Welcome to FPTU Library
Open: 08:15 - 21:00 Weekday | 08:00 - 12:00 & 13:00 - 17:00 Weekend
Welcome to FPTU Library
Open: 08:15 - 21:00 Weekday | 08:00 - 12:00 & 13:00 - 17:00 Weekend
Thông tin xuất bản: New York 2008
Mã xếp giá: 428.2 K613
Mã ĐKCB: TK/CAHL000847
Thông tin xuất bản: Pfeiffer 2009
Mã xếp giá: 658.3124 S877
Mã ĐKCB: TK/CAHL000846
Thông tin xuất bản: John Wiley & Sons 2009
Mã xếp giá: 539.7076 H195
Mã ĐKCB: TK/CAHL000835
Thông tin xuất bản: Bloomberg Press 2007
Mã xếp giá: 332.632042 K291
Mã ĐKCB: TK/CAHL000831
Thông tin xuất bản: McGraw-Hill/Irwin 2009
Mã xếp giá: 658.022 K197
Mã ĐKCB: TK/CAHL000824
Thông tin xuất bản: Amacom 2008
Mã xếp giá: 658.3 L989
Mã ĐKCB: TK/CTBZ000043
Thông tin xuất bản: Kogan page 2009
Mã xếp giá: 152.4 C323
Mã ĐKCB: TK/CTBZ000042
Thông tin xuất bản: Đại học Quốc gia Tp. Hồ Chí Minh 2010
Mã xếp giá: 005.74 T977
Mã ĐKCB: TK/TTHL001030
Thông tin xuất bản: South-Western Cengage Learning 2013
Mã xếp giá: 332.64 C454
Mã ĐKCB: GT/IBAX003679, GT/IBAX003685, GT/IBAX003688, GT/XHHL003089...
Thông tin xuất bản: NXB Phương Đông 2011
Mã xếp giá: 495.922 C559
Mã ĐKCB: GT/NNHL000913, GT/NNHL000914, GT/NNHL000915, GT/NNHL000916...
Thông tin xuất bản: Pearson Education 2011
Mã xếp giá: 428.1 S355
Mã ĐKCB: TK/NNHL000964, TK/NNHL000965, TK/NNHL000967, TK/NNHL000968...
Thông tin xuất bản: FPT University 2012
Mã xếp giá: 005.74 O589
Mã ĐKCB: LV/LAKH000128
Thông tin xuất bản: Thế Giới 2012
Mã xếp giá: 495.63 D554
Mã ĐKCB: TK/NNHL000963,TK/NNHL002195
Thông tin xuất bản: Cambrigde university press 2006
Mã xếp giá: Đang cập nhật
Mã ĐKCB: TK/DNNN000140,TK/DNNN000141
Thông tin xuất bản: Oxford University Press 1995
Mã xếp giá: Đang cập nhật
Mã ĐKCB: TK/DNNN000138,TK/DNNN000139
Thông tin xuất bản: FPT University 2012
Mã xếp giá: 006.7 T111
Mã ĐKCB: LV/LAKH000107
Thông tin xuất bản: FPT University 2012
Mã xếp giá: 006.7 H842
Mã ĐKCB: LV/LAKH000090
Thông tin xuất bản: FPT Polytechnic 2012
Mã xếp giá: 005.75 B915
Mã ĐKCB: TK/POLY000037, TK/PODN000293, TK/PODN000294, TK/PODN000295...
Thông tin xuất bản: AGP 2004
Mã xếp giá: 495.6 N753
Mã ĐKCB: TK/HCHL000759, TK/NNHL002047, TK/NNHL002059, TK/NNHL002102...
Thông tin xuất bản: AGP 2010
Mã xếp giá: 495.6 N753
Mã ĐKCB: TK/NNHL002072, TK/NNHL002073, TK/NNHL002100, TK/NNHL002101...