Kết quả tìm kiếm: Tìm thấy 37 biểu ghi cho từ khóa Korea

서울대 한국어 2B = Seoul University Korean 2B Workbook / Seoul University Language Education center - In lần thứ 57

Thông tin xuất bản: Twoponds Pub. 2026

Mã xếp giá: 495.7 C545

Mã ĐKCB: TK/NNHL003882,TK/NNHL003883

서울대 한국어 2A = Seoul University Korean 2A Workbook / Seoul University Language Education center - In lần thứ 66

Thông tin xuất bản: Twoponds Pub. 2026

Mã xếp giá: 495.7 C545

Mã ĐKCB: TK/NNHL003880,TK/NNHL003881

서울대 한국어 2B = Seoul National University Korean Language : Student's Book / Eungyu Choe, Jeonghwa I, Gyeongyun Jo, Sujeong I, Soyeong I

Thông tin xuất bản: 문진미디어 2016,2025

Mã xếp giá: 495.7 C545

Mã ĐKCB: GT/DNNN008609, GT/DNNN008610, GT/DNNN008611, GT/DNNN008612...

서울대 한국어 2A = Seoul National University Korean Language : Student's Book / Eungyu Choe, Jeonghwa I, Gyeongyun Jo, Sujeong I, Soyeong I

Thông tin xuất bản: 문진미디어 2016,2026

Mã xếp giá: 495.7 C545

Mã ĐKCB: GT/DNNN008594, GT/DNNN008595, GT/DNNN008596, GT/DNNN008597...

Tiếng Hàn tổng hợp dành cho người Việt Nam = 베트남 외 을 위한 종합 한국어: Sách bài tập: Trung cấp 4 / Cho Hang Rok, Lee Mi Hye, Lê Đăng Hoan...

Thông tin xuất bản: Đại học Quốc gia Hà Nội 2024

Mã xếp giá: 495.780076

Mã ĐKCB: TK/DNNN000806,TK/DNNN000807,TK/DNNN000808

Tiếng Hàn tổng hợp dành cho người Việt Nam = 베트남 외 을 위한 종합 한국어:. Trung cấp 4 / Cho Hang Rok, Lee Mi Hye, Lê Đăng Hoan...

Thông tin xuất bản: Đại học Quốc gia Hà Nội 2024

Mã xếp giá: 495.780076

Mã ĐKCB: TK/DNNN000800,TK/DNNN000801,TK/DNNN000802

Tiếng Hàn tổng hợp dành cho người Việt Nam = 베트남인 을 위한 종합 한국어: - Sách bài tập. Trung cấp 3 / Cho Hang Rok, Lee Mi Hye; Lê Đăng Hoan...

Thông tin xuất bản: Đại học quốc gia Hà Nội 2024

Mã xếp giá: 495.7 T562

Mã ĐKCB: TK/DNNN000791,TK/DNNN000792,TK/DNNN000793

Tiếng Hàn tổng hợp dành cho người Việt Nam = 베트남인 을 위한 종합 한국어:. Trung cấp 3 / Cho Hang Rok, Lee Mi Hye; Lê Đăng Hoan...

Thông tin xuất bản: Đại học quốc gia Hà Nội: 2024

Mã xếp giá: 495.7 T562

Mã ĐKCB: TK/DNNN000785,TK/DNNN000786,TK/DNNN000787

Ngữ pháp tiếng Hàn thông dụng - Sơ cấp = Korean grammar in Use - Beginning =초급한국어문법 / Ahn Jean-Myung, Lee Kyung-ah, Han Hoo-Young; Trang Thơm biên dịch

Thông tin xuất bản: Hồng Đức 2024

Mã xếp giá: 495.782 N576

Mã ĐKCB: TK/DNNN000782,TK/DNNN000783,TK/DNNN000784

Tiếng Hàn tổng hợp dành cho người Việt Nam = 베트남인 을 위한 종합 한국어: - Sách bài tập. Sơ cấp 2 / Cho Hang Rok, Lee Mi Hye; Lê Đăng Hoan...

