Welcome to FPTU Library
Open: 08:15 - 21:00 Weekday | 08:00 - 12:00 & 13:00 - 17:00 Weekend
Welcome to FPTU Library
Open: 08:15 - 21:00 Weekday | 08:00 - 12:00 & 13:00 - 17:00 Weekend
Thông tin xuất bản: NXB Dân Trí 2025
Mã xếp giá: 907.6
Mã ĐKCB: BG/HT000418,BG/HT000419,BG/HT000420
Thông tin xuất bản: NXB Dân Trí 2024
Mã xếp giá: 903 M664
Mã ĐKCB: BG/HT000413,BG/HT000414
Thông tin xuất bản: NXB Dân Trí 2025
Mã xếp giá: 907.6 T547
Mã ĐKCB: BG/HT000415,BG/HT000416,BG/HT000417
Thông tin xuất bản: NXB ĐHSP 2025
Mã xếp giá: H957 H957.
Mã ĐKCB: BG/HT000258,BG/HT000259,BG/HT000260
Thông tin xuất bản: Đại học Quốc gia Tp. Hồ Chí Minh 2025
Mã xếp giá: 495.78
Mã ĐKCB: TK/DNNN000959,TK/DNNN000960,TK/DNNN000961
Thông tin xuất bản: Đại học Quốc gia Tp. Hồ Chí Minh 2020
Mã xếp giá: 495.78
Mã ĐKCB: TK/DNNN000956,TK/DNNN000957,TK/DNNN000958
Thông tin xuất bản: NXB ĐH Sư phạm 2025
Mã xếp giá: 959 H928
Mã ĐKCB: TK/XHHP000789, TK/XHHP000790, TK/XHHP000791, TK/XHHP000792...
Thông tin xuất bản: Giáo dục Việt Nam 2024
Mã xếp giá: 330.076 S6981
Mã ĐKCB: TK/XHQN000449
Thông tin xuất bản: Đại học Kinh tế Quốc dân 2022
Mã xếp giá: 428 I229
Mã ĐKCB: TK/NNHL003781,TK/NNHL003786
Thông tin xuất bản: NXB Dân Trí 2025
Mã xếp giá: 895.92 H936
Mã ĐKCB: BG/HT000255,BG/HT000256,BG/HT000257
Thông tin xuất bản: NXB DH Quốc gia HN 2024
Mã xếp giá: 895.92 H887
Mã ĐKCB: BG/HT000252,BG/HT000253,BG/HT000254
Thông tin xuất bản: NXB DH Quốc gia HN 2024
Mã xếp giá: 895.92 H887
Mã ĐKCB: BG/HT000250,BG/HT000251
Thông tin xuất bản: NXB DH Quốc gia HN 2024
Mã xếp giá: 895.92 V986
Mã ĐKCB: BG/HT000247,BG/HT000248,BG/HT000249
Thông tin xuất bản: NXB Dân Trí 2025
Mã xếp giá: 808.04 H111
Mã ĐKCB: BG/HT000244,BG/HT000245,BG/HT000246
Thông tin xuất bản: NXB DH Quốc gia HN 2025
Mã xếp giá: 907.6 Q99
Mã ĐKCB: BG/HT000242,BG/HT000243
Thông tin xuất bản: NXB Dân Trí 2025
Mã xếp giá: 907.6 K451
Mã ĐKCB: BG/HT000239,BG/HT000240,BG/HT000241
Thông tin xuất bản: NXB DH Quốc gia HN 2022
Mã xếp giá: 895.92 H111
Mã ĐKCB: BG/HT000218,BG/HT000219,BG/HT000220
Thông tin xuất bản: NXB DH Quốc gia HN 2024
Mã xếp giá: 895.92 V986
Mã ĐKCB: BG/HT000215,BG/HT000216,BG/HT000217
Thông tin xuất bản: NXB DH Quốc gia HN 2025
Mã xếp giá: 895.92 V986
Mã ĐKCB: BG/HT000212,BG/HT000213,BG/HT000214
Thông tin xuất bản: NXB DH Quốc gia HN 2025
Mã xếp giá: 895.92 C496
Mã ĐKCB: BG/HT000209,BG/HT000210,BG/HT000211