Welcome to FPTU Library
Open: 08:15 - 21:00 Weekday | 08:00 - 12:00 & 13:00 - 17:00 Weekend
Welcome to FPTU Library
Open: 08:15 - 21:00 Weekday | 08:00 - 12:00 & 13:00 - 17:00 Weekend
Thông tin xuất bản: NXB Dân Trí 2025
Mã xếp giá: 530.76 H791
Mã ĐKCB: BG/HT000178,BG/HT000179,BG/HT000180
Thông tin xuất bản: NXB Văn học 2024
Mã xếp giá: 808.06 T547
Mã ĐKCB: BG/HT000173,BG/HT000174,BG/HT000175
Thông tin xuất bản: NXB Tri thức 2025
Mã xếp giá: 895.92 L834
Mã ĐKCB: BG/HT000170,BG/HT000171,BG/HT000172
Thông tin xuất bản: Nxb Kim Đồng 2022
Mã xếp giá: 001 V871
Mã ĐKCB: TK/THCS000622
Thông tin xuất bản: Nxb ĐHSP 2024
Mã xếp giá: 807.6 H633
Mã ĐKCB: BG/HT000167,BG/HT000168,BG/HT000169
Thông tin xuất bản: Nxb ĐHSP 2025
Mã xếp giá: 807.6 H633
Mã ĐKCB: BG/HT000164,BG/HT000165,BG/HT000166
Thông tin xuất bản: Nxb ĐHSP 2025
Mã xếp giá: 807.6 H957
Mã ĐKCB: BG/HT000161,BG/HT000162,BG/HT000163
Thông tin xuất bản: Nxb ĐHSP 2024
Mã xếp giá: 807.6 T486
Mã ĐKCB: BG/HT000158,BG/HT000159,BG/HT000160
Thông tin xuất bản: NXB ĐH Sư phạm 2025
Mã xếp giá: 510.76 O581
Mã ĐKCB: BG/HT000153, BG/HT000154, BG/HT000155, BG/HT000156...
Thông tin xuất bản: NXB ĐH Sư phạm 2025
Mã xếp giá: 330.07 O581
Mã ĐKCB: BG/HT000150,BG/HT000151,BG/HT000152
Thông tin xuất bản: NXB ĐH Sư phạm 2024
Mã xếp giá: 530.76 O581
Mã ĐKCB: BG/HT000143, BG/HT000144, BG/HT000145, BG/HT000146...
Thông tin xuất bản: NXB ĐH Sư phạm 2024
Mã xếp giá: 330.07 O581
Mã ĐKCB: BG/HT000142
Thông tin xuất bản: Nxb Kim Đồng 2021
Mã xếp giá: 580 S617
Mã ĐKCB: TK/THCS000413
Thông tin xuất bản: NXB Thế giới 2020
Mã xếp giá: 580 B258
Mã ĐKCB: TK/THCS000274,TK/THCS000275,TK/THCS000276
Thông tin xuất bản: Kim Đồng 2024
Mã xếp giá: 577.54 - dc23 H11
Mã ĐKCB: TK/THCS000161, TK/THCS000162, TK/TNBG000378, TK/TNBG000379...
Thông tin xuất bản: Kim Đồng 2024
Mã xếp giá: 919 - dc23 Sh631
Mã ĐKCB: TK/THCS000159, TK/THCS000160, TK/TNBG000382, TK/TNBG000383...
Thông tin xuất bản: Nxb Thanh Niên 2022
Mã xếp giá: 612 H111
Mã ĐKCB: TK/THCS000148,TK/THCS000149,TK/THCS000150
Thông tin xuất bản: NXB Kim Đồng 2024
Mã xếp giá: 531.1 Q89
Mã ĐKCB: TK/THCS000117,TK/THCS000118
Thông tin xuất bản: Kim Đồng 2023
Mã xếp giá: 001.94 - dc23 An1
Mã ĐKCB: TK/THCS000113, TK/THCS000114, TK/TNBG000358, TK/TNBG000359...
Thông tin xuất bản: Kim Đồng 2023
Mã xếp giá: 523.1 - dc23 D649
Mã ĐKCB: TK/THCS000111,TK/THCS000112