Thông tin xuất bản: Đại học quốc gia Hà Nội 2024

Mã xếp giá: 495.7 T562

Mã ĐKCB: TK/DNNN000779,TK/DNNN000780,TK/DNNN000781

Ngữ pháp tiếng Hàn thông dụng - Trung cấp = Korean grammar in Use - Intermediate =중급 한국어 문법 / Min Jin-young, Ahn Jean-Myung; Trang Thơm biên dịch

Thông tin xuất bản: Hồng Đức 2024

Mã xếp giá: 495.782 N576

Mã ĐKCB: TK/DNNN000776,TK/DNNN000777,TK/DNNN000778

Tiếng Hàn tổng hợp dành cho người Việt Nam= 베트남인 을 위한 종합 한국어:- Sách bài tập. Sơ cấp 1 / Cho Hang Rok, Lee Mi Hye; Lê Đăng Hoan...

Thông tin xuất bản: Đại học quốc gia Hà Nội: 2024

Mã xếp giá: 495.7 T562

Mã ĐKCB: TK/DNNN000773,TK/DNNN000774,TK/DNNN000775

Tiếng Hàn tổng hợp dành cho người Việt Nam = 베트남인 을 위한 종합 한국어: Sơ cấp 1/ Cho Hang Rok, Lee Mi Hye; Lê Đăng Hoan...

Thông tin xuất bản: Đại học quốc gia Hà Nội: 2024

Mã xếp giá: 495.7 T562

Mã ĐKCB: TK/DNNN000771,TK/DNNN000772

서울대 한국어 1A = Seoul National University Korean Language : Workbook Book / Eun-Gyu Choi, Moon-Yi Jin, Eun-Young Oh, Ji-Hyeon Song, So-Young Lee

Thông tin xuất bản: TWOPONDS 2013

Mã xếp giá: 495.7 C545

Mã ĐKCB: TK/DNNN000758, TK/DNNN000759, TK/DNNN000760, TK/DNNN000761...

국어 음운론 강의 = A course in Korean phonology / 이진호 / Jinho Lee

Thông tin xuất bản: 집문당 (Jimmundang) 2021

Mã xếp giá: 495.71 L477

Mã ĐKCB: GT/NNHL012021, GT/NNHL012022, GT/NNHL012023, GT/NNHL012024...

한국문학강의 = Korean Literature Lecture = Những bài giảng Văn học Hàn Quốc / 조동일, 서대석, 이혜순, 김대행, 박희병, 오세영, 조남현 - 3rd ed.

Thông tin xuất bản: 길벗 2015

Mã xếp giá: 495.7 J621

Mã ĐKCB: GT/NNHL011997, GT/NNHL011998, GT/NNHL011999, GT/NNHL012000...

서울대 한국어 5B Student's Book = Seoul National University Korean Language 5B Student's Book / 서울대학교 어학연구소

Thông tin xuất bản: TWOPONDS Co., Ltd 2015

Mã xếp giá: 495.7 C319

Mã ĐKCB: GT/NNHL011457, GT/NNHL011458, GT/NNHL011459, GT/NNHL011460...

서울대 한국어 5A Student's Book = Seoul National University Korean Language 5A Student's Book / 서울대학교 어학연구소

Thông tin xuất bản: TWOPONDS Co., Ltd 2015

Mã xếp giá: 495.7 C319

Mã ĐKCB: GT/NNHL011444, GT/NNHL011445, GT/NNHL011446, GT/NNHL011447...

서울대 한국어 4B Student's Book = Seoul National University Korean Language 4B Student's Book / Robert Carrubba, 최은규, 오미남, 유재선, 하신영, 서울대학교.

Thông tin xuất bản: TWOPONDS Co., Ltd 2015

Mã xếp giá: 495.7 C319

Mã ĐKCB: GT/NNHL011431, GT/NNHL011432, GT/NNHL011433, GT/NNHL011434...

서울대 한국어 4A Student's Book = Seoul National University Korean Language 4A Student's Book / Robert Carrubba, 최은규, 오미남, 유재선, 하신영, 서울대학교.

Thông tin xuất bản: TWOPONDS Co., Ltd 2015

Mã xếp giá: 495.7 C319

Mã ĐKCB: GT/NNHL011418, GT/NNHL011419, GT/NNHL011420, GT/NNHL011421...

Đề nghị sách

Nếu bạn có yêu cầu hay đóng góp sách mới, hãy cho thư viện biết bằng cách điền thông tin tại đây!