Welcome to FPTU Library
Open: 08:15 - 21:00 Weekday | 08:00 - 12:00 & 13:00 - 17:00 Weekend
Welcome to FPTU Library
Open: 08:15 - 21:00 Weekday | 08:00 - 12:00 & 13:00 - 17:00 Weekend
Thông tin xuất bản: Tổng hợp TP Hồ Chí Minh 2012
Mã xếp giá: 428.076 T57
Mã ĐKCB: TK/DNNN000380,TK/DNNN000381
Thông tin xuất bản: Tổng hợp TP Hồ Chí Minh 2012
Mã xếp giá: 428.076 T57
Mã ĐKCB: TK/DNNN000378,TK/DNNN000379
Thông tin xuất bản: Nxb. Tp. Hồ Chí Minh ; Công ty Nhân Trí Việt, 2014
Mã xếp giá: 428.076 An257
Mã ĐKCB: TK/DNNN000375
Thông tin xuất bản: ĐHQGHN 2017
Mã xếp giá: 428 H87
Mã ĐKCB: TK/DNNN000263
Thông tin xuất bản: Thế giới 2018
Mã xếp giá: 428.1 NG527
Mã ĐKCB: TK/DNNN000244
Thông tin xuất bản: Pearson Education 2017
Mã xếp giá: 428.24 S252
Mã ĐKCB: TK/NNHL002703, TK/NNHL002705, TK/NNHL002706, TK/NNHL002707...
Thông tin xuất bản: Pearson Education 2017
Mã xếp giá: 428.24 S252
Mã ĐKCB: TK/NNHL002698, TK/NNHL002699, TK/NNHL002701, TK/DNNN000232...
Thông tin xuất bản: Pearson 2017
Mã xếp giá: 428.24 S252
Mã ĐKCB: TK/FLHC000078, TK/FLHC000079, TK/FLHC000080, TK/FLHC000081...
Thông tin xuất bản: Pearson 2017
Mã xếp giá: 428.24 S252
Mã ĐKCB: TK/FLHC000068, TK/FLHC000069, TK/FLHC000070, TK/FLHC000071...
Thông tin xuất bản: Pearson 2015
Mã xếp giá: 428.24 S252
Mã ĐKCB: TK/FLHC000053, TK/FLHC000054, TK/FLHC000055, TK/FLHC000056...
Thông tin xuất bản: Pearson 2015
Mã xếp giá: 428.24 S252
Mã ĐKCB: TK/FLHC000058, TK/FLHC000059, TK/FLHC000060, TK/FLHC000061...
Thông tin xuất bản: Pearson 2015
Mã xếp giá: 428.24 S252
Mã ĐKCB: TK/FLHC000033, TK/FLHC000034, TK/FLHC000035, TK/FLHC000036...
Thông tin xuất bản: Hồng Đức 2015
Mã xếp giá: 428 NG527H527
Mã ĐKCB: TK/FLTK000709
Thông tin xuất bản: Giáo Dục Việt Nam 2014
Mã xếp giá: 428.076 B152
Mã ĐKCB: TK/TKPT000541
Thông tin xuất bản: Giáo Dục Việt Nam 2014
Mã xếp giá: 428.076 T562
Mã ĐKCB: TK/TKPT000540
Thông tin xuất bản: Giáo Dục Việt Nam 2014
Mã xếp giá: 428.076 B152
Mã ĐKCB: TK/TKPT000533,TK/TKPT000535
Thông tin xuất bản: Pearson Education 2011
Mã xếp giá: 428.2/4 S252
Mã ĐKCB: FPT/CD.001029, FPT/CD.001034, FPT/CD.001035, FPT/CD.001044...
Thông tin xuất bản: Pearson Education 2011
Mã xếp giá: 428.2/4 S252
Mã ĐKCB: FPT/CD.001028, FPT/CD.001036, TK/CDHL000009, TK/CDHL000010...
Thông tin xuất bản: Pearson Education 2011
Mã xếp giá: 428.2/4 S252
Mã ĐKCB: TK/HCPT000001, TK/HCPT000002, TK/HCPT000003, TK/HCHL000241...
Thông tin xuất bản: Pearson Education 2011
Mã xếp giá: 428.2/4 S252
Mã ĐKCB: TK/HCPT000022, TK/HCPT000023, TK/HCPT000024, TK/FLHC000021...