Kết quả tìm kiếm: Tìm thấy 1027 biểu ghi cho từ khóa SE

给孩子的有趣汉字书 = Sách về những điều thú vị của chữ Hán dành cho trẻ em / 冠文编 - 1 st.

Thông tin xuất bản: 新世界出版社 2019

Mã xếp giá: 495.1 G312

Mã ĐKCB: TK/NNHL003312,TK/NNHL003313

話し手の気持ちを表す表現-モダリティ・終助詞 : 日本語文法演習 : 上級 : Japanese grammar exercise / Reiko Saegusa

Thông tin xuất bản: Surienettowaku 2003

Mã xếp giá: 495.6 J357

Mã ĐKCB: TK/NNHL003311

時間を表す表現 : テンス・アスペクト : Japanese grammar exercise / Isao Iori; Yoshiko Shimizu

Thông tin xuất bản: Surīēnettowāku 2016

Mã xếp giá: 495.6 J357

Mã ĐKCB: TK/NNHL003309

汉语课堂教学技巧325例 = Hanyu ketang jiaoxue jiqiao 325 li : 325 ví dụ về kỹ năng giảng dạy tiếng Trung / Zhou Jian (周健)

Thông tin xuất bản: 商务印书馆 2019

Mã xếp giá: 495.1 Z638

Mã ĐKCB: TK/NNHL003307,TK/NNHL003308

自動詞・他動詞, 使役, 受身 : ボイス = Japanese Grammar Exercises Intransitive Verb Transitiv / Setsuko Andō; Yoshimi Ogawa

Thông tin xuất bản: Surīē Nettowāku 2001

Mã xếp giá: 495.6 J357

Mã ĐKCB: TK/NNHL003305

国际汉语教学游戏50例 = 50 ví dụ về áp dụng trò chơi trong dạy học tiếng Trung cho người nước ngoài / Ren Guoping (任国平 )

Thông tin xuất bản: Nxb Đại học Ngôn ngữ Bắc Kinh 2019

Mã xếp giá: 495.1 R393

Mã ĐKCB: TK/NNHL003303,TK/NNHL003304

学習を評価する = Gakushū o hyōka suru = Assessing learning T. 12 / Japan Foundation

Thông tin xuất bản: Hitsuji Shobō 2020

Mã xếp giá: 495.6 J355

Mã ĐKCB: TK/HCHL001610

中・上級を教える = Chū jōkyū o oshieru = Teaching intermediate and advanced learners T. 10 / Japan Foundation

Thông tin xuất bản: Hitsuji Shobō 2021

Mã xếp giá: 495.6 J355

Mã ĐKCB: TK/HCHL001609

汉语常用量词演变研究 = Nghiên cứu diễn biến các lượng từ thường dùng trong tiếng Trung / 王彤伟 (Wang Tongwei) - 1 st.

Thông tin xuất bản: 四川大学出版社 (Nxb ĐH Tứ Xuyên) 2020

Mã xếp giá: 495.1 W246

Mã ĐKCB: TK/NNHL003295,TK/NNHL003296

画说成语(小学版) 3-4年级 = Chinese Idioms with Illustration For Primary Students Grade 3-4 / 编辑部, 编辑部 - 1st edition

Thông tin xuất bản: 北京联合出版公司; 2017

Mã xếp giá: 495.1 C359

Mã ĐKCB: TK/NNHL003292,TK/NNHL003293

文字・語彙を教える = Moji goi o oshieru = Teaching Letters and Vocabulary T. 3 / Japan Foundation

Thông tin xuất bản: Hitsuji Shobō 2020

Mã xếp giá: 495.6 J355

Mã ĐKCB: TK/HCHL001608

画说成语(小学版) 1~2年级 = Chinese Idioms with Illustration For Primary Students Grade 1-2 / 编辑部, 编辑部 - 1st edition

Thông tin xuất bản: 北京联合出版公司; 2017

Mã xếp giá: 495.1 C539

Mã ĐKCB: TK/NNHL003290,TK/NNHL003291

Đề nghị sách

Nếu bạn có yêu cầu hay đóng góp sách mới, hãy cho thư viện biết bằng cách điền thông tin tại đây!