Welcome to FPTU Library
Open: 08:15 - 21:00 Weekday | 08:00 - 12:00 & 13:00 - 17:00 Weekend
Welcome to FPTU Library
Open: 08:15 - 21:00 Weekday | 08:00 - 12:00 & 13:00 - 17:00 Weekend
Thông tin xuất bản: Cengage Learning 2017
Mã xếp giá: 005.8 W615
Mã ĐKCB: TK/HCHL001446,TK/HCHL001555
Thông tin xuất bản: Wiley 2016
Mã xếp giá: 005.8 O699
Mã ĐKCB: TK/TTHL002021,TK/TTHL002022
Thông tin xuất bản: Course Technology/Cengage Learning 2013
Mã xếp giá: 004.62 P173
Mã ĐKCB: GT/TTHL001673, GT/TTHL001674, GT/TTHL001675, GT/TTHL001676...
Thông tin xuất bản: CRC Press 2011
Mã xếp giá: 005.8 B918
Mã ĐKCB: GT/TTHL001667, GT/TTHL001668, GT/TTHL001669, GT/TTHL001670...
Thông tin xuất bản: Cambridge Univ. 2009
Mã xếp giá: 428.24 J613
Mã ĐKCB: GT/NNHL005448, GT/NNHL005450, GT/NNHL005451, GT/NNHL005452...
Thông tin xuất bản: Bách khoa Hà Nội 2017
Mã xếp giá: 658.4038 C457
Mã ĐKCB: TK/XHHL003173, TK/XHHL003174, TK/XHHL003175, TK/XHHL005773...
Thông tin xuất bản: Course Technology 2013
Mã xếp giá: 005.8 S613
Mã ĐKCB: TK/HCHL001337
Thông tin xuất bản: Prentice Hall 2012
Mã xếp giá: Đang cập nhật
Mã ĐKCB: GT/TTHL001574, GT/TTHL001575, GT/TTHL001576, GT/TTHL001577...
Thông tin xuất bản: Aruku 2010
Mã xếp giá: 495.6 N691
Mã ĐKCB: TK/HCHL001319
Thông tin xuất bản: Cambridge University Press 2012
Mã xếp giá: 414.8158 M3451
Mã ĐKCB: TK/HCHL001316, GT/NNHL004681, GT/NNHL004682, GT/NNHL004683...
Thông tin xuất bản: Course Technology : Cengage Learning 2012
Mã xếp giá: 005.74 B295
Mã ĐKCB: GT/TTHL001398, GT/TTHL001399, GT/TTHL001400, GT/TTHL001401...
Thông tin xuất bản: Wiley Publishing 2011
Mã xếp giá: 004.16 P281
Mã ĐKCB: TK/CAHL001998
Thông tin xuất bản: Wiley 2014
Mã xếp giá: 005.276 P964
Mã ĐKCB: TK/CAHL001963
Thông tin xuất bản: Wiley 2013
Mã xếp giá: 005.133 N147
Mã ĐKCB: TK/CAHL001959
Thông tin xuất bản: John Wiley & Sons 2015
Mã xếp giá: 004 W466
Mã ĐKCB: TK/CAHL001918,TK/CAHL001919
Thông tin xuất bản: John Wiley & Sons 2013
Mã xếp giá: 004.16 C444
Mã ĐKCB: TK/CAHL001905,TK/CAHL001906
Thông tin xuất bản: Wiley Pub. 2012
Mã xếp giá: 658.872 N576
Mã ĐKCB: TK/CAHL001894
Thông tin xuất bản: Boston, Mass 2011
Mã xếp giá: 303.48 L693
Mã ĐKCB: TK/CAHL001793,TK/DNCA000601
Thông tin xuất bản: Thông tin và truyền thông ; Trường đại học FPT 2015
Mã xếp giá: 004.6 D281
Mã ĐKCB: TK/TTHL001941,TK/TTHL001942,TK/TTHL001943
Thông tin xuất bản: Wiley 2013
Mã xếp giá: 006.752 C967
Mã ĐKCB: TK/CAHL001747