Welcome to FPTU Library
Open: 08:15 - 21:00 Weekday | 08:00 - 12:00 & 13:00 - 17:00 Weekend
Welcome to FPTU Library
Open: 08:15 - 21:00 Weekday | 08:00 - 12:00 & 13:00 - 17:00 Weekend
Thông tin xuất bản: Chính trị Quốc gia Sự thật 2021
Mã xếp giá: 335.41 G434
Mã ĐKCB: TK/QNXH000049, TK/QNXH000050, TK/QNXH000051, TK/QNXH000052...
Thông tin xuất bản: Chính trị Quốc gia 2022
Mã xếp giá: 335.4110711 G434
Mã ĐKCB: TK/XHHL005888, TK/XHHL005889, TK/QNXH000044, TK/QNXH000045...
Thông tin xuất bản: Chính trị quốc gia sự thật 2022
Mã xếp giá: 335.41 M392
Mã ĐKCB: TK/XHHL005181
Thông tin xuất bản: Chính trị quốc gia sự thật 2022
Mã xếp giá: 335.41 M392
Mã ĐKCB: TK/XHHL005180
Thông tin xuất bản: Chính trị quốc gia sự thật 2022
Mã xếp giá: 335.41 M392
Mã ĐKCB: TK/XHHL005179
Thông tin xuất bản: Chính trị quốc gia sự thật 2022
Mã xếp giá: 335.41 M392
Mã ĐKCB: TK/XHHL005178
Thông tin xuất bản: Chính trị Quốc gia Sự thật 2021
Mã xếp giá: 335.41 G434
Mã ĐKCB: GT/XHHL010418, GT/XHHL010419, GT/XHHL010420, GT/XHHL010421...
Thông tin xuất bản: Chính trị Quốc gia 2013
Mã xếp giá: 335.43 N576
Mã ĐKCB: TK/HCHL000204
Thông tin xuất bản: Chính trị quốc gia - Sự thật 2013
Mã xếp giá: Đang cập nhật
Mã ĐKCB: GT/XHHL003489, GT/XHHL003490, GT/XHHL003491, GT/XHHL003492...
Thông tin xuất bản: NXB Chính trị Quốc gia 2008
Mã xếp giá: Đang cập nhật
Mã ĐKCB: TK/DNXH000103
Thông tin xuất bản: Chính trị quốc gia - Sự thật 2012
Mã xếp giá: 320.5322 G434
Mã ĐKCB: GT/KHXH002117, GT/KHXH002118, GT/KHXH002119, GT/KHXH002120...
Thông tin xuất bản: Lao động xã hội 2008
Mã xếp giá: 320.0711 G434
Mã ĐKCB: TK/POLY000011, TK/PODN000145, TK/PODN000146, TK/PODN000147...
Thông tin xuất bản: Chính Trị Quốc Gia 2009
Mã xếp giá: 320.5322 G434
Mã ĐKCB: GT/KHXH001366, GT/KHXH001367, GT/KHXH001368, GT/KHXH001369...
Thông tin xuất bản: Đại học Kinh tế Quốc dân 2008
Mã xếp giá: 335.43 N576
Mã ĐKCB: TK/XHHL000827,TK/XHHL000828,TK/XHHL002390
Thông tin xuất bản: Chính trị quốc gia 2006
Mã xếp giá: 335.411 G434
Mã ĐKCB: TK/XHHL000115,TK/XHHL000117,TK/XHHL000118
Thông tin xuất bản: Chính trị quốc gia 2005
Mã xếp giá: 335.412 G434
Mã ĐKCB: TK/XHHL001293,TK/XHHL001294,TK/XHHL001295
Thông tin xuất bản: Chính trị quốc gia 2005
Mã xếp giá: 335.411 G434
Mã ĐKCB: TK/XHHL001291,TK/XHHL001645,TK/XHHL002373