Welcome to FPTU Library
Open: 08:15 - 21:00 Weekday | 08:00 - 12:00 & 13:00 - 17:00 Weekend
Welcome to FPTU Library
Open: 08:15 - 21:00 Weekday | 08:00 - 12:00 & 13:00 - 17:00 Weekend
Thông tin xuất bản: NXB Giáo dục Việt Nam 2024
Mã xếp giá: 546.0712 C564
Mã ĐKCB: SGK/LV000107,SGK/LV000108
Thông tin xuất bản: NXB Giáo dục Việt Nam 2022
Mã xếp giá: 546 C564
Mã ĐKCB: SGV/LV000247,SGV/LV000248
Thông tin xuất bản: NXB Giáo dục Việt Nam 2022
Mã xếp giá: 005.0712 C564
Mã ĐKCB: SGV/LV000243,SGV/LV000244
Thông tin xuất bản: NXB Giáo dục Việt Nam 2022
Mã xếp giá: 005.0712 C564
Mã ĐKCB: SGV/LV000241,SGV/LV000242
Thông tin xuất bản: Đại học sư phạm 2022
Mã xếp giá: 796.0712 G434
Mã ĐKCB: SGV/LV000237,SGV/LV000238
Thông tin xuất bản: Đại học Sư phạm Tp. Hồ Chí Minh 2024
Mã xếp giá: 372.65 A596
Mã ĐKCB: SGK/LV000021,SGK/LV000022
Thông tin xuất bản: NXB Giáo dục Việt Nam 2024
Mã xếp giá: 372.86 G434
Mã ĐKCB: SGK/LV000019,SGK/LV000020
Thông tin xuất bản: NXB Giáo dục Việt Nam 2024
Mã xếp giá: 372.52 M6181
Mã ĐKCB: SGK/LV000017,SGK/LV000018
Thông tin xuất bản: NXB Giáo dục Việt Nam 2025
Mã xếp giá: 372.87 A478
Mã ĐKCB: SGK/LV000015,SGK/LV000016
Thông tin xuất bản: NXB Giáo dục Việt Nam 2025
Mã xếp giá: 372.86 H679
Mã ĐKCB: SGK/LV000013,SGK/LV000014
Thông tin xuất bản: NXB Giáo dục Việt Nam 2025
Mã xếp giá: 372.83 D211
Mã ĐKCB: SGK/LV000011,SGK/LV000012
Thông tin xuất bản: NXB Giáo dục Việt Nam 2025
Mã xếp giá: 372.6 T5629
Mã ĐKCB: SGK/LV000009,SGK/LV000010
Thông tin xuất bản: NXB Giáo dục Việt Nam 2025
Mã xếp giá: 372.6 T5629
Mã ĐKCB: SGK/LV000007,SGK/LV000008
Thông tin xuất bản: NXB Giáo dục Việt Nam 2025
Mã xếp giá: 372.7 T6279
Mã ĐKCB: SGK/LV000005,SGK/LV000006
Thông tin xuất bản: NXB Giáo dục Việt Nam 2025
Mã xếp giá: 372.7 T6279
Mã ĐKCB: SGK/LV000003, SGK/LV000004, TK/THGK000393, TK/THGK000394...
Thông tin xuất bản: NXB Đại học Sư phạm 2024
Mã xếp giá: 372.3 T8831
Mã ĐKCB: SGK/LV000001,SGK/LV000002
Thông tin xuất bản: NXB Giáo dục Việt Nam 2021
Mã xếp giá: 372.86 H679
Mã ĐKCB: SGV/LV000178,SGV/LV000179
Thông tin xuất bản: NXB Giáo dục Việt Nam 2020
Mã xếp giá: 372.86 G434
Mã ĐKCB: SGV/LV000176,SGV/LV000177
Thông tin xuất bản: NXB Giáo dục Việt Nam 2020
Mã xếp giá: 372.87 A478
Mã ĐKCB: SGV/LV000174,SGV/LV000175
Thông tin xuất bản: NXB Giáo dục Việt Nam 2022
Mã xếp giá: 372.83 D211
Mã ĐKCB: SGV/LV000172,SGV/LV000173