Welcome to FPTU Library
Open: 08:15 - 21:00 Weekday | 08:00 - 12:00 & 13:00 - 17:00 Weekend
Welcome to FPTU Library
Open: 08:15 - 21:00 Weekday | 08:00 - 12:00 & 13:00 - 17:00 Weekend
Thông tin xuất bản: Tổng hợp 2005
Mã xếp giá: 005.26 T434
Mã ĐKCB: TK/FAT1000350,TK/CTIT000019
Thông tin xuất bản: Lao động xã hội 2005
Mã xếp giá: 005.13 B216
Mã ĐKCB: TK/FAT2000266, TK/FLTT000007, TK/FLTT000008, TK/FLTT000009...
Thông tin xuất bản: Lao động xã hội 2005
Mã xếp giá: 005.362 S617
Mã ĐKCB: TK/FAN2000282,TK/FAN2000283,TK/FAN2000284
Thông tin xuất bản: Wiley Publishing 2007
Mã xếp giá: 005.13/3 W756
Mã ĐKCB: TK/CAHL001470
Thông tin xuất bản: Wiley Publishing 2009
Mã xếp giá: 005.13/3 L482
Mã ĐKCB: TK/CAHL001340
Thông tin xuất bản: McGraw-Hill 2006
Mã xếp giá: 419 S454
Mã ĐKCB: TK/CAHL001292
Thông tin xuất bản: Văn hóa - Thông tin 2009
Mã xếp giá: 495.1 A111
Mã ĐKCB: TK/DNNN000112, TK/DNNN000114, TK/DNNN000115, TK/FDNN000063...
Thông tin xuất bản: McGraw-Hill 2006
Mã xếp giá: Đang cập nhật
Mã ĐKCB: TK/DNCA000288, TK/DNCA000289, TK/DNCA000509, TK/DNCA000510...
Thông tin xuất bản: Oxford University Press 2008
Mã xếp giá: 428 O982
Mã ĐKCB: TK/NNHL000399,TK/NNHL002209
Thông tin xuất bản: Trẻ 2009
Mã xếp giá: Đang cập nhật
Mã ĐKCB: TK/IBA000245
Thông tin xuất bản: Tổng hợp TP HCM 2010
Mã xếp giá: 302.2 G584
Mã ĐKCB: TK/IBA000219
Thông tin xuất bản: John Wiley & Sons 2008
Mã xếp giá: 153.6/9 H714
Mã ĐKCB: TK/IBA000028, TK/CAHL000393, TK/CAHL001230, TK/FLTK001254...
Thông tin xuất bản: Apress 2005
Mã xếp giá: 005.13/3 L693
Mã ĐKCB: FGR/GT000307, FGR/GT000308, FGR/GT000310, FGR/GT000312...
Thông tin xuất bản: Pearson 2007
Mã xếp giá: 006.7/4 B334
Mã ĐKCB: TK/TTHL001601
Thông tin xuất bản: Nxb. Hồng Đức 2007
Mã xếp giá: 006.7 C118
Mã ĐKCB: TK/TTHL001760
Thông tin xuất bản: Giao thông vận tải 2007
Mã xếp giá: 006.7 P577
Mã ĐKCB: TK/TTHL000304,TK/TTHL001406,TK/TTHL001739
Thông tin xuất bản: Lao động xã hội 2007
Mã xếp giá: 005.13 K454
Mã ĐKCB: TK/FAT1000302, TK/TTHL000113, TK/TTHL000114, TK/TTHL001433...
Thông tin xuất bản: O'Reilly 2005
Mã xếp giá: 005.13/3 N672
Mã ĐKCB: TK/CAHL001421
Thông tin xuất bản: Glenco/McGraw-Hill 2000
Mã xếp giá: 005.13/3 D878
Mã ĐKCB: TK/CAHL000332,TK/CAHL001446
Thông tin xuất bản: Lao Động - Xã Hội 2007
Mã xếp giá: 005.362 D822
Mã ĐKCB: TK/TTHL001425,TK/TTHL001595