00 - 12:00 & 13:00 - 17:00 Weekend
Welcome to FPTU Library
Open: 08:15 - 21:00 Weekday | 08:00 - 12:00 & 13:00 - 17:00 Weekend
Thông tin xuất bản: NXB Kim Đồng 3
Mã xếp giá: 895.13 - dc23 H95
Mã ĐKCB: TK/TKHN001709, TK/TKHN001710, TK/TKHN001711, TK/TKHN001712...
Thông tin xuất bản: NXB Kim Đồng 3
Mã xếp giá: 895.13 - dc23 H95
Mã ĐKCB: TK/TKHN001704, TK/TKHN001705, TK/TKHN001706, TK/TKHN001707...
Thông tin xuất bản: NXB Kim Đồng 3
Mã xếp giá: 895.13 - dc23 H95
Mã ĐKCB: TK/TKHN001699, TK/TKHN001700, TK/TKHN001701, TK/TKHN001702...
Thông tin xuất bản: NXB Kim Đồng 3
Mã xếp giá: 895.13 - dc23 H95
Mã ĐKCB: TK/TKHN001694, TK/TKHN001695, TK/TKHN001696, TK/TKHN001697...
Thông tin xuất bản: NXB Kim Đồng 3
Mã xếp giá: 895.13 - dc23 H95
Mã ĐKCB: TK/TKHN001689, TK/TKHN001690, TK/TKHN001691, TK/TKHN001692...
Thông tin xuất bản: NXB Kim Đồng 2024
Mã xếp giá: 895.13 L780
Mã ĐKCB: TK/TKHN001561, TK/TKHN001562, TK/TKHN001563, TK/TKHN001564...
Thông tin xuất bản: Đại học Sư phạm Tp. Hồ Chí Minh 2024
Mã xếp giá: 495.181 P543
Mã ĐKCB: TK/NNHL003806, TK/NNHL003807, TK/NNHL003808, TK/NNHL003809...
Thông tin xuất bản: NXB Công An Nhân Dân 2015
Mã xếp giá: 327.59 V97
Mã ĐKCB: TK/TKHN001465,TK/TKHN001466
Thông tin xuất bản: Lao động 2021
Mã xếp giá: 895.13 M312G
Mã ĐKCB: TK/12DN000418
Thông tin xuất bản: Nxb. Tổng hợp Tp. Hồ Chí Minh 2019
Mã xếp giá: 495.182 H685
Mã ĐKCB: TK/NNHL003783,TK/NNHL003785
Thông tin xuất bản: Nxb. Tổng hợp Tp. Hồ Chí Minh 2019
Mã xếp giá: 495.182 H685
Mã ĐKCB: TK/NNHL003782,TK/NNHL003784,TK/QNNN000258
Thông tin xuất bản: Tổng Hợp Thành Phố Hồ Chí Minh$c2024
Mã xếp giá: 495.183
Mã ĐKCB: TK/DNNN000841, TK/DNNN000842, TK/DNNN000843, TK/DNNN000844...
Thông tin xuất bản: Văn học 2016
Mã xếp giá: 895.13 T871
Mã ĐKCB: VHCD/TTDN000717,VHCD/TTDN000720
Thông tin xuất bản: Văn học 2016
Mã xếp giá: 895.13 T871
Mã ĐKCB: VHCD/TTDN000716,VHCD/TTDN000719
Thông tin xuất bản: Văn học 2016
Mã xếp giá: 895.13 T871
Mã ĐKCB: VHCD/TTDN000715,VHCD/TTDN000718
Thông tin xuất bản: Kim Đồng 2024
Mã xếp giá: 895.13 KH1
Mã ĐKCB: TK/TKHN000981,TK/TKHN000982
Thông tin xuất bản: Kim Đồng 2024
Mã xếp giá: 895.13 KH1
Mã ĐKCB: TK/TKHN000979,TK/TKHN000980
Thông tin xuất bản: Kim Đồng 2024
Mã xếp giá: 895.13 KH1
Mã ĐKCB: TK/TKHN000977,TK/TKHN000978
Thông tin xuất bản: Kim Đồng 2024
Mã xếp giá: 895.13 KH1
Mã ĐKCB: TK/TKHN000975,TK/TKHN000976
Thông tin xuất bản: Kim Đồng 2024
Mã xếp giá: 895.13 KH1
Mã ĐKCB: TK/TKHN000973,TK/TKHN000974