Welcome to FPTU Library
Open: 08:15 - 21:00 Weekday | 08:00 - 12:00 & 13:00 - 17:00 Weekend
Welcome to FPTU Library
Open: 08:15 - 21:00 Weekday | 08:00 - 12:00 & 13:00 - 17:00 Weekend
Thông tin xuất bản: Thomson Course Technology 2006
Mã xếp giá: 658.4038 S398
Mã ĐKCB: TK/TTHL001546
Thông tin xuất bản: Đang cập nhật
Mã xếp giá: 650.11 M664
Mã ĐKCB: TK/XHHL002244
Thông tin xuất bản: Aptech Limited 1999
Mã xếp giá: 005.74 D277
Mã ĐKCB: TK/TTHL000856,TK/TTHL001660
Thông tin xuất bản: Nxb.Trẻ 2006
Mã xếp giá: 650.1 B979
Mã ĐKCB: TK/XHHL001628, TK/XHHL001629, TK/XHHL001630, TK/XHHL001654...
Thông tin xuất bản: Nxb.Trẻ 2006
Mã xếp giá: 651.3 B979
Mã ĐKCB: TK/XHHL001601, TK/XHHL001625, TK/XHHL001626, TK/XHHL001627...
Thông tin xuất bản: Lao động - Xã hội 2007
Mã xếp giá: 371.12 D657
Mã ĐKCB: TK/XHHL002243
Thông tin xuất bản: Tổng hợp TP HCM 2006
Mã xếp giá: 658 H339
Mã ĐKCB: TK/XHHL000241, TK/XHHL000242, TK/XHHL001651, TK/XHHL002470...
Thông tin xuất bản: Nxb. Tổng hợp TP HCM 2006
Mã xếp giá: 658.15 H339
Mã ĐKCB: TK/XHHL000244,TK/XHHL002261
Thông tin xuất bản: Tổng hợp TP HCM 2006
Mã xếp giá: 658.514 H339
Mã ĐKCB: TK/XHHL000057, TK/XHHL000058, TK/XHHL001635, TK/XHHL001636...
Thông tin xuất bản: Tổng hợp TP HCM 2006
Mã xếp giá: 658.404 H339
Mã ĐKCB: TK/XHHL000246,TK/XHHL002536
Thông tin xuất bản: Tổng Hợp TP HCM 2006
Mã xếp giá: 658.4 B745
Mã ĐKCB: TK/XHHL002245
Thông tin xuất bản: Trẻ 2004
Mã xếp giá: 658.4038 G259
Mã ĐKCB: TK/XHHL002468
Thông tin xuất bản: Giao thông vận tải 2006
Mã xếp giá: 658 C552
Mã ĐKCB: TK/XHHL001647
Thông tin xuất bản: Tri Thức 2006
Mã xếp giá: 658 K111
Mã ĐKCB: TK/XHHL002221
Thông tin xuất bản: Khoa học xã hội 2005
Mã xếp giá: 658.4 G411
Mã ĐKCB: TK/XHHL002089
Thông tin xuất bản: Tổng Hợp TP HCM 2006
Mã xếp giá: 650.11 H339
Mã ĐKCB: TK/FAT3000371,TK/XHHL000231,TK/XHHL002446
Thông tin xuất bản: Tổng Hợp TP HCM 2006
Mã xếp giá: 658.1/6 H339
Mã ĐKCB: TK/XHHL000234,TK/XHHL001863
Thông tin xuất bản: Đang cập nhật
Mã xếp giá: 005.7565 G975
Mã ĐKCB: TK/TTHL000492
Thông tin xuất bản: Tổng hợp TP HCM 2006
Mã xếp giá: 658.4/056 H339
Mã ĐKCB: TK/XHHL000236,TK/XHHL001650
Thông tin xuất bản: Thống kê 2005
Mã xếp giá: 004.67 T883
Mã ĐKCB: TK/TTHL000119, TK/TTHL000120, TK/TTHL001375, TK/TTHL001706...