Welcome to FPTU Library
Open: 08:15 - 21:00 Weekday | 08:00 - 12:00 & 13:00 - 17:00 Weekend
Welcome to FPTU Library
Open: 08:15 - 21:00 Weekday | 08:00 - 12:00 & 13:00 - 17:00 Weekend
Thông tin xuất bản: Labour and social pub. 2012
Mã xếp giá: 428 E583
Mã ĐKCB: TK/NNHL001157
Thông tin xuất bản: Pearson Education 2012
Mã xếp giá: 428.24 F652
Mã ĐKCB: TK/NNHL000990, TK/NNHL000991, TK/NNHL000992, TK/NNHL000993...
Thông tin xuất bản: Pearson Education 2012
Mã xếp giá: 428.24 F652
Mã ĐKCB: TK/NNHL001006, TK/NNHL001007, TK/NNHL001008, TK/NNHL001009...
Thông tin xuất bản: Pearson Education 2012
Mã xếp giá: 428.24 F652
Mã ĐKCB: TK/NNHL000974, TK/NNHL000975, TK/NNHL000976, TK/NNHL000977...
Thông tin xuất bản: Longman 2011
Mã xếp giá: 428.1 S355
Mã ĐKCB: TK/NNHL000969, TK/NNHL000970, TK/NNHL000971, TK/NNHL000972...
Thông tin xuất bản: Nxb. Thành phố Hồ Chí Minh 2009
Mã xếp giá: 428.24 Y451
Mã ĐKCB: TK/NNHL002223
Thông tin xuất bản: McGraw-Hill ESL/ELT 2006
Mã xếp giá: 428.2/4 A416
Mã ĐKCB: TK/NNHL000698, TK/NNHL000882, TK/CAHL001140, TK/CAHL001141...
Thông tin xuất bản: Pearson/Longman 2007
Mã xếp giá: 808/.042 L292
Mã ĐKCB: TK/NNHL000693
Thông tin xuất bản: Prentice Hall 2004
Mã xếp giá: 808/.0427 R372
Mã ĐKCB: TK/NNHL000692
Thông tin xuất bản: Thể dục thể thao 2010
Mã xếp giá: 428 Y451
Mã ĐKCB: TK/NNHL000403,TK/NNHL000404,TK/NNHL000405
Thông tin xuất bản: Nxb Từ điển Bách Khoa 2010
Mã xếp giá: 423 T883
Mã ĐKCB: TK/NNHL002210
Thông tin xuất bản: Pearson Education 2011
Mã xếp giá: 428.2/4 S252
Mã ĐKCB: FPT/CD.001029, FPT/CD.001034, FPT/CD.001035, FPT/CD.001044...
Thông tin xuất bản: Pearson Education 2011
Mã xếp giá: 428.2/4 S252
Mã ĐKCB: FPT/CD.001028, FPT/CD.001036, TK/CDHL000009, TK/CDHL000010...
Thông tin xuất bản: Pearson Education 2011
Mã xếp giá: 428.2/4 S252
Mã ĐKCB: TK/HCPT000001, TK/HCPT000002, TK/HCPT000003, TK/HCHL000241...
Thông tin xuất bản: Pearson Education 2011
Mã xếp giá: 428.2/4 S252
Mã ĐKCB: TK/HCPT000022, TK/HCPT000023, TK/HCPT000024, TK/FLHC000021...
Thông tin xuất bản: Pearson Education 2011
Mã xếp giá: 428.2/4 S252
Mã ĐKCB: TK/PODN000339, TK/PODN000340, TK/PODN000341, TK/PODN000342...
Thông tin xuất bản: McGraw-Hill 2005
Mã xếp giá: 428.2 B875
Mã ĐKCB: TK/CAHL000079
Thông tin xuất bản: McGraw-Hill ESL/ELT 2004
Mã xếp giá: 428.2 B875
Mã ĐKCB: TK/CAHL000078
Thông tin xuất bản: Taylor & Fracis Group 2011
Mã xếp giá: 808.042 B1541
Mã ĐKCB: TK/HCSD000336
Thông tin xuất bản: Nxb Trẻ 2010
Mã xếp giá: 428 L887
Mã ĐKCB: TK/IBAN000565,TK/FLNN000119,TK/CTNN000030