Kết quả tìm kiếm: Tìm thấy 1027 biểu ghi cho từ khóa SE

Listening to the news : Voice of America 3 / Karl Nordvall; Voice of America (Organization)

Thông tin xuất bản: Compass Publishing 2012

Mã xếp giá: 428.24 N833

Mã ĐKCB: TK/HCHL001304

Listening to the news : Voice of America 2 / Karl Nordvall; Voice of America (Organization)

Thông tin xuất bản: Compass Publishing 2012

Mã xếp giá: 428.24 N833

Mã ĐKCB: TK/HCHL001303

Listening to the news : Voice of America 1 / Karl Nordvall; Voice of America (Organization)

Thông tin xuất bản: Compass Publishing 2012

Mã xếp giá: 428.24 N833

Mã ĐKCB: TK/HCHL001302

Intelligence analysis : a target-centric approach / Robert M. Clark - 5th edition

Thông tin xuất bản: SAGE/CQ Press 2017

Mã xếp giá: 327.12 C592

Mã ĐKCB: GT/XHHL004566, GT/XHHL004567, GT/XHHL004568, GT/XHHL004569...

世界一わかりやすいプロジェクトマネジメント = IDIOT'S GUIDES AS EASY AS IT GETS!Project Management : Sekaichi wakariyasui purojekuto manejimento / Michael G. Campbell; Hidetaka Nakajima

Thông tin xuất bản: Sogohoreishuppan 2014

Mã xếp giá: 495.6 C187

Mã ĐKCB: TK/HCHL001296, GT/NNHL004616, GT/NNHL004617, GT/NNHL004618...

ゼロからわかる大学生のためのレポート・論文の書き方 = Zero kara wakaru daigakusei no tameno repōto ronbun no kakikata / Kazunari Ishii

Thông tin xuất bản: Natsumesha 2011

Mã xếp giá: 495.6 I796

Mã ĐKCB: GT/NNHL004591, GT/NNHL004592, GT/NNHL004593, GT/NNHL004594...

同時通訳の理論 : 認知的制約と訳出方略 = Doji tsuyaku no riron : Ninchiteki seiyaku to yakushutsu horyaku / 水野的著. 水野, 的; Akira Mizuno

Thông tin xuất bản: 朝日出版社, Asahishuppansha 2015

Mã xếp giá: 495.6 M685

Mã ĐKCB: TK/NNHL002443

通訳の英語. 日本語 = Tsūyaku no Eigo Nihongo / 小松達也, Tatsuya Komatsu

Thông tin xuất bản: Bungei Shunjū, Heisei 15 2003

Mã xếp giá: 495.6 K817

Mã ĐKCB: TK/NNHL002442

入門通訳を仕事にしたい人の本 = How to become an interpreter / 遠山豊子著 遠山, 豊子; Toyoko Tooyama

Thông tin xuất bản: 中経出版

Mã xếp giá: 495.6 T672

Mã ĐKCB: TK/NNHL002441

Struts & frets / Jon Skovron

Thông tin xuất bản: Amulet Books 2009

Mã xếp giá: 785.787 S628

Mã ĐKCB: TK/CAHL001812,TK/CAHL001949

Undertown / Melvin Jules Bukiet.

Thông tin xuất bản: Amulet Books 2013

Mã xếp giá: 813 B932

Mã ĐKCB: TK/CAHL001810

Research methods in psychology : evaluating a world of information / Beth Morling

Thông tin xuất bản: Norton 2012

Mã xếp giá: 150.72 M864

Mã ĐKCB: TK/CAHL001807

Blue ocean strategy : how to create uncontested market space and make the competition irrelevant / W. Chan Kim; Renée Mauborgne - Expanded edition

Thông tin xuất bản: Harvard Business Review Press 2015

Mã xếp giá: 658.802 K491

Mã ĐKCB: TK/CAHL001762, TK/CAHL002244, TK/FLTK002882, TK/FLTK002883...

マンキュー入門経済学 = Mankyu nyumon keizaigaku = Principles of Economics / N Gregory Mankiw; Hideyuki Adachi; Jota Ishikawa; Eiji Ogawa

Thông tin xuất bản: Toyokeizaishinposha 2012

Mã xếp giá: 338.5 G822

Mã ĐKCB: GT/NNHL004127, GT/NNHL004128, GT/NNHL004129, GT/NNHL004130...

マネジメント : 基本と原則 = Manejimento : kihon to gensoku / Peter F Drucker; Atsuo Ueda

Thông tin xuất bản: Daiyamondosha 2001

Mã xếp giá: 495.6 P478

Mã ĐKCB: GT/NNHL004075, GT/NNHL004076, GT/NNHL004077, GT/NNHL004078...

Đề nghị sách

Nếu bạn có yêu cầu hay đóng góp sách mới, hãy cho thư viện biết bằng cách điền thông tin tại đây!