Kết quả tìm kiếm: Tìm thấy 85 biểu ghi cho từ khóa Từ điển

Miếng da lừa: Tiểu thuyết / Honore de Balzac, Trọng Đức dịch

Thông tin xuất bản: Văn học 2019

Mã xếp giá: 843 B219

Mã ĐKCB: TK/XHBN000852

Từ điển tiếng Việt / Hoàng Phê chủ biên; Viện ngôn ngữ học

Thông tin xuất bản: Hồng Đức; Văn Lang Culture JSC 2021

Mã xếp giá: 495.9223 P537

Mã ĐKCB: TK/NNHL003343

Từ điển Việt - Nhật / PGS. TS. Trần Thị Chung Toàn(chủ biên), Ths. Nguyễn Thị Đăng Thu, TS. Trương Thị Mai.. - 1

Thông tin xuất bản: Nhà xuất bản Hồng Đức 2020

Mã xếp giá: 495.635 97 T627

Mã ĐKCB: TK/NNHL003264

Từ điển Nhật - Việt, Việt - Nhật / PGS. TS. Trần Thị Chung Toàn(chủ biên), Ths. Nguyễn Thị Đăng Thu, TS. Trương Thị Mai...

Thông tin xuất bản: Nhà xuất bản Hồng Đức 2020

Mã xếp giá: 495.635 97 T627

Mã ĐKCB: TK/NNHL003265

Từ điển Việt - Nhật / PGS. TS. Trần Thị Chung Toàn(chủ biên), Ths. Nguyễn Thị Đăng Thu, TS. Trương Thị Mai... - 1

Thông tin xuất bản: Nhà xuất bản Hồng Đức 2020

Mã xếp giá: 495.635 97 T627

Mã ĐKCB: TK/NNHL003263

Từ điển Việt - Nga/ I. I. GƠ-LE-BÔ-VA, A. A. XÔ-CÔ-LỐP; dịch giả I. I. GƠ-LE-BÔ-VA và VŨ LỘC hiệu đính

Thông tin xuất bản: Thế Giới 2008

Mã xếp giá: 491.73 G573

Mã ĐKCB: TK/NNHL003084

Trilingual Visual Dictionary : English, Vietnamese, Chinese / Nguyễn Thành Yến dịch

Thông tin xuất bản: Nxb Tổng hợp TP. Hồ Chí Minh 2018

Mã xếp giá: 413.2 T829

Mã ĐKCB: TK/NNHL002827,TK/NNHL002828

Từ điển vui học chữ Hán trong tiếng Nhật dành cho người Việt Nam / Takano, Tsugunaga

Thông tin xuất bản: Nhà xuất bản thế giới 2012

Mã xếp giá: 495.63 D554

Mã ĐKCB: TK/NNHL002724

Từ điển vui học tiếng Nhật dành cho người Việt Nam / 鷹野, 次長

Thông tin xuất bản: Nhà xuất bản Thế giới 2012

Mã xếp giá: 495.63 D554

Mã ĐKCB: TK/NNHL002723

Kenkyu-Sha's New English-Japanese Dictionary / Kenkyu-Sha

Thông tin xuất bản: Kenkyu-Sha 1980

Mã xếp giá: 495.63 D554

Mã ĐKCB: TK/NNHL001926

Longman essential activator : Put your ideas into words / Pearson Longman - 2 ed.

Thông tin xuất bản: Pearson Education Ltd. 2006

Mã xếp giá: 423 L848

Mã ĐKCB: TK/NNHL001735, TK/NNHL001736, TK/NNHL001737, TK/NNHL001738...

Từ điển đường phố Hà Nội / Nguyễn Viết Chức (ch.b.),...[et.al]

Thông tin xuất bản: Nxb Hà Nội 2010

Mã xếp giá: 915.973 1003 T883

Mã ĐKCB: TK/XHHL001004

Từ điển kế toán kiểm toán thương mại, Khải Nguyên Vân Hạnh

Thông tin xuất bản: Giao thông vận tải 2009

Mã xếp giá: 657.03, N576

Mã ĐKCB: TK/XHPO000781

Từ điển vui học tiếng Nhật cho người Việt Nam / Takano Tsugunaga

Thông tin xuất bản: Thế Giới 2012

Mã xếp giá: 495.63 D554

Mã ĐKCB: TK/NNHL000963,TK/NNHL002195

Miếng da lừa: Tiểu thuyết / Honore de Balzac, Trọng Đức dịch

Thông tin xuất bản: Văn học 2012

Mã xếp giá: 843 B219

Mã ĐKCB: TK/XHHL002421,TK/XHQN000035

Đề nghị sách

Nếu bạn có yêu cầu hay đóng góp sách mới, hãy cho thư viện biết bằng cách điền thông tin tại đây!