Welcome to FPTU Library
Open: 08:15 - 21:00 Weekday | 08:00 - 12:00 & 13:00 - 17:00 Weekend
Welcome to FPTU Library
Open: 08:15 - 21:00 Weekday | 08:00 - 12:00 & 13:00 - 17:00 Weekend
Thông tin xuất bản: Nhà xuất bản Giáo dục Việt Nam 2022
Mã xếp giá: 372.6 T306V
Mã ĐKCB: TK/TTTH002415,TK/TTTH002416
Thông tin xuất bản: Nhà xuất bản Giáo dục Việt Nam 2022
Mã xếp giá: 372.6 T306V
Mã ĐKCB: TK/TTTH002413, TK/TTTH002414, TK/THGK000352, TK/THGK000353...
Thông tin xuất bản: Nhà xuất bản Giáo dục Việt Nam 2022
Mã xếp giá: 372.6 T306V
Mã ĐKCB: TK/TTTH002412
Thông tin xuất bản: Nhà xuất bản Giáo dục Việt Nam 2022
Mã xếp giá: 372.6 T306V
Mã ĐKCB: TK/TTTH002409,TK/TTTH002410,TK/TTTH002411
Thông tin xuất bản: Nxb Đại học quốc gia Hà Nội 2023
Mã xếp giá: 005.133 T550
Mã ĐKCB: TK/THCS001059, TK/THCS001060, TK/THCS001061, TK/THCS001062...
Thông tin xuất bản: Nhà xuất bản: Nhà xuất bản Đồng Nai 2024
Mã xếp giá: 428.6 M600F
Mã ĐKCB: TK/TTTH002242
Thông tin xuất bản: Nhà xuất bản: Nhà xuất bản Đồng Nai 2024
Mã xếp giá: 428.6 M600F
Mã ĐKCB: TK/TTTH002240
Thông tin xuất bản: Nxb Đại học quốc gia Hà Nội 2020
Mã xếp giá: 005.133 T550
Mã ĐKCB: TK/THCS000934,TK/THCS000943,TK/THCS001213
Thông tin xuất bản: Ha Nội : Đại học Quốc gia Hà Nội 2018
Mã xếp giá: 372.6/ M458T
Mã ĐKCB: TK/12DN000917, TK/12DN000918, FH/TK000001, FH/TK000002...
Thông tin xuất bản: 日本経済新聞出版社 - Nihonkeizaishinbunshuppansha 2002
Mã xếp giá: 495.6 K62
Mã ĐKCB: TK/NNHL003765
Thông tin xuất bản: Thế Giới 2020
Mã xếp giá: 409 D693
Mã ĐKCB: TK/DNXH000277,TK/DNXH000278
Thông tin xuất bản: Hồng Đức 2018
Mã xếp giá: 153.69 G8611
Mã ĐKCB: TK/DN000203,TK/DN000204
Thông tin xuất bản: Surienettowaku 2010
Mã xếp giá: 495.6 R361
Mã ĐKCB: TK/DNNN000351
Thông tin xuất bản: Surienettowaku 2010
Mã xếp giá: 495.6 L979
Mã ĐKCB: TK/DNNN000295
Thông tin xuất bản: Surīēnettowāku 2015
Mã xếp giá: 495.6 E174
Mã ĐKCB: TK/DNNN000294,TK/DNNN000342
Thông tin xuất bản: Surīēnettowāku 2018
Mã xếp giá: 495.6 L979
Mã ĐKCB: TK/DNNN000292
Thông tin xuất bản: Trẻ 2018
Mã xếp giá: 495.682 T306N
Mã ĐKCB: TK/DNNN000238,TK/DNNN000239
Thông tin xuất bản: 日本経済新聞社 1989
Mã xếp giá: 495.6 I888
Mã ĐKCB: TK/NNHL002467
Thông tin xuất bản: 日本経済新聞出版社 2002
Mã xếp giá: 495.6 K62
Mã ĐKCB: TK/NNHL002465
Thông tin xuất bản: Toyokeizaishinposha 2012
Mã xếp giá: 338.5 M278
Mã ĐKCB: TK/XHHL003070