Kết quả tìm kiếm: Tìm thấy 79 biểu ghi cho từ khóa Ngữ Pháp

Ngữ pháp Tiếng Trung căn bản / Trương Ấu Đông; Đặng Thanh Tịnh, Phan Huệ dịch

Thông tin xuất bản: ĐHQGHN 2016

Mã xếp giá: 495.15 D717

Mã ĐKCB: TK/DNNN000260,TK/NNHL002989,TK/NNHL002990

絵で見てわかる日本語表現文型<初・中級 / Karuto Nihongo Gakko

Thông tin xuất bản: 2012

Mã xếp giá: 495.682 T306N

Mã ĐKCB: TK/DNNN000250

イラストでわかる日本語表現 = Irasuto de wakaru Nihongo Hyougen Chuukyuu

Thông tin xuất bản: 2012

Mã xếp giá: 495.682 T306N

Mã ĐKCB: TK/DNNN000249

Ngữ pháp tiếng Nhật : Dành cho sinh viên Việt Nam / Trần Thị Chung Toàn

Thông tin xuất bản: NXB. Từ điển Bách khoa 2014

Mã xếp giá: 495.682 T627

Mã ĐKCB: TK/NNHL002937

ドリル&ドリル日本語能力試験 N2文法 = Doriru & doriru Nihongo nōryoku shiken N2 bunpō / Keiko Hoshino, Kazuko Tsuji - 2nd ed.

Thông tin xuất bản: UNICOM Inc. 2016

Mã xếp giá: 495.6 K272

Mã ĐKCB: TK/NNHL002682, TK/NNHL002683, TK/NNHL002684, TK/NNHL002685...

ドリル&ドリル日本語能力試験 N3 = Doriru ando doriru nihongo noryoku shiken enu san bunpo : 文法 / KEIKO HOSHINO - 2nd ed.

Thông tin xuất bản: UNICOM Inc. 2016

Mã xếp giá: 495.6 K272

Mã ĐKCB: TK/NNHL002663, TK/NNHL002664, TK/NNHL002665, TK/NNHL002666...

Understanding and using English grammar / Betty Schrampfer Azar; Stacy A Hagen

Thông tin xuất bản: Pearson Longman 2009

Mã xếp giá: 428.24 A992

Mã ĐKCB: GT/NNHL005277, GT/NNHL005278, GT/NNHL005279, GT/NNHL005280...

日本語パワードリル N1 文法 = Nihongo pawā doriru. N1 bunpō / Mariko Matsuura; Asuku Shuppan - 6th ed.

Thông tin xuất bản: アスク (Ask publishing) 2016

Mã xếp giá: 495.6 M335

Mã ĐKCB: TK/NNHL002614,TK/NNHL002615

日本語パワードリル. N2 文法 = Nihongo pawā doriru. N2 bunpō / Mariko Matsuura; Asuku Shuppan - 7th ed.

Thông tin xuất bản: アスク (Ask publishing) 2016

Mã xếp giá: 495.6 M335

Mã ĐKCB: TK/NNHL002604, TK/NNHL002605, TK/NNHL003321, TK/NNHL003322...

日本語パワードリル. N3 文法 = Nihongo pawā doriru. N3 bunpō / 松浦真理子監修 - 6th ed.

Thông tin xuất bản: アスク出版 (Ask publishing) 2017

Mã xếp giá: 495.6 M335

Mã ĐKCB: TK/NNHL002584, TK/NNHL002585, TK/NNHL002586, TK/NNHL002644...

Ngữ pháp tiếng Hàn thông dụng - Trung cấp = Korean grammar in Use - Intermediate =중급 한국어 문법 / Min Jin-young, Ahn Jean-Myung; Trang Thơm biên dịch

Thông tin xuất bản: Hồng Đức,Hồng Đức 2021,2015

Mã xếp giá: 495.782 N576

Mã ĐKCB: TK/NNHL002459,TK/NNHL003374

Ngữ pháp tiếng Hàn thông dụng - Sơ cấp = Korean grammar in Use - Beginning =초급한국어문법/ Ahn Jean-Myung, Lee Kyung-ah, Han Hoo-Young; Trang Thơm biên dịch

Thông tin xuất bản: Hồng Đức 2015

Mã xếp giá: 495.782 N576

Mã ĐKCB: TK/NNHL002456, TK/NNHL002457, TK/NNHL003391, TK/NNHL003392...

Dẫn luận ngôn ngữ học / Nguyễn Thiện Giáp (ch.b.); Đoàn Thiện Thuật, Nguyễn Minh Thuyết - Tái bản lần thứ 19

Thông tin xuất bản: Giáo dục Việt Nam 2014

Mã xếp giá: 410 G434

Mã ĐKCB: GT/XHHL004466, GT/XHHL004467, GT/XHHL004468, GT/XHHL004469...

Đề nghị sách

Nếu bạn có yêu cầu hay đóng góp sách mới, hãy cho thư viện biết bằng cách điền thông tin tại đây!