Welcome to FPTU Library
Open: 08:15 - 21:00 Weekday | 08:00 - 12:00 & 13:00 - 17:00 Weekend
Welcome to FPTU Library
Open: 08:15 - 21:00 Weekday | 08:00 - 12:00 & 13:00 - 17:00 Weekend
Thông tin xuất bản: Tuttle Publishing 2003
Mã xếp giá: 495.922 B613
Mã ĐKCB: TK/NNHL002146
Thông tin xuất bản: McGraw-Hill Irwin 2007
Mã xếp giá: 005.8 C311
Mã ĐKCB: TK/CAHL000176
Thông tin xuất bản: McGraw-Hill 2005
Mã xếp giá: 361.3/0973 B493
Mã ĐKCB: TK/CAHL000154
Thông tin xuất bản: Oisland press 2007
Mã xếp giá: 307.760 T782
Mã ĐKCB: TK/CAHL000507
Thông tin xuất bản: McGraw-Hill 2006
Mã xếp giá: 306/.0973 R813
Mã ĐKCB: TK/CAHL000142
Thông tin xuất bản: University of Pittsburgh Press 2008
Mã xếp giá: 811/.6 S562
Mã ĐKCB: TK/CAHL000091
Thông tin xuất bản: FPT University 2011
Mã xếp giá: 006.7 E112
Mã ĐKCB: LV/LAKH000069
Thông tin xuất bản: McGraw-Hill Irwin 2005
Mã xếp giá: 658/.049 P536
Mã ĐKCB: TK/CAHL000072
Thông tin xuất bản: McGraw-Hill Irwin 2006
Mã xếp giá: 658/.049 H689
Mã ĐKCB: TK/CAHL000070
Thông tin xuất bản: BPP Learning Media. 2010
Mã xếp giá: 371.200941 b793
Mã ĐKCB: TK/XHPO000206,TK/PODN000109
Thông tin xuất bản: BPP Learning Media. 2010
Mã xếp giá: 395.52 B793
Mã ĐKCB: TK/XHPO000205,TK/PODN000110,TK/HCSD000422
Thông tin xuất bản: BPP Learning Media. 2010
Mã xếp giá: 657/.98 B793
Mã ĐKCB: TK/XHPO000203,TK/PODN000112,TK/HCSD000421
Thông tin xuất bản: BPP Learning Media. 2010
Mã xếp giá: 658.8 B793
Mã ĐKCB: TK/XHPO000201,TK/PODN000117
Thông tin xuất bản: BPP Learning Media. 2010
Mã xếp giá: 658.4/03 B793
Mã ĐKCB: TK/XHPO000200,TK/PODN000119,TK/HCSD000418
Thông tin xuất bản: BPP Learning Media. 2010
Mã xếp giá: 338.7/0941 B793
Mã ĐKCB: TK/XHPO000199,TK/PODN000111,TK/HCSD000413
Thông tin xuất bản: BPP Learning Media. 2010
Mã xếp giá: 650.072 B793
Mã ĐKCB: TK/XHPO000198,TK/PODN000107,TK/HCSD000420
Thông tin xuất bản: BPP Learning Media. 2010
Mã xếp giá: 658.15 B793
Mã ĐKCB: TK/XHPO000194,TK/PODN000116,TK/HCSD000423
Thông tin xuất bản: Cengage 2010
Mã xếp giá: 495.107 1 L795
Mã ĐKCB: TK/HCHL001208
Thông tin xuất bản: Cengage 2010
Mã xếp giá: 495.107 6 L795
Mã ĐKCB: TK/HCHL001054
Thông tin xuất bản: Cengage 2009
Mã xếp giá: 495.107 6 L795
Mã ĐKCB: TK/HCHL001052