Welcome to FPTU Library
Open: 08:15 - 21:00 Weekday | 08:00 - 12:00 & 13:00 - 17:00 Weekend
Welcome to FPTU Library
Open: 08:15 - 21:00 Weekday | 08:00 - 12:00 & 13:00 - 17:00 Weekend
Thông tin xuất bản: Thế giới 2010
Mã xếp giá: 895.6F961
Mã ĐKCB: GT/XHHL004514, GT/XHHL004515, GT/XHHL004516, GT/XHHL004517...
Thông tin xuất bản: Cengage Learning 2014
Mã xếp giá: 658.8 F538
Mã ĐKCB: TK/XHHL002905,TK/TKBT000145
Thông tin xuất bản: Plata Publishing 2015
Mã xếp giá: 332.024 K628
Mã ĐKCB: TK/XHHL002899,TK/XHHL002900
Thông tin xuất bản: Meiji Shoin 2000
Mã xếp giá: 495.6 G786
Mã ĐKCB: TK/NNHL002365, TK/NNHL002366, TK/NNHL002367, TK/NNHL002368...
Thông tin xuất bản: John Wiley & Sons, Inc. 2011
Mã xếp giá: 332.6 F925
Mã ĐKCB: TK/CAHL001754
Thông tin xuất bản: John Wiley & Sons 2012
Mã xếp giá: 658.8 P858
Mã ĐKCB: TK/CAHL001740
Thông tin xuất bản: Wiley 2013
Mã xếp giá: 336.34 M449
Mã ĐKCB: TK/CAHL001706
Thông tin xuất bản: Jossey-Bass 2013
Mã xếp giá: 338.76 F529
Mã ĐKCB: TK/CAHL001690
Thông tin xuất bản: Jon Wiley & Sons 2012
Mã xếp giá: 332.64 B592
Mã ĐKCB: TK/CAHL001682
Thông tin xuất bản: Wiley Pub., Inc., 2012
Mã xếp giá: 004.6 G218
Mã ĐKCB: TK/CAHL001652
Thông tin xuất bản: John Wiley & Sons 2013
Mã xếp giá: 658.8 S387
Mã ĐKCB: TK/CAHL001644
Thông tin xuất bản: Wiley 2013
Mã xếp giá: 650.1 S792
Mã ĐKCB: TK/CAHL001641
Thông tin xuất bản: John Wiley & Sons, Inc. 2011
Mã xếp giá: 338.2 M825
Mã ĐKCB: TK/CAHL001627
Thông tin xuất bản: W.W. Norton & Co. 2010
Mã xếp giá: 808.0427 A935
Mã ĐKCB: TK/CAHL001623
Thông tin xuất bản: Wiley 2012
Mã xếp giá: 332.024 J891
Mã ĐKCB: TK/CAHL001621
Thông tin xuất bản: Pearson 2014
Mã xếp giá: 005.8 S782
Mã ĐKCB: GT/TTHL001080, GT/TTHL001081, GT/TTHL001083, GT/TTHL001084...
Thông tin xuất bản: Addison-Wesley 2014
Mã xếp giá: 005.437 B216
Mã ĐKCB: GT/TTHL001222, GT/TTHL001223, GT/TTHL001224, GT/TTHL001225...
Thông tin xuất bản: Pearson Education 2012
Mã xếp giá: 650.072 S257
Mã ĐKCB: TK/FLNN000110, TK/FLNN000111, GT/FLXH000792, GT/FLXH000793...
Thông tin xuất bản: Bách khoa Hà Nội ; Trường đại học FPT 2015
Mã xếp giá: 005.7565 S995
Mã ĐKCB: TK/TTHL001901,TK/TTHL001902
Thông tin xuất bản: Bách khoa Hà Nội ; Trường đại học FPT 2015
Mã xếp giá: 005.7565 S995
Mã ĐKCB: TK/TTHL001897,TK/TTHL001898,TK/TTHL001899