Welcome to FPTU Library
Open: 08:15 - 21:00 Weekday | 08:00 - 12:00 & 13:00 - 17:00 Weekend
Welcome to FPTU Library
Open: 08:15 - 21:00 Weekday | 08:00 - 12:00 & 13:00 - 17:00 Weekend
Thông tin xuất bản: Đại học Kinh tế Quốc dân 2008
Mã xếp giá: 335.4346 T883
Mã ĐKCB: TK/XHHL000197,TK/XHHL000488,TK/XHHL002389
Thông tin xuất bản: Thống kê 2005
Mã xếp giá: 004.6 T883
Mã ĐKCB: TK/TTHL000313,TK/TTHL000314,TK/TTHL001771
Thông tin xuất bản: Trẻ 2006
Mã xếp giá: 658.4 T883
Mã ĐKCB: TK/XHHL001879
Thông tin xuất bản: Giao thông vận tải 2005
Mã xếp giá: 005.74 T883
Mã ĐKCB: TK/TTHL000286,TK/TTHL001383,TK/TTHL001698
Thông tin xuất bản: Giao thông vận tải 2005
Mã xếp giá: 005.4 T883
Mã ĐKCB: TK/TTHL000107,TK/TTHL000497,TK/TTHL001574
Thông tin xuất bản: Giao thông vậntải 2005
Mã xếp giá: 005.8 T883
Mã ĐKCB: TK/TTHL000071, TK/TTHL000072, TK/TTHL001458, TK/TTHL001459...
Thông tin xuất bản: Giao thông vận tải 2005
Mã xếp giá: 006.6 T883
Mã ĐKCB: TK/TTHL000297, TK/TTHL000298, TK/TTHL001276, TK/TTHL001730...
Thông tin xuất bản: Thống kê 2004
Mã xếp giá: 005.13 T883
Mã ĐKCB: TK/FAT2000436, TK/TTHL000051, TK/TTHL000052, TK/TTHL000463...
Thông tin xuất bản: Giao thông vận tải 2005
Mã xếp giá: 005.8 T883
Mã ĐKCB: TK/TTHL000106, TK/TTHL001207, TK/TTHL001208, TK/TTHL001743...
Thông tin xuất bản: Thống kê 2005
Mã xếp giá: 004.67 T883
Mã ĐKCB: TK/TTHL000119, TK/TTHL000120, TK/TTHL001375, TK/TTHL001706...
Thông tin xuất bản: Giao thông vận tải 2005
Mã xếp giá: 004.6 T883
Mã ĐKCB: TK/TTHL001614
Thông tin xuất bản: Thống Kê 2004
Mã xếp giá: 004.6 T883
Mã ĐKCB: TK/TTHL000315,TK/TTHL001374,TK/TTHL001778
Thông tin xuất bản: Thống kê 2004
Mã xếp giá: 005.133 T883
Mã ĐKCB: TK/TTHL001258,TK/TTHL001259
Thông tin xuất bản: Thống kê 2005
Mã xếp giá: 005.13 T883
Mã ĐKCB: TK/TTHL001513,TK/FLTT000176,TK/FLTT000177
Thông tin xuất bản: Văn hóa - Thông tin 2006
Mã xếp giá: 005.13 T883
Mã ĐKCB: TK/TTHL000444,TK/TTHL000445,TK/TTHL001511