Welcome to FPTU Library
Open: 08:15 - 21:00 Weekday | 08:00 - 12:00 & 13:00 - 17:00 Weekend
Welcome to FPTU Library
Open: 08:15 - 21:00 Weekday | 08:00 - 12:00 & 13:00 - 17:00 Weekend
Thông tin xuất bản: NXB. Công An Nhân Dân 2026
Mã xếp giá: 345.597 O118
Mã ĐKCB: GT/XHHL012205, GT/XHHL012206, GT/XHHL012207, GT/XHHL012208...
Thông tin xuất bản: NXB Đại học Quốc gia Hà Nội 2025
Mã xếp giá: 340.071 T883
Mã ĐKCB: TK/XHHL006446,TK/XHHL006447
Thông tin xuất bản: NXB. Tư Pháp 2025
Mã xếp giá: 346.597 G434
Mã ĐKCB: GT/XHHL012106, GT/XHHL012107, GT/XHHL012108, GT/XHHL012109...
Thông tin xuất bản: NXB. Tư Pháp 2025
Mã xếp giá: 346.597 G434
Mã ĐKCB: GT/XHHL012085, GT/XHHL012086, GT/XHHL012087, GT/XHHL012088...
Thông tin xuất bản: NXB. Tư Pháp 2025
Mã xếp giá: 346.597 G434
Mã ĐKCB: GT/XHHL012064, GT/XHHL012065, GT/XHHL012066, GT/XHHL012067...
Thông tin xuất bản: NXB Kim Đồng 2024
Mã xếp giá: 363.125 CAM
Mã ĐKCB: TK/TTTH001739
Thông tin xuất bản: NXB. Tư Pháp 2025
Mã xếp giá: 344.597 G434
Mã ĐKCB: GT/XHHL012000, GT/XHHL012001, GT/XHHL012002, GT/XHHL012003...
Thông tin xuất bản: NXB. Tư Pháp 2024
Mã xếp giá: 344.597 G434
Mã ĐKCB: GT/XHHL011979, GT/XHHL011980, GT/XHHL011981, GT/XHHL011982...
Thông tin xuất bản: NXB. Tư Pháp 2024
Mã xếp giá: 342.597 G434
Mã ĐKCB: GT/XHHL011958, GT/XHHL011959, GT/XHHL011960, GT/XHHL011961...
Thông tin xuất bản: NXB. Đại học Quốc gia Hà Nội,NXB. Đại học Quốc gia Hà Nội 2026,2023
Mã xếp giá: 342.597 T364
Mã ĐKCB: GT/XHHL011937, GT/XHHL011938, GT/XHHL011939, GT/XHHL011940...
Thông tin xuất bản: NXB. Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh 2025
Mã xếp giá: 346.597 D562
Mã ĐKCB: GT/XHHL011916, GT/XHHL011917, GT/XHHL011918, GT/XHHL011919...
Thông tin xuất bản: NXB. Đại học Quốc gia Hà Nội 2024
Mã xếp giá: 340.5 T883
Mã ĐKCB: GT/XHHL011895, GT/XHHL011896, GT/XHHL011897, GT/XHHL011898...
Thông tin xuất bản: NXB Khoa học - Công nghệ - Truyền thông 2025
Mã xếp giá: 371.7 C120
Mã ĐKCB: TK/XHBN002133,TK/XHBN002134,TK/XHBG001772
Thông tin xuất bản: NXB Khoa học - Công nghệ - Truyền thông 2025
Mã xếp giá: 379.1 Q600
Mã ĐKCB: TK/XHBN002131,TK/XHBN002132,TK/XHBG001769
Thông tin xuất bản: NXB Khoa học - Công nghệ - Truyền thông 2025
Mã xếp giá: 379.1 L504
Mã ĐKCB: TK/XHBN002129,TK/XHBN002130,TK/XHBG001768
Thông tin xuất bản: NXB Thông tin và truyền thông 2025
Mã xếp giá: 379.1 CH250
Mã ĐKCB: TK/XHBN002127,TK/XHBN002128,TK/XHBG001771
Thông tin xuất bản: NXB Thông tin và truyền thông 2025
Mã xếp giá: 343.5970938 T103L
Mã ĐKCB: TK/XHBN002125,TK/XHBN002126,TK/XHBG001760
Thông tin xuất bản: NXB Thông tin và truyền thông 2025
Mã xếp giá: 388.04 T129
Mã ĐKCB: TK/XHBN002123,TK/XHBN002124,TK/XHBG001762
Thông tin xuất bản: NXB Thông tin và truyền thông 2025
Mã xếp giá: 346.59704302632 L504Đ
Mã ĐKCB: TK/XHBN002121,TK/XHBN002122,TK/XHBG001767
Thông tin xuất bản: NXB Thông tin và truyền thông 2025
Mã xếp giá: 343.59709402632 L504T
Mã ĐKCB: TK/XHBN002143,TK/XHBN002144,TK/XHBG001759