Welcome to FPTU Library
Open: 08:15 - 21:00 Weekday | 08:00 - 12:00 & 13:00 - 17:00 Weekend
Welcome to FPTU Library
Open: 08:15 - 21:00 Weekday | 08:00 - 12:00 & 13:00 - 17:00 Weekend
Thông tin xuất bản: Beijing Languange and Culture 2006
Mã xếp giá: 495.1 J56
Mã ĐKCB: TK/NNHL002248,TK/NNHL002249
Thông tin xuất bản: Beijing Languange and Culture 2005
Mã xếp giá: 495.1 J56
Mã ĐKCB: TK/NNHL002246,TK/NNHL002247
Thông tin xuất bản: Beijing Languange and Culture 2005
Mã xếp giá: 495.1 J56
Mã ĐKCB: TK/NNHL002226
Thông tin xuất bản: Lü you jiao yu chu ban she 2012
Mã xếp giá: 495.1 P611
Mã ĐKCB: TK/NNHL001745,TK/NNHL001746
Thông tin xuất bản: Ren min jiao yu chu ban she 2007
Mã xếp giá: 495.1 D392
Mã ĐKCB: TK/NNHL001741,TK/NNHL001742
Thông tin xuất bản: Beijing University Press 2013
Mã xếp giá: 495.1 B789
Mã ĐKCB: TK/NNHL001360,TK/NNHL001361
Thông tin xuất bản: Beijing University Press 2013
Mã xếp giá: 495.1 B789
Mã ĐKCB: TK/NNHL001358,TK/NNHL001359
Thông tin xuất bản: : Higher Education Press 2006
Mã xếp giá: 495.1 X6
Mã ĐKCB: TK/NNHL001356,TK/NNHL001357
Thông tin xuất bản: Higher Education Press 2006
Mã xếp giá: 495.107 6 X8
Mã ĐKCB: TK/NNHL001354,TK/NNHL001355
Thông tin xuất bản: Ren min jiao yu chu ban she 2009
Mã xếp giá: 495.107 6 K952
Mã ĐKCB: TK/NNHL001352,TK/NNHL001353
Thông tin xuất bản: Ren min jiao yu chu ban she 2009
Mã xếp giá: 495.1 K952
Mã ĐKCB: TK/NNHL001350,TK/NNHL001351
Thông tin xuất bản: Shi jie tu shu chu ban gong si bei jing gong si 2007
Mã xếp giá: 495.1 C133
Mã ĐKCB: TK/NNHL001348
Thông tin xuất bản: Beijing yu yan da xue chu ban she 2007
Mã xếp giá: 495.1 A111
Mã ĐKCB: TK/NNHL001346,TK/NNHL001347
Thông tin xuất bản: NXB Hà Nội 2006
Mã xếp giá: Đang cập nhật
Mã ĐKCB: TK/DNXH000070
Thông tin xuất bản: Cengage 2010
Mã xếp giá: 495.107 1 L795
Mã ĐKCB: TK/HCHL001208
Thông tin xuất bản: Cengage 2010
Mã xếp giá: 495.107 6 L795
Mã ĐKCB: TK/HCHL001054
Thông tin xuất bản: Cengage 2009
Mã xếp giá: 495.107 6 L795
Mã ĐKCB: TK/HCHL001052
Thông tin xuất bản: Cengage 2009
Mã xếp giá: 495.107 6 L795
Mã ĐKCB: TK/HCHL001051
Thông tin xuất bản: Cengage 2010
Mã xếp giá: 495.107 1 L795
Mã ĐKCB: TK/HCHL001055,TK/TKBT000121
Thông tin xuất bản: Cengage 2009
Mã xếp giá: 495.107 1 L795
Mã ĐKCB: TK/HCHL001057