Welcome to FPTU Library
Open: 08:15 - 21:00 Weekday | 08:00 - 12:00 & 13:00 - 17:00 Weekend
Welcome to FPTU Library
Open: 08:15 - 21:00 Weekday | 08:00 - 12:00 & 13:00 - 17:00 Weekend
Thông tin xuất bản: SYBEX 2005
Mã xếp giá: 005.133 H477
Mã ĐKCB: GT/CNTT003101, GT/CNTT003102, GT/CNTT003105, GT/CNTT003106...
Thông tin xuất bản: John Wiley & Sons 2007
Mã xếp giá: 519.5 M787
Mã ĐKCB: GT/KHTN004278, GT/KHTN004280, GT/KHTN004281, GT/KHTN004285...
Thông tin xuất bản: Pearson 2008
Mã xếp giá: 428 I611
Mã ĐKCB: TK/IBAN000081, TK/NNHL000145, TK/NNHL000146, TK/NNHL000147...
Thông tin xuất bản: Đang cập nhật
Mã xếp giá: 428 I611
Mã ĐKCB: TK/IBAN000007, TK/NNHL000810, TK/NNHL000812, TK/NNHL000819...
Thông tin xuất bản: McGraw-Hill 2004
Mã xếp giá: 332.63 L962
Mã ĐKCB: TK/CAHL000802
Thông tin xuất bản: McGraw-Hill Technology Education 2005
Mã xếp giá: 005.2/768 B811
Mã ĐKCB: TK/CAHL000316,TK/HCHL000987
Thông tin xuất bản: Wiley 2004
Mã xếp giá: 005.13/3 M157
Mã ĐKCB: TK/CAHL000315,TK/HCHL000988
Thông tin xuất bản: McGraw-Hill Technology Education 2004
Mã xếp giá: 006.6 H111
Mã ĐKCB: TK/CAHL001428
Thông tin xuất bản: McGraw-Hill Irwin 2003
Mã xếp giá: 006.7 G686
Mã ĐKCB: TK/CAHL001116
Thông tin xuất bản: Wiley 2005
Mã xếp giá: 005.8 B114
Mã ĐKCB: TK/CAHL001261
Thông tin xuất bản: McGraw-Hill 2005
Mã xếp giá: 150 R129
Mã ĐKCB: TK/CAHL001224
Thông tin xuất bản: Course Technology 2005
Mã xếp giá: 005.133 D793
Mã ĐKCB: GT/CNTT002001, GT/CNTT002002, GT/CNTT002003, GT/CNTT002004...
Thông tin xuất bản: Trường Đại học FPT 2007
Mã xếp giá: 005.133 W636
Mã ĐKCB: GT/DNCN000074, GT/DNCN000090, GT/DNCN000093, GT/DNCN000121...
Thông tin xuất bản: Trường Đại học FPT 2007
Mã xếp giá: 005.133 W636
Mã ĐKCB: GT/CNTT000002, GT/CNTT000005, GT/CNTT000007, GT/CNTT000010...
Thông tin xuất bản: Thomson 2007
Mã xếp giá: 004.01 S358
Mã ĐKCB: TK/HCHL000989
Thông tin xuất bản: Wiley 2011
Mã xếp giá: 530 H188
Mã ĐKCB: GT/KHTN005318, GT/KHTN005319, GT/KHTN005320, GT/KHTN005322...
Thông tin xuất bản: Thomson /Course Technology 2006
Mã xếp giá: 005.71262 M251
Mã ĐKCB: TK/TTHL000592,TK/TTHL000593
Thông tin xuất bản: Thomson Course Technology 2007
Mã xếp giá: 005.133 M251
Mã ĐKCB: TK/TTHL000061, TK/TTHL000062, TK/TTHL000375, TK/TTHL000376...
Thông tin xuất bản: Longman Asia ELT 2004
Mã xếp giá: 428.24 B369
Mã ĐKCB: TK/NNHL000174, TK/NNHL000175, TK/NNHL000504, TK/NNHL000505...
Thông tin xuất bản: Đang cập nhật
Mã xếp giá: 005.4/53 A286
Mã ĐKCB: TK/HCHL001042