Welcome to FPTU Library
Open: 08:15 - 21:00 Weekday | 08:00 - 12:00 & 13:00 - 17:00 Weekend
Welcome to FPTU Library
Open: 08:15 - 21:00 Weekday | 08:00 - 12:00 & 13:00 - 17:00 Weekend
Thông tin xuất bản: Addison-Wesley 2013
Mã xếp giá: 005.1 B317
Mã ĐKCB: TK/TTHL001489
Thông tin xuất bản: Cengage 2014
Mã xếp giá: 658.043 S398
Mã ĐKCB: TK/HCHL001077, TK/QNCN000039, TK/QNCN000126, TK/QNCN000127...
Thông tin xuất bản: Microsoft Press 2013
Mã xếp giá: 005.1 W645
Mã ĐKCB: TK/TTHL001155, TK/TTHL001156, TK/TTHL001157, GT/TTHL001683...
Thông tin xuất bản: McGraw-Hill 2008
Mã xếp giá: 005.4 D582
Mã ĐKCB: TK/CAHL001326
Thông tin xuất bản: Addison-Wesley 2013
Mã xếp giá: 005.108 6/4 R649
Mã ĐKCB: TK/HCHL001016
Thông tin xuất bản: FPT University 2012
Mã xếp giá: 005.3 P467
Mã ĐKCB: LV/LAKH000131
Thông tin xuất bản: FPT University 2012
Mã xếp giá: 005.5 P467
Mã ĐKCB: LV/LAKH000126
Thông tin xuất bản: FPT University 2012
Mã xếp giá: 005.3 V666
Mã ĐKCB: LV/LAKH000118
Thông tin xuất bản: Course Technology, Cengage Learning 2010
Mã xếp giá: 004.6 B458
Mã ĐKCB: TK/HCHL001005
Thông tin xuất bản: McGraw-Hill Higher Education 2008
Mã xếp giá: 005.5/8 G776
Mã ĐKCB: TK/TTHL000425,TK/DNCA000580,TK/DNCA000589
Thông tin xuất bản: Auerbach Publications 2003
Mã xếp giá: 005.1 T247
Mã ĐKCB: TK/NNHL000694
Thông tin xuất bản: McGraw-Hill 2005
Mã xếp giá: 005.1 P935
Mã ĐKCB: TK/CAHL000448
Thông tin xuất bản: Pearson 2011
Mã xếp giá: 005.1 S697
Mã ĐKCB: TK/DNCN000029, GT/TTHL000066, GT/TTHL000067, GT/TTHL000068...
Thông tin xuất bản: FPT University 2011
Mã xếp giá: 005.3 G882
Mã ĐKCB: LV/LAKH000064
Thông tin xuất bản: FPT University 2011
Mã xếp giá: 005.3 E966
Mã ĐKCB: LV/LAKH000063
Thông tin xuất bản: FPT University 2011
Mã xếp giá: 005.3 A238
Mã ĐKCB: LV/LAKH000057
Thông tin xuất bản: FPT University 2011
Mã xếp giá: 005.5 S163
Mã ĐKCB: LV/LAKH000048
Thông tin xuất bản: FPT University 2011
Mã xếp giá: 005.5 D598
Mã ĐKCB: LV/LAKH000047
Thông tin xuất bản: FPT University 2011
Mã xếp giá: 004.6 S885
Mã ĐKCB: LV/LAKH000042
Thông tin xuất bản: O'reilly 1999
Mã xếp giá: 005.2 B798
Mã ĐKCB: TK/CTIT000047