Welcome to FPTU Library
Open: 08:15 - 21:00 Weekday | 08:00 - 12:00 & 13:00 - 17:00 Weekend
Welcome to FPTU Library
Open: 08:15 - 21:00 Weekday | 08:00 - 12:00 & 13:00 - 17:00 Weekend
Thông tin xuất bản: Nxb Phụ nữ 2017
Mã xếp giá: 658.2 G172
Mã ĐKCB: TK/XHHL003324
Thông tin xuất bản: FPT Polytechnic 2016
Mã xếp giá: 808.51 K991
Mã ĐKCB: TK/XHHL003262,TK/XHHL003263,TK/XHHL003264
Thông tin xuất bản: Oxford University Press 2016
Mã xếp giá: 428.24 H223
Mã ĐKCB: GT/NNHL005392, GT/NNHL005393, GT/NNHL005394, GT/NNHL005395...
Thông tin xuất bản: Harvard Business Review 2012
Mã xếp giá: 650.11 H339
Mã ĐKCB: TK/CAHL002067,TK/CAHL002317
Thông tin xuất bản: WILEY 2014
Mã xếp giá: 658.15 Sa188
Mã ĐKCB: TK/FSB000181
Thông tin xuất bản: Course Technology 2013
Mã xếp giá: 005.8 S613
Mã ĐKCB: TK/HCHL001337
Thông tin xuất bản: Princeton Architectural Press 2011
Mã xếp giá: 741.6 L966
Mã ĐKCB: TK/XHHL003165
Thông tin xuất bản: Frances Foster Books, Farrar Straus Giroux 2014
Mã xếp giá: 813 S976
Mã ĐKCB: TK/CAHL001970
Thông tin xuất bản: McGraw-Hill Education 2014
Mã xếp giá: 745.5 W698
Mã ĐKCB: TK/CAHL001954
Thông tin xuất bản: Harvard Business Review Press 2015
Mã xếp giá: 658.4022 I586
Mã ĐKCB: TK/CAHL001823,TK/CAHL002681
Thông tin xuất bản: Wiley 2012
Mã xếp giá: 745.5 M621
Mã ĐKCB: TK/CAHL001776,TK/CAHL001777
Thông tin xuất bản: Pearson 2014
Mã xếp giá: 302.34 E582
Mã ĐKCB: GT/XHHL004252, GT/XHHL004253, GT/XHHL004254, GT/XHHL004255...
Thông tin xuất bản: John Wiley & Sons 2012
Mã xếp giá: 658.403 L371
Mã ĐKCB: TK/CAHL001732
Thông tin xuất bản: Jossey-Bass 2012
Mã xếp giá: 153.4'4 C547
Mã ĐKCB: TK/CAHL001702
Thông tin xuất bản: W.W. Norton & Co. 2010
Mã xếp giá: 808.0427 A935
Mã ĐKCB: TK/CAHL001623
Thông tin xuất bản: Macmillan Education 2014
Mã xếp giá: 428.24 S628
Mã ĐKCB: TK/HCHL001151, TK/HCHL001152, TK/HCHL001153, TK/NNHL002342...
Thông tin xuất bản: Macmillan Education 2013
Mã xếp giá: 428.24 S628
Mã ĐKCB: TK/HCHL001145, TK/HCHL001146, TK/HCHL001147, TK/NNHL002340...
Thông tin xuất bản: Macmillan Education 2013
Mã xếp giá: 428.24 B676
Mã ĐKCB: TK/HCHL001139, TK/HCHL001140, TK/HCHL001141, GT/NNHL004379...
Thông tin xuất bản: Macmillan Education 2012
Mã xếp giá: 428.24 S628
Mã ĐKCB: TK/HCHL001133, TK/HCHL001134, TK/HCHL001135, GT/NNHL005550...
Thông tin xuất bản: Macmillan Education 2012
Mã xếp giá: 428.24 B676
Mã ĐKCB: TK/HCHL001127,TK/HCHL001128,TK/HCHL001129