Welcome to FPTU Library
Open: 08:15 - 21:00 Weekday | 08:00 - 12:00 & 13:00 - 17:00 Weekend
Welcome to FPTU Library
Open: 08:15 - 21:00 Weekday | 08:00 - 12:00 & 13:00 - 17:00 Weekend
Thông tin xuất bản: NXB Khoa học - Công nghệ - Truyền thông 2025
Mã xếp giá: 371.7 C120
Mã ĐKCB: TK/XHBN002133,TK/XHBN002134
Thông tin xuất bản: NXB Khoa học - Công nghệ - Truyền thông 2025
Mã xếp giá: 379.1 Q600
Mã ĐKCB: TK/XHBN002131,TK/XHBN002132
Thông tin xuất bản: NXB Khoa học - Công nghệ - Truyền thông 2025
Mã xếp giá: 379.1 L504
Mã ĐKCB: TK/XHBN002129,TK/XHBN002130
Thông tin xuất bản: NXB Thông tin và truyền thông 2025
Mã xếp giá: 379.1 CH250
Mã ĐKCB: TK/XHBN002127,TK/XHBN002128
Thông tin xuất bản: NXB Thông tin và truyền thông 2025
Mã xếp giá: 343.5970938 T103L
Mã ĐKCB: TK/XHBN002125,TK/XHBN002126
Thông tin xuất bản: NXB Thông tin và truyền thông 2025
Mã xếp giá: 388.04 T129
Mã ĐKCB: TK/XHBN002123,TK/XHBN002124
Thông tin xuất bản: NXB Thông tin và truyền thông 2025
Mã xếp giá: 346.59704302632 L504Đ
Mã ĐKCB: TK/XHBN002121,TK/XHBN002122
Thông tin xuất bản: NXB Thông tin và truyền thông 2025
Mã xếp giá: 343.59709402632 L504T
Mã ĐKCB: TK/XHBN002143,TK/XHBN002144
Thông tin xuất bản: NXB Thông tin và truyền thông 2025
Mã xếp giá: 342.5970602632 L504X
Mã ĐKCB: TK/XHBN002119,TK/XHBN002120
Thông tin xuất bản: NXB Thông tin và truyền thông 2025
Mã xếp giá: 342.59706602632 B450L
Mã ĐKCB: TK/XHBN002117,TK/XHBN002118
Thông tin xuất bản: NXB Thông tin và truyền thông 2025
Mã xếp giá: 347.597002632 B450L
Mã ĐKCB: TK/XHBN002115,TK/XHBN002116
Thông tin xuất bản: NXB Thông tin và truyền thông 2025
Mã xếp giá: 345.597002632 B450L
Mã ĐKCB: TK/XHBN002113,TK/XHBN002114
Thông tin xuất bản: NXB Thông tin và truyền thông 2025
Mã xếp giá: 349.597 L504T
Mã ĐKCB: TK/XHBN002107,TK/XHBN002108
Thông tin xuất bản: NXB Thông tin và truyền thông 2025
Mã xếp giá: 344.597047202632 L504P
Mã ĐKCB: TK/XHBN002105,TK/XHBN002106
Thông tin xuất bản: NXB Thông tin và truyền thông 2025
Mã xếp giá: 342.59706802632 L504C
Mã ĐKCB: TK/XHBN002103,TK/XHBN002104
Thông tin xuất bản: NXB Thông tin và truyền thông 2025
Mã xếp giá: 345.597023702632 L504P
Mã ĐKCB: TK/XHBN002101,TK/XHBN002102
Thông tin xuất bản: NXB Thông tin và truyền thông 2025
Mã xếp giá: 344.59707802632 L504N
Mã ĐKCB: TK/XHBN002099,TK/XHBN002100
Thông tin xuất bản: NXB. Tư Pháp 2025
Mã xếp giá: 342.597 G434
Mã ĐKCB: GT/XHHL011770, GT/XHHL011771, GT/XHHL011772, GT/XHHL011773...
Thông tin xuất bản: NXB. Đại học Quốc gia Hà Nội 2025
Mã xếp giá: 340.071 1 T883
Mã ĐKCB: GT/XHHL011696, GT/XHHL011697, GT/XHHL011698, GT/XHHL011699...
Thông tin xuất bản: NXB. Tư Pháp 2025
Mã xếp giá: 340.071 1 G434
Mã ĐKCB: GT/XHHL011677, GT/XHHL011678, GT/XHHL011679, GT/XHHL011680...