Kết quả tìm kiếm: Tìm thấy 40 biểu ghi cho từ khóa Ngôn ngữ

Tiếng Việt 2. tập 2 / Chủ biên: Trần Thị Hiền Lương - Tái bản lần thứ 1

Thông tin xuất bản: Nhà xuất bản Giáo dục Việt Nam 2022

Mã xếp giá: 372.6 T306V

Mã ĐKCB: TK/TTTH002415,TK/TTTH002416

Tiếng Việt 2. tập 1 / Chủ biên: Trần Thị Hiền Lương - Tái bản lần thứ 1

Thông tin xuất bản: Nhà xuất bản Giáo dục Việt Nam 2022

Mã xếp giá: 372.6 T306V

Mã ĐKCB: TK/TTTH002413, TK/TTTH002414, TK/THGK000352, TK/THGK000353...

Tiếng Việt 2. tập 2 / Chủ biên: Trần Thị Hiền Lương - Tái bản lần thứ 1

Thông tin xuất bản: Nhà xuất bản Giáo dục Việt Nam 2022

Mã xếp giá: 372.6 T306V

Mã ĐKCB: TK/TTTH002412

Tiếng Việt 2 / Chủ biên: Trần Thị Hiền Lương - Tái bản lần thứ 1

Thông tin xuất bản: Nhà xuất bản Giáo dục Việt Nam 2022

Mã xếp giá: 372.6 T306V

Mã ĐKCB: TK/TTTH002409,TK/TTTH002410,TK/TTTH002411

Tự học lập trình Scratch / Chế bản : Bùi Việt Hà; Bìa: Nguyễn Ngọc Anh - tái bản lần 2

Thông tin xuất bản: Nxb Đại học quốc gia Hà Nội 2023

Mã xếp giá: 005.133 T550

Mã ĐKCB: TK/THCS001059, TK/THCS001060, TK/THCS001061, TK/THCS001062...

My First Stories. Book 2 / Biên tập: Tạ Thị Lộc

Thông tin xuất bản: Nhà xuất bản: Nhà xuất bản Đồng Nai 2024

Mã xếp giá: 428.6 M600F

Mã ĐKCB: TK/TTTH002242

My First Stories / Biên tập: Tạ Thị Lộc

Thông tin xuất bản: Nhà xuất bản: Nhà xuất bản Đồng Nai 2024

Mã xếp giá: 428.6 M600F

Mã ĐKCB: TK/TTTH002240

Tự học lập trình Scratch / Chế bản : Bùi Việt Hà; Bìa: Lã Huy Quang

Thông tin xuất bản: Nxb Đại học quốc gia Hà Nội 2020

Mã xếp giá: 005.133 T550

Mã ĐKCB: TK/THCS000934,TK/THCS000943,TK/THCS001213

199 trò chơi rèn luyện ngôn ngữ và tư duy dành cho học sinh tiểu học - Từ - Câu và Văn bản/ Bùi Thị Ngọc Anh; Lê Thanh Nga; Lương Thị Hiền; Dương Thị Dung

Thông tin xuất bản: Ha Nội : Đại học Quốc gia Hà Nội 2018

Mã xếp giá: 372.6/ M458T

Mã ĐKCB: TK/12DN000917, TK/12DN000918, FH/TK000001, FH/TK000002...

経営学入門 = Keieigaku nyumon. 下 / Kiyonori Sakakibara - 第2版

Thông tin xuất bản: 日本経済新聞出版社 - Nihonkeizaishinbunshuppansha 2002

Mã xếp giá: 495.6 K62

Mã ĐKCB: TK/NNHL003765

Babel vòng quanh thế giới qua 20 ngôn ngữ = Babel: Around the world in 20 languages / Gaston Dorren; Hoàng Đức Long - dịch

Thông tin xuất bản: Thế Giới 2020

Mã xếp giá: 409 D693

Mã ĐKCB: TK/DNXH000277,TK/DNXH000278

Ngôn Ngữ Cơ Thể : Bí Quyết Chiến Thắng Trong Mọi Cuộc Đàm Phán / Greg Williams; Nguyễn Thanh Nhàn dịch

Thông tin xuất bản: Hồng Đức 2018

Mã xếp giá: 153.69 G8611

Mã ĐKCB: TK/DN000203,TK/DN000204

Luyện thi năng lực tiếng Nhật N4 NGỮ PHÁP :: 新完全マスター文法 日本語能力試験N4 / Tomomatsu Etsuko , Nakamura Kaori, Fukushima Sachi

Thông tin xuất bản: Surīēnettowāku 2015

Mã xếp giá: 495.6 E174

Mã ĐKCB: TK/DNNN000294,TK/DNNN000342

Tiếng Nhật cho mọi người : Sơ cấp 1: Bản dịch và giải thích Ngữ pháp - Tiếng việt / 3A Network

Thông tin xuất bản: Trẻ 2018

Mã xếp giá: 495.682 T306N

Mã ĐKCB: TK/DNNN000238,TK/DNNN000239

ゼミナール経営学入門 = Zemināru keieigaku nyūmon / Hiroyuki Itami; Tadao Kagono

Thông tin xuất bản: 日本経済新聞社 1989

Mã xếp giá: 495.6 I888

Mã ĐKCB: TK/NNHL002467

経営学入門 = Keieigaku nyumon . 上/ Kiyonori Sakakibara

Thông tin xuất bản: 日本経済新聞出版社 2002

Mã xếp giá: 495.6 K62

Mã ĐKCB: TK/NNHL002465

マンキュー経済学 = Principles of Economics. 2 / N. Gregory Mankiw; Hideyuki Adachi; Jota Ishikawa; Eiji Ogawa

Thông tin xuất bản: Toyokeizaishinposha 2012

Mã xếp giá: 338.5 M278

Mã ĐKCB: TK/XHHL003070

Đề nghị sách

Nếu bạn có yêu cầu hay đóng góp sách mới, hãy cho thư viện biết bằng cách điền thông tin tại đây!