Welcome to FPTU Library
Open: 08:15 - 21:00 Weekday | 08:00 - 12:00 & 13:00 - 17:00 Weekend
Welcome to FPTU Library
Open: 08:15 - 21:00 Weekday | 08:00 - 12:00 & 13:00 - 17:00 Weekend
Thông tin xuất bản: Nxb.Trẻ 2020
Mã xếp giá: 959.7040922 G561M
Mã ĐKCB: FH/TK000343,FH/TK000344
Thông tin xuất bản: Văn học 2023
Mã xếp giá: 843 M257
Mã ĐKCB: BTL/TK001401,BTL/TK001402
Thông tin xuất bản: Hà Nội 2023
Mã xếp giá: 306.0944
Mã ĐKCB: TK/DN000889,TK/DN000890
Thông tin xuất bản: Đại học Quốc Gia 2015
Mã xếp giá: 428.24 D822
Mã ĐKCB: TK/HCCS000058
Thông tin xuất bản: Nxb Đại học sư phạm 2017
Mã xếp giá: Đang cập nhật
Mã ĐKCB: TK/HCCS000037
Thông tin xuất bản: Nxb giáo dục Việt Nam 2020
Mã xếp giá: 372.7044 T406
Mã ĐKCB: TK/HCCS000028
Thông tin xuất bản: Nxb giáo dục Việt Nam 2020
Mã xếp giá: 372.6 T306
Mã ĐKCB: TK/HCCS000029
Thông tin xuất bản: NXB Lao động 2021
Mã xếp giá: 371.30281 TH309N
Mã ĐKCB: TK/TTTH002259
Thông tin xuất bản: NXB Thanh Niên, Đinh Tị Book 2021
Mã xếp giá: 843 T553
Mã ĐKCB: TK/TTTH002173
Thông tin xuất bản: Nhà xuất bản Kim Đồng 2016
Mã xếp giá: 179.9 N515D
Mã ĐKCB: TK/TTTH001804
Thông tin xuất bản: Nhã Nam, NXB. Hội Nhà Văn 2025
Mã xếp giá: 843 H895
Mã ĐKCB: TK/XHHL006401,TK/XHHL006402
Thông tin xuất bản: Nhã Nam, NXB. Hội Nhà Văn 2025
Mã xếp giá: 843 H895
Mã ĐKCB: TK/XHHL006399,TK/XHHL006400
Thông tin xuất bản: Khoa học - Công nghệ - Truyền Thông 2025
Mã xếp giá: 959.7041 H111
Mã ĐKCB: TK/XHHL006393,TK/XHHL006394
Thông tin xuất bản: Phụ nữ Việt Nam 2025
Mã xếp giá: 843 C7559
Mã ĐKCB: VHCD/TTDN000811,VHCD/TTDN000812
Thông tin xuất bản: Nhà xuất bản Đại học Sư phạm 2025
Mã xếp giá: 378.17 R65
Mã ĐKCB: TK/TNBN000846,TK/TNBN000847,TK/TNBN000848
Thông tin xuất bản: NXB. Đại học Quốc gia Hà Nội,NXB. Đại học Quốc gia Hà Nội 2026,2023
Mã xếp giá: 342.597 T364
Mã ĐKCB: GT/XHHL011937, GT/XHHL011938, GT/XHHL011939, GT/XHHL011940...
Thông tin xuất bản: NXB. Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh 2025
Mã xếp giá: 346.597 D562
Mã ĐKCB: GT/XHHL011916, GT/XHHL011917, GT/XHHL011918, GT/XHHL011919...
Thông tin xuất bản: NXB. Đại học Quốc gia Hà Nội 2024
Mã xếp giá: 340.5 T883
Mã ĐKCB: GT/XHHL011895, GT/XHHL011896, GT/XHHL011897, GT/XHHL011898...
Thông tin xuất bản: NXB Công Thương 2025
Mã xếp giá: 649 H887
Mã ĐKCB: TK/XHBG001641,TK/XHBG001642,TK/TKHN001948
Thông tin xuất bản: Thế Giới 2025
Mã xếp giá: 616.85210651
Mã ĐKCB: TK/DNXH000769,TK/DNXH000770