Welcome to FPTU Library
Open: 08:15 - 21:00 Weekday | 08:00 - 12:00 & 13:00 - 17:00 Weekend
Welcome to FPTU Library
Open: 08:15 - 21:00 Weekday | 08:00 - 12:00 & 13:00 - 17:00 Weekend
Thông tin xuất bản: NXB ĐHSP 2023
Mã xếp giá: 507.1 T883
Mã ĐKCB: TK/HCBG000041,TK/HCBG000042
Thông tin xuất bản: NXB ĐHSP 2021
Mã xếp giá: 507.1 T883
Mã ĐKCB: TK/HCBG000039,TK/HCBG000040
Thông tin xuất bản: NXB Thanh Niên 2023
Mã xếp giá: 546.8 C157
Mã ĐKCB: BG/HT000010,BG/HT000011
Thông tin xuất bản: NXB Thanh Niên 2023
Mã xếp giá: 546.07 A596
Mã ĐKCB: BG/HT000026,BG/HT000027
Thông tin xuất bản: NXB Thanh Niên 2023
Mã xếp giá: 546.07 A596
Mã ĐKCB: BG/HT000024,BG/HT000025
Thông tin xuất bản: NXB DH Quốc gia 2023
Mã xếp giá: 546.07 Y451
Mã ĐKCB: BG/HT000022,BG/HT000023
Thông tin xuất bản: Nxb GD Việt Nam 2018
Mã xếp giá: 546.07 I111
Mã ĐKCB: BG/HT000020,BG/HT000021
Thông tin xuất bản: Văn học 2021
Mã xếp giá: 813.52 M681
Mã ĐKCB: TK/QNTH000313, TK/DN000655, TK/DN000656, TK/XHHL006002...
Thông tin xuất bản: Văn học 2021
Mã xếp giá: 813.52 M681
Mã ĐKCB: TK/QNTH000312, TK/DN000653, TK/DN000654, TK/XHHL005997...
Thông tin xuất bản: NXB Trẻ 2021
Mã xếp giá: 507.1 H149
Mã ĐKCB: TK/HCBG000003,TK/HCBG000004
Thông tin xuất bản: NXB DH Quốc gia 2021
Mã xếp giá: 372.34 H936
Mã ĐKCB: TK/CNBG000112,TK/CNBG000113
Thông tin xuất bản: NXB DH Quốc gia 2021
Mã xếp giá: 372.34 H936
Mã ĐKCB: TK/CNBG000110,TK/CNBG000111
Thông tin xuất bản: Thanh Niên; Công ty Văn hoá Đinh Tỵ 2020
Mã xếp giá: 813.4 A355
Mã ĐKCB: TK/XHHL005894
Thông tin xuất bản: Chính trị Quốc gia 2022
Mã xếp giá: 335.4110711 G434
Mã ĐKCB: TK/XHHL005888, TK/XHHL005889, TK/QNXH000044, TK/QNXH000045...
Thông tin xuất bản: Chính trị Quốc gia Sự thật 2021
Mã xếp giá: 335.423 G434
Mã ĐKCB: GT/XHHL010661, GT/XHHL010662, GT/XHHL010663, GT/XHHL010664...
Thông tin xuất bản: Giáo dục Việt Nam 2024
Mã xếp giá: 621.3 C564Đ
Mã ĐKCB: TK/PTDN000616,GT/TNQN000217
Thông tin xuất bản: Giáo dục Việt Nam 2024
Mã xếp giá: 634.9 C564Đ
Mã ĐKCB: TK/PTDN000614,GT/TNQN000216
Thông tin xuất bản: Giáo dục Việt Nam 2024
Mã xếp giá: 540 H678H
Mã ĐKCB: TK/PTDN000611, GT/TNQN000244, TK/THGK000642, TK/THGK000643...
Thông tin xuất bản: Giáo dục Việt Nam 2024
Mã xếp giá: 576.071 S617H
Mã ĐKCB: TK/PTDN000609, TK/THGK000651, TK/THGK000652, TK/THGK000653...
Thông tin xuất bản: Giáo dục Việt Nam 2024
Mã xếp giá: 005.0712 C564Đ
Mã ĐKCB: TK/PTDN000618,GT/TNQN000222