Welcome to FPTU Library
Open: 08:15 - 21:00 Weekday | 08:00 - 12:00 & 13:00 - 17:00 Weekend
Welcome to FPTU Library
Open: 08:15 - 21:00 Weekday | 08:00 - 12:00 & 13:00 - 17:00 Weekend
Thông tin xuất bản: Asuku 2016
Mã xếp giá: 495.682 H675
Mã ĐKCB: TK/DNNN000285
Thông tin xuất bản: Trẻ 2017
Mã xếp giá: 495.682 H675
Mã ĐKCB: TK/DNNN000271
Thông tin xuất bản: ĐHQGHN 2016
Mã xếp giá: 495.15 D717
Mã ĐKCB: TK/DNNN000260,TK/NNHL002989,TK/NNHL002990
Thông tin xuất bản: アルク 2013
Mã xếp giá: 495.682 T306N
Mã ĐKCB: TK/DNNN000251
Thông tin xuất bản: 2012
Mã xếp giá: 495.682 T306N
Mã ĐKCB: TK/DNNN000250
Thông tin xuất bản: 2012
Mã xếp giá: 495.682 T306N
Mã ĐKCB: TK/DNNN000249
Thông tin xuất bản: NXB. Từ điển Bách khoa 2014
Mã xếp giá: 495.682 T627
Mã ĐKCB: TK/NNHL002937
Thông tin xuất bản: Khoa Học Xã Hội 2018
Mã xếp giá: 428.2 R888
Mã ĐKCB: TK/NNHL002908,TK/NNHL002909,TK/CTNN000160
Thông tin xuất bản: UNICOM Inc. 2016
Mã xếp giá: 495.6 K272
Mã ĐKCB: TK/NNHL002682, TK/NNHL002683, TK/NNHL002684, TK/NNHL002685...
Thông tin xuất bản: UNICOM Inc. 2016
Mã xếp giá: 495.6 K272
Mã ĐKCB: TK/NNHL002663, TK/NNHL002664, TK/NNHL002665, TK/NNHL002666...
Thông tin xuất bản: J Risāchi Shuppan 2011
Mã xếp giá: 495.6 Q61
Mã ĐKCB: TK/NNHL002650,TK/NNHL002651
Thông tin xuất bản: Pearson Longman 2009
Mã xếp giá: 428.24 A992
Mã ĐKCB: GT/NNHL005277, GT/NNHL005278, GT/NNHL005279, GT/NNHL005280...
Thông tin xuất bản: アスク (Ask publishing) 2016
Mã xếp giá: 495.6 M335
Mã ĐKCB: TK/NNHL002614,TK/NNHL002615
Thông tin xuất bản: アスク (Ask publishing) 2016
Mã xếp giá: 495.6 M335
Mã ĐKCB: TK/NNHL002604, TK/NNHL002605, TK/NNHL003321, TK/NNHL003322...
Thông tin xuất bản: アスク出版 (Ask publishing) 2017
Mã xếp giá: 495.6 M335
Mã ĐKCB: TK/NNHL002584, TK/NNHL002585, TK/NNHL002586, TK/NNHL002644...
Thông tin xuất bản: Hồng Đức,Hồng Đức 2021,2015
Mã xếp giá: 495.782 N576
Mã ĐKCB: TK/NNHL002459,TK/NNHL003374
Thông tin xuất bản: Hồng Đức 2015
Mã xếp giá: 495.782 N576
Mã ĐKCB: TK/NNHL002456, TK/NNHL002457, TK/NNHL003391, TK/NNHL003392...
Thông tin xuất bản: Giáo dục Việt Nam 2014
Mã xếp giá: 410 G434
Mã ĐKCB: GT/XHHL004466, GT/XHHL004467, GT/XHHL004468, GT/XHHL004469...
Thông tin xuất bản: NXB Thời đại 2014
Mã xếp giá: 495.6 A638
Mã ĐKCB: TK/NNHL002806
Thông tin xuất bản: NXB Thời đại 2014
Mã xếp giá: 495.6 A638
Mã ĐKCB: TK/NNHL002802