Welcome to FPTU Library
Open: 08:15 - 21:00 Weekday | 08:00 - 12:00 & 13:00 - 17:00 Weekend
Welcome to FPTU Library
Open: 08:15 - 21:00 Weekday | 08:00 - 12:00 & 13:00 - 17:00 Weekend
Thông tin xuất bản: Jones & Bartlett Learning 2015
Mã xếp giá: 005.8 J661
Mã ĐKCB: TK/HCHL001335
Thông tin xuất bản: Course Technology : Cengage Learning 2012
Mã xếp giá: 005.74 B295
Mã ĐKCB: GT/TTHL001398, GT/TTHL001399, GT/TTHL001400, GT/TTHL001401...
Thông tin xuất bản: John Wiley & Sons 2014
Mã xếp giá: 363.28 S359
Mã ĐKCB: TK/CAHL001994
Thông tin xuất bản: Pearson 2014
Mã xếp giá: 005.8 S782
Mã ĐKCB: GT/TTHL001080, GT/TTHL001081, GT/TTHL001083, GT/TTHL001084...
Thông tin xuất bản: Jones et Bartlett Learning 2011
Mã xếp giá: 005.8 M621
Mã ĐKCB: GT/TTHL001028, GT/TTHL001029, GT/TTHL001030, GT/TTHL001032...
Thông tin xuất bản: Wiley 2014
Mã xếp giá: 005.1 D182
Mã ĐKCB: GT/TTHL000991, GT/TTHL000992, GT/TTHL000993, GT/TTHL000994...
Thông tin xuất bản: Jones & Bartlett Learning 2013
Mã xếp giá: 005.8 K491
Mã ĐKCB: TK/HCHL000972
Thông tin xuất bản: Jones & Bartlett Learning 2014
Mã xếp giá: 005.8 K491
Mã ĐKCB: GT/TTHL000629, GT/TTHL000630, GT/TTHL000631, GT/TTHL000632...
Thông tin xuất bản: McGraw-Hill 2011
Mã xếp giá: 005.8 S446
Mã ĐKCB: TK/CAHL001132
Thông tin xuất bản: Harvard Business School Pub. 2010
Mã xếp giá: 650.1 H339
Mã ĐKCB: TK/CAHL000976
Thông tin xuất bản: McGraw-Hill Irwin 2007
Mã xếp giá: 005.8 S376
Mã ĐKCB: TK/CAHL000922
Thông tin xuất bản: McGraw-Hill Technology Education 2004
Mã xếp giá: 005.8 P957
Mã ĐKCB: TK/TTHL000432
Thông tin xuất bản: McGraw-Hill Irwin 2007
Mã xếp giá: 005.8 C311
Mã ĐKCB: TK/CAHL000176
Thông tin xuất bản: Chapman & Hall/CRC 2008
Mã xếp giá: 005.8 K198
Mã ĐKCB: TK/HCHL000977
Thông tin xuất bản: Prentice Hall PTR 2002
Mã xếp giá: 005.8 K212
Mã ĐKCB: TK/HCHL000978
Thông tin xuất bản: FPT University 2011
Mã xếp giá: 005.8 S446
Mã ĐKCB: LV/LAKH000051
Thông tin xuất bản: McGraw-Hill 2008
Mã xếp giá: 005.8 S283
Mã ĐKCB: TK/CAHL001348
Thông tin xuất bản: Cisco Press 2002
Mã xếp giá: 005.8 C323
Mã ĐKCB: TK/TTHL001635
Thông tin xuất bản: Thống kê 2003
Mã xếp giá: 006.7 T827
Mã ĐKCB: TK/FAT1000745
Thông tin xuất bản: FPT university 2010
Mã xếp giá: 005.13 E613
Mã ĐKCB: LV/LAKH000010