Welcome to FPTU Library
Open: 08:15 - 21:00 Weekday | 08:00 - 12:00 & 13:00 - 17:00 Weekend
Welcome to FPTU Library
Open: 08:15 - 21:00 Weekday | 08:00 - 12:00 & 13:00 - 17:00 Weekend
Thông tin xuất bản: Công thương; Thái Hà Books 2025
Mã xếp giá: 332.632 4 T883
Mã ĐKCB: TK/XHHL006303
Thông tin xuất bản: NXB. Trẻ 2025
Mã xếp giá: 895.9228403 T883
Mã ĐKCB: VHCD/TTDN000734
Thông tin xuất bản: NXB. Trẻ 2022
Mã xếp giá: 895.9228403 T883
Mã ĐKCB: VHCD/TTDN000732
Thông tin xuất bản: NXB. Đại học Quốc gia Hà Nội 2025
Mã xếp giá: 340.071 1 T883
Mã ĐKCB: GT/XHHL011696, GT/XHHL011697, GT/XHHL011698, GT/XHHL011699...
Thông tin xuất bản: Dân Trí 2025
Mã xếp giá: 510.76 T883
Mã ĐKCB: BG/HT000184,BG/HT000185,BG/HT000186
Thông tin xuất bản: Dân Trí 2025
Mã xếp giá: 510.76 T883
Mã ĐKCB: BG/HT000181,BG/HT000182,BG/HT000183
Thông tin xuất bản: NXB. Trẻ 2019
Mã xếp giá: 895.922 T883
Mã ĐKCB: VHCD/TTDN000689,VHCD/TTDN000690
Thông tin xuất bản: NXB Công thương 2024
Mã xếp giá: 649 T883
Mã ĐKCB: TK/XHBN001694,TK/XHBN001695
Thông tin xuất bản: Văn học 2024
Mã xếp giá: 895.922 T883
Mã ĐKCB: TK/XHHL006072,TK/XHHL006073
Thông tin xuất bản: Nxb. Trẻ 2024
Mã xếp giá: 959.704 T883
Mã ĐKCB: TK/XHHL005957
Thông tin xuất bản: NXB Kim Đồng 2024
Mã xếp giá: 929.97 T8831
Mã ĐKCB: TK/THTK000185, TK/THTK000186, TK/TKHN000497, TK/TKHN000498...
Thông tin xuất bản: Nxb Dân trí 2022
Mã xếp giá: 370.9597 T883
Mã ĐKCB: TK/XHHL005935
Thông tin xuất bản: Nhà xuất bản Đại học sư phạm 2022
Mã xếp giá: 372.3 T883
Mã ĐKCB: TK/THGK000044
Thông tin xuất bản: NXB Tổng hợp TP.HCM 2024
Mã xếp giá: 001.42 T883
Mã ĐKCB: TK/DN000643,TK/DN000644
Thông tin xuất bản: Nxb. Tổng hợp Tp. Hồ Chí Minh 2022
Mã xếp giá: 001.4 T883
Mã ĐKCB: TK/DN000622,TK/DN000623
Thông tin xuất bản: Nxb Hồng Đức 2023
Mã xếp giá: 807.12 T883
Mã ĐKCB: TK/TNBN000570
Thông tin xuất bản: Nxb GD Việt Nam 2022
Mã xếp giá: 530 T883
Mã ĐKCB: BG/HT000016,BG/HT000017
Thông tin xuất bản: NXB ĐHSP 2023
Mã xếp giá: 507.1 T883
Mã ĐKCB: TK/HCBG000041,TK/HCBG000042
Thông tin xuất bản: NXB ĐHSP 2021
Mã xếp giá: 507.1 T883
Mã ĐKCB: TK/HCBG000039,TK/HCBG000040
Thông tin xuất bản: NXB Hà Nội 2021
Mã xếp giá: 363.72 T883
Mã ĐKCB: TK/TNBG000207,TK/TNBG000208,TK/TNBG000209