Welcome to FPTU Library
Open: 08:15 - 21:00 Weekday | 08:00 - 12:00 & 13:00 - 17:00 Weekend
Welcome to FPTU Library
Open: 08:15 - 21:00 Weekday | 08:00 - 12:00 & 13:00 - 17:00 Weekend
Thông tin xuất bản: Giáo dục Việt Nam 2014
Mã xếp giá: 410 G434
Mã ĐKCB: GT/XHHL004466, GT/XHHL004467, GT/XHHL004468, GT/XHHL004469...
Thông tin xuất bản: Wiley 2012
Mã xếp giá: 005.13/3 L913
Mã ĐKCB: TK/CAHL001748
Thông tin xuất bản: Nihonnoritsukyokaimanejimentosenta 2013
Mã xếp giá: 302 H668
Mã ĐKCB: GT/XHHL004355, GT/XHHL004356, GT/XHHL004357, GT/XHHL004358...
Thông tin xuất bản: Bách khoa Hà Nội ; Trường đại học FPT 2014
Mã xếp giá: 006.76 A111
Mã ĐKCB: TK/TTHL001888,TK/TTHL001890
Thông tin xuất bản: NXB Tổng hợp TPHCM.Nhân Trí Việt 2014
Mã xếp giá: 153.6 A417
Mã ĐKCB: TK/XHHL002120
Thông tin xuất bản: Nxb Khoa học và Kỹ thuật. ĐH FPT 2014
Mã xếp giá: 005.133 H264
Mã ĐKCB: TK/TTHL001487, TK/TTHL001792, TK/TTHL001935, TK/TKBT000014...
Thông tin xuất bản: Course Technology/Cengage Learning 2012
Mã xếp giá: 005.13 L886
Mã ĐKCB: TK/HCHL001027
Thông tin xuất bản: Khoa học và Kỹ thuật; Trường Đại học FPT 2013
Mã xếp giá: 005.2762 S944
Mã ĐKCB: TK/TTHL001183, TK/TTHL001184, TK/TTHL001185, TK/TTHL001186...
Thông tin xuất bản: Khoa học và Kỹ thuật; Trường Đại học FPT 2013
Mã xếp giá: 006.76 M972
Mã ĐKCB: TK/TTHL001178, TK/TTHL001180, TK/TTHL001181, TK/TTHL001182...
Thông tin xuất bản: Beijing University Press 2013
Mã xếp giá: 495.1 B789
Mã ĐKCB: TK/NNHL001360,TK/NNHL001361
Thông tin xuất bản: : Higher Education Press 2006
Mã xếp giá: 495.1 X6
Mã ĐKCB: TK/NNHL001356,TK/NNHL001357
Thông tin xuất bản: Lao động xã hội 2012
Mã xếp giá: 158.1 M717
Mã ĐKCB: TK/FLTK001005,TK/FLTK001040
Thông tin xuất bản: McGraw-Hill Higher Education 2009
Mã xếp giá: 005.2762 B728
Mã ĐKCB: TK/CAHL001437
Thông tin xuất bản: Đại học Sư phạm 2012
Mã xếp giá: 515.0285 C973
Mã ĐKCB: TK/TNHL000493,TK/TNHL000494
Thông tin xuất bản: Pearson/Prentice Hall 2004
Mã xếp giá: 005.13/3 S612
Mã ĐKCB: TK/POLY000059
Thông tin xuất bản: Dreamtech press 2012
Mã xếp giá: 005.133 P964
Mã ĐKCB: TK/HCHL001100
Thông tin xuất bản: Pearson Education 2012
Mã xếp giá: 005.13/3 L693
Mã ĐKCB: TK/HCHL001043
Thông tin xuất bản: (株)ユニコム 2003
Mã xếp giá: Đang cập nhật
Mã ĐKCB: TK/DNNN000167, TK/DNNN000168, TK/DNNN000169, TK/DNNN000170...
Thông tin xuất bản: 1999
Mã xếp giá: Đang cập nhật
Mã ĐKCB: TK/DNNN000162, TK/DNNN000163, TK/DNNN000164, TK/DNNN000165...
Thông tin xuất bản: 株式会社 アクル
Mã xếp giá: Đang cập nhật
Mã ĐKCB: TK/DNNN000157, TK/DNNN000158, TK/DNNN000159, TK/DNNN000160...