Welcome to FPTU Library
Open: 08:15 - 21:00 Weekday | 08:00 - 12:00 & 13:00 - 17:00 Weekend
Welcome to FPTU Library
Open: 08:15 - 21:00 Weekday | 08:00 - 12:00 & 13:00 - 17:00 Weekend
Thông tin xuất bản: Giáo dục Việt Nam 2025
Mã xếp giá: 005.0712 P534
Mã ĐKCB: TV/GKLA000043
Thông tin xuất bản: Giáo dục Việt Nam 2025
Mã xếp giá: 005.0712 N576
Mã ĐKCB: TV/GKLA000035,GK/SGK1000036,GK/SGK1000037
Thông tin xuất bản: Giáo dục Việt Nam 2025
Mã xếp giá: 005.0712 N576
Mã ĐKCB: TV/GKLA000022, GK/SGK1000100, TK/TKHN002448, TK/TKHN002449...
Thông tin xuất bản: Đại học Quốc gia Hà Nội 2019
Mã xếp giá: 005.133
Mã ĐKCB: TK/THCS000936, TK/THCS000937, TK/THCS001162, TK/THCS001163...
Thông tin xuất bản: Đại học Quốc gia Hà Nội 2020
Mã xếp giá: 372.34
Mã ĐKCB: TK/THCS000949, TK/THCS000950, TK/THCS000951, TK/THCS000952...
Thông tin xuất bản: Đại học Quốc gia Hà Nội 2021
Mã xếp giá: 372.34
Mã ĐKCB: TK/THCS000944, TK/THCS000945, TK/THCS000946, TK/THCS000947...
Thông tin xuất bản: Nxb Giáo dục Việt Nam 2022
Mã xếp giá: 004 C564
Mã ĐKCB: SGK/LV000135,SGK/LV000136
Thông tin xuất bản: Nxb Giáo dục Việt Nam 2022
Mã xếp giá: 004 C564
Mã ĐKCB: SGK/LV000133,SGK/LV000134
Thông tin xuất bản: NXB Giáo dục Việt Nam 2022
Mã xếp giá: 004.071 T587
Mã ĐKCB: SGV/LV000207,SGV/LV000208
Thông tin xuất bản: NXB Giáo dục Việt Nam 2021
Mã xếp giá: 004.071 T587
Mã ĐKCB: SGV/LV000197,SGV/LV000198
Thông tin xuất bản: Giáo dục Việt Nam 2024
Mã xếp giá: 005.5076 H957
Mã ĐKCB: TK/PTDN000698,TK/PTDN000699
Thông tin xuất bản: NXB Giáo dục Việt Nam 2019
Mã xếp giá: 372.34 D238
Mã ĐKCB: GK/12DN000229, GK/12DN000230, GK/12DN000231, GK/12DN000232...
Thông tin xuất bản: Nhà xuất bản Giáo dục Việt Nam 2023
Mã xếp giá: 005.07 B152
Mã ĐKCB: TK/THGK000095
Thông tin xuất bản: Nhà xuất bản Giáo dục Việt Nam 2023
Mã xếp giá: 005.07 T587
Mã ĐKCB: TK/THGK000094,SGK/LV000086,SGK/LV000087
Thông tin xuất bản: Nhà xuất bản Giáo dục Việt Nam 2023
Mã xếp giá: 005.07 T587
Mã ĐKCB: TK/THGK000085,TK/TKHN002573,TK/TKHN002574
Thông tin xuất bản: Nxb Giáo dục Việt Nam 2022
Mã xếp giá: 004 T587
Mã ĐKCB: TK/HCQN000024, GT/TTQN000011, GT/TTQN000012, GT/TTQN000013...
Thông tin xuất bản: NXB Giáo dục 2020
Mã xếp giá: 004 T587
Mã ĐKCB: GT/TTQN000001, GT/TTQN000002, GT/TTQN000003, GT/TTQN000004...
Thông tin xuất bản: Thống kê 2001
Mã xếp giá: 004.2 T367
Mã ĐKCB: TK/FLTT000147
Thông tin xuất bản: Nxb. Giao thông vận tải 2007
Mã xếp giá: 005.54 H957
Mã ĐKCB: TK/FLTT000167
Thông tin xuất bản: Thống kê 2002
Mã xếp giá: 004.6 T164
Mã ĐKCB: TK/FLTT000132