Kết quả tìm kiếm: Tìm thấy 257 biểu ghi cho từ khóa Ngôn ngữ

Luyện Thi năng lực tiếng Nhật N3 TỪ VỰNG / Hiroko Ino, Yukari Honda, Satomi Kurusu, Kanako Maebo

Thông tin xuất bản: Mei surīēnettowāku 2018

Mã xếp giá: 495.6 L979

Mã ĐKCB: TK/DNNN000258

Research design : qualitative, quantitative & mixed methods approaches / John W. Creswell; J. David Creswell; SAGE Publishing - 5th Edition

Thông tin xuất bản: Sage 2018

Mã xếp giá: 300.72 C923

Mã ĐKCB: TK/XHHL003648, TK/XHHL003649, GT/XHHL005567, GT/XHHL005568...

Nghệ thuật giao tiếp để thành công : 92 thủ thuật giúp bạn trở thành bậc thầy trong giao tiếp / Leil Lowndes, Trương Quang Huy dịch - Tái bản lần thứ 11, 12

Thông tin xuất bản: Lao động,Nhà xuất bản Lao động 2019,2018

Mã xếp giá: 302.2 L919

Mã ĐKCB: TK/THCT000192,TK/XHHL004608,TK/XHHL004609

Văn hóa Nhật : những điều không thể không biết / Shirahata Yozaburo; dịch: Trần Thị Chung Toàn, Dương Thị Hoa

Thông tin xuất bản: Hồng Đức 2014

Mã xếp giá: 306.52 Y84

Mã ĐKCB: TK/XHHL003571, TK/XHHL003572, GT/XHHL008013, GT/XHHL008014...

Giao tiếp như người bản xứ trong 3 tháng = Fluent in 3 months / Benny Lewis ; người dịch: Bùi Lan Anh

Thông tin xuất bản: Khoa học Xã hội ; Công ty sách Alpha 2018

Mã xếp giá: 418.0071 L673

Mã ĐKCB: TK/NNHL002912,TK/NNHL002913

Fluent forever - Cách học ngoại ngữ nhanh và không bao giờ quên / Gabriel Wyner; Nguyễn Tiến Đạt dịch - Tái bản lần 1

Thông tin xuất bản: Khoa học Xã hội 2018

Mã xếp giá: 418.007 1 W985

Mã ĐKCB: TK/NNHL002911,TK/NNHL002935

The Study of Language / George Yule - 6th edition

Thông tin xuất bản: Cambridge University Press 2017

Mã xếp giá: 400 Y611

Mã ĐKCB: TK/DNHC000342, TK/HCHL001547, GT/NNHL006971, GT/NNHL006972...

English pronunciation in use. Advanced, self-study and classroom use / Martin Hewings

Thông tin xuất bản: Cambridge University Press 2017

Mã xếp giá: 414.815 8 H599

Mã ĐKCB: GT/NNHL006455, GT/NNHL006456, GT/NNHL006457, GT/NNHL006458...

Trilingual Visual Dictionary : English, Vietnamese, Chinese / Nguyễn Thành Yến dịch

Thông tin xuất bản: Nxb Tổng hợp TP. Hồ Chí Minh 2018

Mã xếp giá: 413.2 T829

Mã ĐKCB: TK/NNHL002827,TK/NNHL002828

Effective academic writing 1 / Alice Savage; Masoud Shafiei - 2nd ed.

Thông tin xuất bản: Oxford University Press 2012

Mã xếp giá: 428.24 S263

Mã ĐKCB: GT/NNHL005777, GT/NNHL005778, GT/NNHL005779, GT/NNHL005780...

A handbook of commercial correspondence / A Ashley

Thông tin xuất bản: Oxford University Press 2003

Mã xếp giá: 651.75 A826

Mã ĐKCB: GT/NNHL005764, GT/NNHL005765, GT/NNHL005766, GT/NNHL005767...

The Internet and the language classroom : a practical guide for teachers / Gavin Dudeney; Penny Ur - 2nd ed

Thông tin xuất bản: Cambridge University press 2007

Mã xếp giá: 418 D845

Mã ĐKCB: TK/TKBT000021

Javascript the good parts / Douglas Crockford - 1 st

Thông tin xuất bản: O'Reilly. 2008

Mã xếp giá: 005.133 C938

Mã ĐKCB: TK/TTHL002017,TK/TTHL002018

Lập trình Java Swing cơ bản = Java Swing / Brian Cole, Robert Eckstein, James Elliot, [et al]; FPT Polytechnic dịch - 2nd ed.

Thông tin xuất bản: FPT Polytechnic 2016

Mã xếp giá: 005.133 L299

Mã ĐKCB: TK/TTHL002005,TK/TTHL002006,TK/TTHL002007

Ngôn ngữ báo chí / Vũ Quang Hào - Tái bản lần thứ 7

Thông tin xuất bản: Thông Tấn 2016

Mã xếp giá: 070.4014 H252

Mã ĐKCB: TK/XHHL003120

Head First Java / Kathy Sierra, Bert Bates - 2nd ed.

Thông tin xuất bản: O'Reilly 2005

Mã xếp giá: 005.133 S572

Mã ĐKCB: TK/TTHL001968, TK/TTHL002099, TK/TTHL002100, TK/FLTK001396...

Speaking tutor. 3B, Making presentations / Kelly Ripatti

Thông tin xuất bản: Compass Publishing 2011

Mã xếp giá: 428.24 R588

Mã ĐKCB: TK/HCHL001313

Speaking tutor. 3A, Making presentations / Kelly Ripatti

Thông tin xuất bản: Compass Publishing 2011

Mã xếp giá: 428.24 R588

Mã ĐKCB: TK/HCHL001312

Đề nghị sách

Nếu bạn có yêu cầu hay đóng góp sách mới, hãy cho thư viện biết bằng cách điền thông tin tại đây!