Welcome to FPTU Library
Open: 08:15 - 21:00 Weekday | 08:00 - 12:00 & 13:00 - 17:00 Weekend
Welcome to FPTU Library
Open: 08:15 - 21:00 Weekday | 08:00 - 12:00 & 13:00 - 17:00 Weekend
Thông tin xuất bản: Thống kê 2005
Mã xếp giá: 004.6 T883
Mã ĐKCB: TK/TTHL000313,TK/TTHL000314,TK/TTHL001771
Thông tin xuất bản: Thanh niên 2002
Mã xếp giá: 303.4 T644
Mã ĐKCB: TK/XHHL002116
Thông tin xuất bản: Thanh niên 2004
Mã xếp giá: 006.6 T367
Mã ĐKCB: TK/TTHL000500,TK/TTHL001785
Thông tin xuất bản: Lao động 2006
Mã xếp giá: 158 M887
Mã ĐKCB: TK/XHHL000217,TK/XHHL001420,TK/XHHL002000
Thông tin xuất bản: Trẻ 2006
Mã xếp giá: 658.4 T883
Mã ĐKCB: TK/XHHL001879
Thông tin xuất bản: Longman 2006
Mã xếp giá: 428 T641
Mã ĐKCB: TK/NNHL002155
Thông tin xuất bản: Văn hóa thông tin 2005
Mã xếp giá: 140 C776
Mã ĐKCB: TK/XHHL002146
Thông tin xuất bản: Đai học Quốc gia TP.HCM 2006
Mã xếp giá: 160 H678
Mã ĐKCB: TK/XHHL000141,TK/XHHL002014
Thông tin xuất bản: Nxb Thế Giới 2005
Mã xếp giá: 372.82 M663
Mã ĐKCB: TK/XHHL002081
Thông tin xuất bản: Tri thức 2006
Mã xếp giá: 384.309 73 V829
Mã ĐKCB: TK/TTHL000077, TK/TTHL000078, TK/FAT1001306, TK/TTHL001277...
Thông tin xuất bản: Tri Thức 2007
Mã xếp giá: 153.1 D442
Mã ĐKCB: TK/XHHL000135, TK/XHHL000219, TK/XHHL001499, TK/XHHL002460...
Thông tin xuất bản: Lao động - Xã hội 2007
Mã xếp giá: 335.4346 T555
Mã ĐKCB: TK/XHHL000377,TK/XHHL000378,TK/XHHL002492
Thông tin xuất bản: Nxb. Tp. HCM 2004
Mã xếp giá: 428.24 O825
Mã ĐKCB: TK/NNHL000198, TK/NNHL000199, TK/NNHL001614, TK/NNHL001662...
Thông tin xuất bản: Giáo dục 2007
Mã xếp giá: 511 R813
Mã ĐKCB: TK/FAT1000053, TK/DNTN000002, TK/DNTN000003, TK/DNTN000004...
Thông tin xuất bản: Person Education International 2007
Mã xếp giá: 004.36 T164
Mã ĐKCB: TK/TNHL000779
Thông tin xuất bản: Đang cập nhật
Mã xếp giá: 006.6 G437
Mã ĐKCB: TK/TTHL001763
Thông tin xuất bản: Thanh Niên 2002
Mã xếp giá: 306.3 T644
Mã ĐKCB: TK/XHHL000463,TK/XHHL000464,TK/XHHL000466
Thông tin xuất bản: Chính trị quốc gia 2006
Mã xếp giá: 335.411 G434
Mã ĐKCB: TK/XHHL000115,TK/XHHL000117,TK/XHHL000118
Thông tin xuất bản: Quân đội nhân dân 2005
Mã xếp giá: 959.7043 D167
Mã ĐKCB: TK/XHHL001453, TK/XHHL001454, TK/XHHL001455, TK/XHHL001456...
Thông tin xuất bản: Giáo dục 2006
Mã xếp giá: 530.0711 B613
Mã ĐKCB: TK/TNHL000202,TK/TNHL000203,TK/TNHL000205