Kết quả tìm kiếm: Tìm thấy 2 biểu ghi cho từ khóa JIP301

ベトナム人学生のための日本語文法 = Ngữ pháp tiếng Nhật dành cho Sinh viên Việt Nam / Trần Thị Chung Toàn - Tái bản lần 2, có sửa chữa, bổ sung

Thông tin xuất bản: Từ điển Bách khoa 2022

Mã xếp giá: 495.6 T627

Mã ĐKCB: GT/NNHL009521, GT/NNHL009522, GT/NNHL009523, GT/NNHL009524...

毎日練習!リズムで身につく日本語の発音 = Mainichi renshū rizumu de mi ni tsuku nihongo no hatsuon / Hirofumi Akagi; Yumiko Furuichi; Noriko Uchida

Thông tin xuất bản: 3A Network 2010

Mã xếp giá: 495.681 H668

Mã ĐKCB: GT/NNHL003639, GT/NNHL003640, GT/NNHL003641, GT/NNHL003642...

Đề nghị sách

Nếu bạn có yêu cầu hay đóng góp sách mới, hãy cho thư viện biết bằng cách điền thông tin tại đây!